Trang Vu Dan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG Vũ ĐAN
33
进口笔数
40
出口笔数
$50.6K
进口金额
$857.6K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801073673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG09K2U8 |
| 成立日期 | 2014-02-28 |
| 联系地址 | Số 64 phố Trần Tiến, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG VŨ ĐAN |
| 企业英文名称 | TRANG VU DAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 64 phố Trần Tiến, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84942146866 |
| 邮箱 | trangvudanco.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $30.3K |
| 中国台湾 | 4 | $20.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $841.1K |
| 美国 | 1 | $12.4K |
| 韩国 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhu Jingdiao E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 23 | $27.6K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| MULTECH MACHINERY CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $20.3K | 其他机器刀具、金属加工机刀 |
| Kone Carbide Tool Ltd. | 美国 | 3 | $1.9K | 金属加工机刀 |
| Kone Carbide Tool Ltd. | 中国 | 3 | $843 | 未装配硬质合金工具、可互换钻孔工具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $843.5K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 美国 | 1 | $12.4K | 可互换冲压工具、金属加工机刀 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.7K | 铣削工具、可互换工具 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 可互换钻具 | WUHU JINGDIAO E COMMERCE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-03-24 | 可互换钻具 | WUHU JINGDIAO E COMMERCE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-24 | 可互换钻具 | WUHU JINGDIAO E COMMERCE CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-03-24 | 可互换钻具 | WUHU JINGDIAO E COMMERCE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-03-24 | 可互换钻具 | WUHU JINGDIAO E COMMERCE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-03-24 | 可互换钻具 | WUHU JINGDIAO E COMMERCE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-03-24 | 可互换钻具 | WUHU JINGDIAO E COMMERCE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-03-24 | 金属加工机刀 | WUHU JINGDIAO E COMMERCE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-24 | 可互换钻具 | WUHU JINGDIAO E COMMERCE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-24 | 可互换钻具 | WUHU JINGDIAO E COMMERCE CO LTD | 中国 | $180 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | — | $2.4K |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.1K |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |