Viet Nguyen Technical Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 塑料配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Việt Nguyên

22
进口笔数
33
出口笔数
$78.1K
进口金额
$416.3K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-04-22
最近出口
14
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $384 · 2 笔出口 $4.7K · 2 笔2023-10进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $532 · 1 笔2023-12进口 $24 · 1 笔出口 $31.3K · 2 笔2024-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $21.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $140 · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36 · 1 笔出口 $839 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.9K · 2 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $51.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.3K · 5 笔出口 $5.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $19.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $384 · 2 笔出口 $4.7K · 2 笔2023-10进口 $88 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $532 · 1 笔2023-12进口 $24 · 1 笔出口 $31.3K · 2 笔2024-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $21.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $140 · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36 · 1 笔出口 $839 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.9K · 2 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $51.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.3K · 5 笔出口 $5.9K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $19.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0310921138
企查查编码QVN0N6FMWU
成立日期2011-06-15
联系地址P.802, Tòa nhà VietNam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VIỆT NGUYÊN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P.802, Tòa nhà VietNam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
电话+84978700123
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
340242非离子表面活性剂
390950聚氨酯
391000初级硅氧烷
392630塑料配件
940199汽车座椅零件
390319其他苯乙烯聚合物
390799其他饱和聚酯
390931氨基树脂初级形状
848071橡塑模具

出口

HS 编码产品
392630塑料配件
392113聚氨酯泡沫塑料
871420残疾人用车
940199汽车座椅零件
940340木制厨房家具
392119其他泡沫塑料
392690其他塑料制品
680293花岗岩制品
847780其他橡塑机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$70.7K
中国香港1$6.3K
澳大利亚3$454
美国1$300
新西兰1$195
中国台湾1$88
马来西亚1$24

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国9$256.7K
澳大利亚5$66.4K
韩国8$42.1K
越南3$27.1K
加拿大6$22.5K
新西兰2$1.4K
日本1$93

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jurong Ningwu New Material Co., Ltd.中国2$26.3K其他聚醚、其他化学制剂
Jurong Ningwu New Material Co., Ltd.新加坡1$21.8K其他聚醚、其他化学制剂
Jiangsu SD Technology Co., Ltd.中国5$11.6K初级硅氧烷、工业清洁制剂
Dongguan City Jiaxin New Materials Co., Ltd.中国2$8.6K其他聚醚、氨基树脂初级形状
Yongjia Polyurethane Co., Ltd.中国1$6.1K橡塑模具、聚合物胶粘剂
Shandong Longhua New Material Co., Ltd.中国2$2.5K其他聚醚、PVC泡沫板
US Auto Seat Cover Inc.美国1$300塑料配件、980710
CAM'S LEATHER SEATS澳大利亚2$265汽车座椅零件
Cam's Custom Automotive Interiors新西兰1$195发泡床垫
Cams Custom Auto Interiors澳大利亚1$189汽车座椅

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
US Auto Seat Cover Inc.美国9$256.7K塑料配件
Migunlife Co., Ltd.韩国8$42.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Cam's Leather Seats澳大利亚2$31.8K塑料配件、汽车座椅零件
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南1$25.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
LJ Solutions加拿大6$22.5K残疾人用车
A CAM'S CUSTOM AUTOMOTIVE INTERIORS澳大利亚1$19.9K塑料配件
Perth Custom Motor Trimming澳大利亚2$14.8K塑料配件、木制厨房家具
Perth Custom Motor Trimming越南1$990花岗岩制品
Eearable Inc.越南1$973音频设备零件、其他塑料制品
LJ Solutions新西兰1$839塑料配件

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02非离子表面活性剂JIANGSU SD TECHNOLOGY CO LTD中国$4.6K
2026-01-09其他聚醚JURONG NINGWU NEW MATERIAL CO LTD中国$2.8K
2026-01-09其他聚醚JURONG NINGWU NEW MATERIAL CO LTD中国$17.5K
2026-01-09其他聚醚JURONG NINGWU NEW MATERIAL CO LTD中国$1.4K
2026-01-08汽车座椅零件CAM'S LEATHER SEATS澳大利亚$133
2026-01-08汽车座椅零件CAM'S LEATHER SEATS澳大利亚$133
2026-01-02其他聚醚SHANDONG LONGHUA NEW MATERIAL CO LTD中国$899
2026-01-02非离子表面活性剂JIANGSU SD TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K
2025-10-20其他聚醚SHANDONG LONGHUA NEW MATERIAL CO LTD中国$651
2025-10-20其他聚醚SHANDONG LONGHUA NEW MATERIAL CO LTD中国$326

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22塑料配件US AUTO SEAT COVER INC美国$1.1K
2026-04-22塑料配件US AUTO SEAT COVER INC美国$1.4K
2026-04-22塑料配件US AUTO SEAT COVER INC美国$32
2026-04-22塑料配件US AUTO SEAT COVER INC美国$67
2026-04-22塑料配件US AUTO SEAT COVER INC美国$15
2026-04-22塑料配件US AUTO SEAT COVER INC美国$44
2026-04-22塑料配件US AUTO SEAT COVER INC美国$201
2026-04-22塑料配件US AUTO SEAT COVER INC美国$30
2026-04-22塑料配件US AUTO SEAT COVER INC美国$16
2026-04-22塑料配件US AUTO SEAT COVER INC美国$50

相关企业 · 同类产品

Viet Nguyen Technical Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →