HD Viet Nam Technical Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT HD VIệT NAM
0
进口笔数
167
出口笔数
$0
进口金额
$271.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109354896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FM7TSN |
| 成立日期 | 2020-09-25 |
| 联系地址 | Số 26+28 Ngách 29/6, Ngõ 29, Phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT HD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HD VIET NAM TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26+28 Ngách 29/6, Ngõ 29, Phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 841410 | 真空泵 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 167 | $271.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 82 | $97.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $59.7K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 10 | $36.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 9 | $21.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 8 | $11.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $11.5K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 14 | $8.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.9K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 4 | $2.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 铜合金管件 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-03-26 | 铜合金管件 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-03-26 | 纺织增强橡胶管 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $280 |
| 2026-03-26 | 其他塑料管材 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $123 |
| 2026-03-26 | 铜合金管件 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-03-26 | 铜合金管件 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-03-26 | 塑料管件 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-03-26 | 不锈钢管件 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $601 |
| 2026-03-26 | 塑料管件 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-03-26 | 塑料管件 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $18 |