Hiep Bach Nien Pharma Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 227 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hiệp Bách Niên
227
进口笔数
0
出口笔数
$18.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302975997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ116P3W |
| 成立日期 | 2010-10-08 |
| 联系地址 | 25 Đường số 14, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
| 企业英文名称 | HIEP BACH NIEN PHARMA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 25 Đường số 14, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02822268739 |
| 邮箱 | hiepbachnien.vn@hbnpharma.com |
| 官网 | www.hbnpharma.com.vn |
| 传真 | 02822268735 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 156 | $12.14M |
| 韩国 | 39 | $4.64M |
| 斯洛伐克 | 3 | $852.2K |
| 印度 | 20 | $653.4K |
| 罗马尼亚 | 7 | $493.1K |
| 希腊 | 2 | $144.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GETZ PHARMA (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | 74 | $6.57M | 激素抗生素药品、其他零售药品 |
| Getz Pharma (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 82 | $5.57M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $2.03M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Pharma Pontis | 韩国 | 7 | $974.8K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Novapri Lifescience Private Ltd. | 斯洛伐克 | 3 | $852.2K | 其他零售药品、维生素药品 |
| Growena Impex Co. | 韩国 | 4 | $774.6K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Torrent Pharmaceuticals Ltd. | 印度 | 14 | $401.4K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Delta Pharma Ltd. | 罗马尼亚 | 4 | $263.9K | 青霉素链霉素药品、其他零售药品 |
| Growena Impex Co. | 罗马尼亚 | 3 | $229.2K | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
| Growena Impex Co. | 印度 | 5 | $212.8K | 其他零售药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 227)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他零售药品 | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | 韩国 | $46.4K |
| 2026-04-20 | 其他零售药品 | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | 韩国 | $46.4K |
| 2026-04-20 | 其他零售药品 | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | 韩国 | $18.0K |
| 2026-04-20 | 其他零售药品 | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | 韩国 | $18.0K |
| 2026-04-10 | 其他零售药品 | PHARMA PONTIS | 韩国 | $104.2K |
| 2026-04-10 | 其他零售药品 | PHARMA PONTIS | 韩国 | $104.2K |
| 2026-04-10 | 其他零售药品 | PHARMA PONTIS | 韩国 | $34.7K |
| 2026-04-10 | 其他零售药品 | PHARMA PONTIS | 韩国 | $34.7K |
| 2026-04-06 | 其他零售药品 | GETZ PHARMA (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $71.4K |
| 2026-04-06 | 其他零售药品 | GETZ PHARMA (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | $7.1K |