Namkwang Food Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAMKWANG FOOD VIệT NAM
47
进口笔数
0
出口笔数
$968.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317454919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWD2WHP |
| 成立日期 | 2022-08-31 |
| 联系地址 | Tầng 19, Khu Văn Phòng, Tòa nhà Indochina Park Tower, Số 04 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAMKWANG FOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAMKWANG FOOD VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 19, Khu Văn Phòng, Tòa nhà Indochina Park Tower, Số 04 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84886309229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 121221 | 食用海藻 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 21 | $550.8K |
| 韩国 | 26 | $417.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIMS ADELICIOUSZ SDN. BHD. | 马来西亚 | 21 | $550.8K | 膨化谷物食品 |
| Namkwang Food Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $417.9K | 食用海藻、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 膨化谷物食品 | NIMS ADELICIOUSZ SDN. BHD. | 马来西亚 | $11.1K |
| 2026-04-29 | 膨化谷物食品 | NIMS ADELICIOUSZ SDN. BHD. | 马来西亚 | $11.1K |
| 2026-04-29 | 膨化谷物食品 | NIMS ADELICIOUSZ SDN. BHD. | 马来西亚 | $16.6K |
| 2026-04-29 | 膨化谷物食品 | NIMS ADELICIOUSZ SDN. BHD. | 马来西亚 | $16.6K |
| 2026-03-10 | 食用海藻 | NAMKWANG FOOD CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-03-10 | 其他加工水果 | NAMKWANG FOOD CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-03-10 | 其他加工水果 | NAMKWANG FOOD CO LTD | 韩国 | $7.9K |
| 2026-03-10 | 其他加工水果 | NAMKWANG FOOD CO LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2026-03-03 | 膨化谷物食品 | NIMS ADELICIOUSZ SDN. BHD. | 马来西亚 | $11.1K |
| 2026-03-03 | 膨化谷物食品 | NIMS ADELICIOUSZ SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.8K |