Trang Vu Dan Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRANG Vũ ĐAN

33
进口笔数
40
出口笔数
$50.6K
进口金额
$857.6K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-09进口 $580 · 2 笔出口 $30.6K · 1 笔2023-10进口 $150 · 1 笔出口 $20.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2023-12进口 $516 · 2 笔出口 $34.2K · 1 笔2024-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $37.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-05进口 $2.1K · 4 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2024-07进口 $240 · 1 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-08进口 $336 · 1 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $270 · 1 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-01进口 $480 · 1 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-03进口 $476 · 2 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2025-07进口 $96 · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-08进口 $450 · 1 笔出口 $37.9K · 1 笔2025-09进口 $450 · 1 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2026-01进口 $7.2K · 2 笔出口 $31.1K · 1 笔2026-02进口 $5.3K · 2 笔出口 $20.2K · 1 笔2026-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $74.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-09进口 $580 · 2 笔出口 $30.6K · 1 笔2023-10进口 $150 · 1 笔出口 $20.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2023-12进口 $516 · 2 笔出口 $34.2K · 1 笔2024-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $37.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-05进口 $2.1K · 4 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2024-07进口 $240 · 1 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-08进口 $336 · 1 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $270 · 1 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-01进口 $480 · 1 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-03进口 $476 · 2 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2025-07进口 $96 · 1 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-08进口 $450 · 1 笔出口 $37.9K · 1 笔2025-09进口 $450 · 1 笔出口 $15.6K · 1 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 1 笔2026-01进口 $7.2K · 2 笔出口 $31.1K · 1 笔2026-02进口 $5.3K · 2 笔出口 $20.2K · 1 笔2026-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $74.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0801073673
企查查编码QVNG09K2U8
成立日期2014-02-28
联系地址Số 64 phố Trần Tiến, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRANG VŨ ĐAN
企业英文名称TRANG VU DAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 64 phố Trần Tiến, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84942146866
邮箱trangvudanco.ltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
820730可互换冲压工具
680421金刚石砂轮

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
680422陶瓷磨轮
680421金刚石砂轮
820730可互换冲压工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$30.3K
中国台湾4$20.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南39$841.1K
美国1$12.4K
韩国1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuhu Jingdiao E-Commerce Co., Ltd.中国23$27.6K可互换钻具、金属加工机刀
MULTECH MACHINERY CORP ORATION中国台湾4$20.3K其他机器刀具、金属加工机刀
Kone Carbide Tool Ltd.美国3$1.9K金属加工机刀
Kone Carbide Tool Ltd.中国3$843未装配硬质合金工具、可互换钻孔工具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南39$843.5K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.美国1$12.4K可互换冲压工具、金属加工机刀
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.韩国1$1.7K铣削工具、可互换工具

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24可互换钻具WUHU JINGDIAO E COMMERCE CO LTD中国$180
2026-03-24可互换钻具WUHU JINGDIAO E COMMERCE CO LTD中国$150
2026-03-24可互换钻具WUHU JINGDIAO E COMMERCE CO LTD中国$90
2026-03-24可互换钻具WUHU JINGDIAO E COMMERCE CO LTD中国$180
2026-03-24可互换钻具WUHU JINGDIAO E COMMERCE CO LTD中国$180
2026-03-24可互换钻具WUHU JINGDIAO E COMMERCE CO LTD中国$180
2026-03-24可互换钻具WUHU JINGDIAO E COMMERCE CO LTD中国$180
2026-03-24金属加工机刀WUHU JINGDIAO E COMMERCE CO LTD中国$5.8K
2026-03-24可互换钻具WUHU JINGDIAO E COMMERCE CO LTD中国$150
2026-03-24可互换钻具WUHU JINGDIAO E COMMERCE CO LTD中国$180

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24陶瓷磨轮HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD$2.4K
2026-04-23可互换钻具HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-23可互换钻具HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-23可互换钻具HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-23金属加工机刀HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$18.1K
2026-04-23可互换钻具HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-23可互换钻具HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-23金属加工机刀HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$5.2K
2026-04-23可互换钻具HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-23可互换钻具HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$3.5K

相关企业 · 同类产品

Trang Vu Dan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →