Viet Nguyen Technical Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 塑料配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Việt Nguyên
22
进口笔数
33
出口笔数
$78.1K
进口金额
$416.3K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-04-22
最近出口
14
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310921138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0N6FMWU |
| 成立日期 | 2011-06-15 |
| 联系地址 | P.802, Tòa nhà VietNam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VIỆT NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.802, Tòa nhà VietNam Business Center, 57-59 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84978700123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 871420 | 残疾人用车 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $70.7K |
| 中国香港 | 1 | $6.3K |
| 澳大利亚 | 3 | $454 |
| 美国 | 1 | $300 |
| 新西兰 | 1 | $195 |
| 中国台湾 | 1 | $88 |
| 马来西亚 | 1 | $24 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $256.7K |
| 澳大利亚 | 5 | $66.4K |
| 韩国 | 8 | $42.1K |
| 越南 | 3 | $27.1K |
| 加拿大 | 6 | $22.5K |
| 新西兰 | 2 | $1.4K |
| 日本 | 1 | $93 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jurong Ningwu New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.3K | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Jurong Ningwu New Material Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.8K | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Jiangsu SD Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.6K | 初级硅氧烷、工业清洁制剂 |
| Dongguan City Jiaxin New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Yongjia Polyurethane Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 橡塑模具、聚合物胶粘剂 |
| Shandong Longhua New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 其他聚醚、PVC泡沫板 |
| US Auto Seat Cover Inc. | 美国 | 1 | $300 | 塑料配件、980710 |
| CAM'S LEATHER SEATS | 澳大利亚 | 2 | $265 | 汽车座椅零件 |
| Cam's Custom Automotive Interiors | 新西兰 | 1 | $195 | 发泡床垫 |
| Cams Custom Auto Interiors | 澳大利亚 | 1 | $189 | 汽车座椅 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| US Auto Seat Cover Inc. | 美国 | 9 | $256.7K | 塑料配件 |
| Migunlife Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $42.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cam's Leather Seats | 澳大利亚 | 2 | $31.8K | 塑料配件、汽车座椅零件 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 1 | $25.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| LJ Solutions | 加拿大 | 6 | $22.5K | 残疾人用车 |
| A CAM'S CUSTOM AUTOMOTIVE INTERIORS | 澳大利亚 | 1 | $19.9K | 塑料配件 |
| Perth Custom Motor Trimming | 澳大利亚 | 2 | $14.8K | 塑料配件、木制厨房家具 |
| Perth Custom Motor Trimming | 越南 | 1 | $990 | 花岗岩制品 |
| Eearable Inc. | 越南 | 1 | $973 | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| LJ Solutions | 新西兰 | 1 | $839 | 塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 非离子表面活性剂 | JIANGSU SD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-09 | 其他聚醚 | JURONG NINGWU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-09 | 其他聚醚 | JURONG NINGWU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-01-09 | 其他聚醚 | JURONG NINGWU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-08 | 汽车座椅零件 | CAM'S LEATHER SEATS | 澳大利亚 | $133 |
| 2026-01-08 | 汽车座椅零件 | CAM'S LEATHER SEATS | 澳大利亚 | $133 |
| 2026-01-02 | 其他聚醚 | SHANDONG LONGHUA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $899 |
| 2026-01-02 | 非离子表面活性剂 | JIANGSU SD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-20 | 其他聚醚 | SHANDONG LONGHUA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $651 |
| 2025-10-20 | 其他聚醚 | SHANDONG LONGHUA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $326 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 塑料配件 | US AUTO SEAT COVER INC | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 塑料配件 | US AUTO SEAT COVER INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 塑料配件 | US AUTO SEAT COVER INC | 美国 | $32 |
| 2026-04-22 | 塑料配件 | US AUTO SEAT COVER INC | 美国 | $67 |
| 2026-04-22 | 塑料配件 | US AUTO SEAT COVER INC | 美国 | $15 |
| 2026-04-22 | 塑料配件 | US AUTO SEAT COVER INC | 美国 | $44 |
| 2026-04-22 | 塑料配件 | US AUTO SEAT COVER INC | 美国 | $201 |
| 2026-04-22 | 塑料配件 | US AUTO SEAT COVER INC | 美国 | $30 |
| 2026-04-22 | 塑料配件 | US AUTO SEAT COVER INC | 美国 | $16 |
| 2026-04-22 | 塑料配件 | US AUTO SEAT COVER INC | 美国 | $50 |