AN PHAT VINH PHUC TRADING & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV AN PHáT VĩNH PHúC
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$23.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500697819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PADX3A |
| 成立日期 | 2023-03-27 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đồng Vang, Xã Tam Dương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV AN PHÁT VĨNH PHÚC |
| 企业英文名称 | AN PHAT VINH PHUC TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đồng Vang, Xã Tam Dương, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84973571624 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $23.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH HODA VN TECHNOLOGY DEVELOPMENT | 越南 | 12 | $23.9K | 其他硫化橡胶制品、涂层钢板 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH HODA VN TECHNOLOGY DEVELOPMENT | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH HODA VN TECHNOLOGY DEVELOPMENT | 越南 | $177 |
| 2026-03-23 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH HODA VN TECHNOLOGY DEVELOPMENT | 越南 | $703 |
| 2026-03-23 | 打字机色带 | CONG TY TNHH HODA VN TECHNOLOGY DEVELOPMENT | 越南 | $15 |
| 2026-03-23 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH HODA VN TECHNOLOGY DEVELOPMENT | 越南 | $5.4K |
| 2026-03-23 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH HODA VN TECHNOLOGY DEVELOPMENT | 越南 | $43 |
| 2025-12-19 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH HODA VN TECHNOLOGY DEVELOPMENT | 越南 | $80 |
| 2025-12-19 | 涂层钢板 | CONG TY TNHH HODA VN TECHNOLOGY DEVELOPMENT | 越南 | $359 |
| 2025-12-19 | 非针织手套 | CONG TY TNHH HODA VN TECHNOLOGY DEVELOPMENT | 越南 | $34 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HODA VN TECHNOLOGY DEVELOPMENT | 越南 | $299 |