Hoang Huy Nam Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hoàng Huy Nam
56
进口笔数
55
出口笔数
$2.42M
进口金额
$66.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603246390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9EA1J1 |
| 成立日期 | 2015-01-13 |
| 联系地址 | Tổ 15, Đường Huỳnh Văn Nghệ, Khu phố Mỹ Khoan, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG HUY NAM |
| 企业英文名称 | HOANG HUY NAM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 15, Đường Huỳnh Văn Nghệ, Khu phố Mỹ Khoan, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84943419339 |
| 邮箱 | hoanghuynamsteel@gmail.com |
| 官网 | www.hoanghuynam.com |
| 传真 | 02513682121 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 721210 | 镀锡钢带 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $2.42M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $66.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Dingli New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.65M | 未涂层钢线、冷轧钢片 |
| Shaoxing Toda Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $453.6K | 未涂层钢线、冷轧钢片 |
| Linyi Fanghua Steel Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $171.2K | 600mm以下涂塑钢板、冷轧钢片 |
| Linyi Huili Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.8K | 未涂层钢线、PET塑料片材 |
| Linyi Tongxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.7K | 600mm以下涂塑钢板、冷轧钢片 |
| Jinhua Chiny Packaging Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $920 | 包装机械、其他手工工具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $31.9K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Sejin Optical Co., Ltd. | 越南 | 41 | $17.5K | 非泡沫塑料片、瓦楞纸箱 |
| Duckshin Housing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.9K | 二氧化碳、氧 |
| Kolon Industry Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.7K | 其他塑料制品 |
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 其他液化石油气、热轧钢窄带 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 未涂层钢线 | SHAOXING TODA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2026-04-22 | 未涂层钢线 | SHAOXING TODA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2026-04-22 | 未涂层钢线 | SHAOXING TODA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2026-04-22 | 未涂层钢线 | SHAOXING TODA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2026-04-09 | 未涂层钢线 | SHAOXING TODA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-09 | 未涂层钢线 | SHAOXING TODA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-09 | 未涂层钢线 | SHAOXING TODA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-09 | 未涂层钢线 | SHAOXING TODA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-09 | 未涂层钢线 | SHAOXING TODA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-09 | 未涂层钢线 | SHAOXING TODA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属盖 | SEJIN OPTICAL CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | SEJIN OPTICAL CO LTD | 越南 | $429 |
| 2026-04-09 | 600mm以下镀层钢卷 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-09 | 镀铝锌钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-09 | 镀铝锌钢板 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-26 | 其他塑料包装制品 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | SEJIN OPTICAL CO LTD | 越南 | $456 |
| 2026-03-25 | 贱金属盖 | SEJIN OPTICAL CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-02-26 | 贱金属盖 | SEJIN OPTICAL CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-02-26 | 其他塑料制品 | SEJIN OPTICAL CO LTD | 越南 | $435 |