Tam Long Service & Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và DịCH Vụ TâM LONG
12
进口笔数
0
出口笔数
$333.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109166571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQPWDA7 |
| 成立日期 | 2020-04-28 |
| 联系地址 | Số 6A, Ngõ 965, Đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂM LONG |
| 企业英文名称 | TAM LONG SERVICE AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6A, Ngõ 965, Đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn |
| 电话 | +84988669933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $333.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chaozhou Chaoan Benhe Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 9 | $333.1K | 糖果、其他食品制剂 |
| Weil Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $101 | 3公斤内红茶、糖果 |
| Uchoice Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29 | 980720、1kg以下胶粘剂 |
| Birks Trading Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 静止变流器、980710 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | CHAOZHOU CHAOAN BENHE FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 糖果 | CHAOZHOU CHAOAN BENHE FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-18 | 糖果 | CHAOZHOU CHAOAN BENHE FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | CHAOZHOU CHAOAN BENHE FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-18 | 糖果 | CHAOZHOU CHAOAN BENHE FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | CHAOZHOU CHAOAN BENHE FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | CHAOZHOU CHAOAN BENHE FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 糖果 | CHAOZHOU CHAOAN BENHE FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | CHAOZHOU CHAOAN BENHE FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | CHAOZHOU CHAOAN BENHE FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $3.6K |