Hoang Huy Nam Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 未涂层钢线

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hoàng Huy Nam

56
进口笔数
55
出口笔数
$2.42M
进口金额
$66.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $304.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-09进口 $39.1K · 1 笔出口 $506 · 1 笔2023-10进口 $38.5K · 1 笔出口 $876 · 2 笔2023-11进口 $71.9K · 2 笔出口 $317 · 1 笔2023-12进口 $38.6K · 1 笔出口 $981 · 2 笔2024-01进口 $78.3K · 2 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-02进口 $39.1K · 1 笔出口 $420 · 1 笔2024-03进口 $78.6K · 2 笔出口 $451 · 1 笔2024-04进口 $98.3K · 2 笔出口 $445 · 1 笔2024-05进口 $149.0K · 2 笔出口 $372 · 1 笔2024-06进口 $72.9K · 2 笔出口 $465 · 1 笔2024-07进口 $72.4K · 2 笔出口 $848 · 1 笔2024-08进口 $72.4K · 2 笔出口 $308 · 1 笔2024-09进口 $142.9K · 3 笔出口 $453 · 1 笔2024-10进口 $34.0K · 1 笔出口 $442 · 1 笔2024-11进口 $75.3K · 2 笔出口 $439 · 1 笔2024-12进口 $71.8K · 2 笔出口 $384 · 1 笔2025-01进口 $70.7K · 1 笔出口 $439 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $469 · 1 笔2025-03进口 $100.9K · 3 笔出口 $469 · 1 笔2025-04进口 $50.6K · 1 笔出口 $464 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $462 · 1 笔2025-06进口 $32.7K · 1 笔出口 $888 · 1 笔2025-07进口 $31.6K · 1 笔出口 $196 · 1 笔2025-08进口 $33.5K · 1 笔出口 $424 · 1 笔2025-09进口 $83.1K · 3 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-10进口 $32.4K · 1 笔出口 $449 · 1 笔2025-11进口 $65.6K · 2 笔出口 $461 · 1 笔2025-12进口 $33.2K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-01进口 $66.0K · 2 笔出口 $8.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $468 · 1 笔2026-03进口 $49.8K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-04进口 $304.6K · 3 笔出口 $10.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-09进口 $39.1K · 1 笔出口 $506 · 1 笔2023-10进口 $38.5K · 1 笔出口 $876 · 2 笔2023-11进口 $71.9K · 2 笔出口 $317 · 1 笔2023-12进口 $38.6K · 1 笔出口 $981 · 2 笔2024-01进口 $78.3K · 2 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-02进口 $39.1K · 1 笔出口 $420 · 1 笔2024-03进口 $78.6K · 2 笔出口 $451 · 1 笔2024-04进口 $98.3K · 2 笔出口 $445 · 1 笔2024-05进口 $149.0K · 2 笔出口 $372 · 1 笔2024-06进口 $72.9K · 2 笔出口 $465 · 1 笔2024-07进口 $72.4K · 2 笔出口 $848 · 1 笔2024-08进口 $72.4K · 2 笔出口 $308 · 1 笔2024-09进口 $142.9K · 3 笔出口 $453 · 1 笔2024-10进口 $34.0K · 1 笔出口 $442 · 1 笔2024-11进口 $75.3K · 2 笔出口 $439 · 1 笔2024-12进口 $71.8K · 2 笔出口 $384 · 1 笔2025-01进口 $70.7K · 1 笔出口 $439 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $469 · 1 笔2025-03进口 $100.9K · 3 笔出口 $469 · 1 笔2025-04进口 $50.6K · 1 笔出口 $464 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $462 · 1 笔2025-06进口 $32.7K · 1 笔出口 $888 · 1 笔2025-07进口 $31.6K · 1 笔出口 $196 · 1 笔2025-08进口 $33.5K · 1 笔出口 $424 · 1 笔2025-09进口 $83.1K · 3 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-10进口 $32.4K · 1 笔出口 $449 · 1 笔2025-11进口 $65.6K · 2 笔出口 $461 · 1 笔2025-12进口 $33.2K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-01进口 $66.0K · 2 笔出口 $8.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $468 · 1 笔2026-03进口 $49.8K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-04进口 $304.6K · 3 笔出口 $10.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603246390
企查查编码QVNM9EA1J1
成立日期2015-01-13
联系地址Tổ 15, Đường Huỳnh Văn Nghệ, Khu phố Mỹ Khoan, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG HUY NAM
企业英文名称HOANG HUY NAM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 15, Đường Huỳnh Văn Nghệ, Khu phố Mỹ Khoan, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话+84943419339
邮箱hoanghuynamsteel@gmail.com
官网www.hoanghuynam.com
传真02513682121
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721710未涂层钢线
820559其他手工工具

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
830990贱金属盖
731419非不锈钢机织物
820730可互换冲压工具
830520金属订书钉
392390其他塑料包装制品
721061镀铝锌钢板
721210镀锡钢带
721230镀锌钢带
721240600mm以下涂塑钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$2.42M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南55$66.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaoxing Dingli New Material Technology Co., Ltd.中国39$1.65M未涂层钢线、冷轧钢片
Shaoxing Toda Packaging Technology Co., Ltd.中国7$453.6K未涂层钢线、冷轧钢片
Linyi Fanghua Steel Trading Co., Ltd.中国5$171.2K600mm以下涂塑钢板、冷轧钢片
Linyi Huili Machinery Co., Ltd.中国2$70.8K未涂层钢线、PET塑料片材
Linyi Tongxiang Import & Export Co., Ltd.中国2$69.7K600mm以下涂塑钢板、冷轧钢片
Jinhua Chiny Packaging Equipment Co., Ltd.中国1$920包装机械、其他手工工具

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南4$31.9K不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
Sejin Optical Co., Ltd.越南41$17.5K非泡沫塑料片、瓦楞纸箱
Duckshin Housing Co., Ltd.越南2$7.9K二氧化碳、氧
Kolon Industry Binh Duong Co., Ltd.越南7$4.7K其他塑料制品
Daiwa Lance International Co., Ltd.越南1$4.2K其他液化石油气、热轧钢窄带

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22未涂层钢线SHAOXING TODA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$23.5K
2026-04-22未涂层钢线SHAOXING TODA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$27.9K
2026-04-22未涂层钢线SHAOXING TODA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$23.5K
2026-04-22未涂层钢线SHAOXING TODA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$27.9K
2026-04-09未涂层钢线SHAOXING TODA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$23.3K
2026-04-09未涂层钢线SHAOXING TODA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$23.3K
2026-04-09未涂层钢线SHAOXING TODA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$6.3K
2026-04-09未涂层钢线SHAOXING TODA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$21.4K
2026-04-09未涂层钢线SHAOXING TODA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$21.4K
2026-04-09未涂层钢线SHAOXING TODA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$6.3K

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24贱金属盖SEJIN OPTICAL CO LTD越南$33
2026-04-23其他塑料制品SEJIN OPTICAL CO LTD越南$429
2026-04-09600mm以下镀层钢卷YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$3.2K
2026-04-09镀铝锌钢板YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$4.8K
2026-04-09镀铝锌钢板YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$1.7K
2026-03-26其他塑料包装制品YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$3.9K
2026-03-25其他塑料制品SEJIN OPTICAL CO LTD越南$456
2026-03-25贱金属盖SEJIN OPTICAL CO LTD越南$33
2026-02-26贱金属盖SEJIN OPTICAL CO LTD越南$33
2026-02-26其他塑料制品SEJIN OPTICAL CO LTD越南$435

相关企业 · 同类产品

Hoang Huy Nam Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →