Orisol Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 532 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ORISOL VIệT NAM

354
进口笔数
532
出口笔数
$6.90M
进口金额
$5.14M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
18
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.0K · 3 笔出口 $2.0K · 3 笔2023-09进口 $27.9K · 10 笔出口 $12.2K · 18 笔2023-10进口 $25.1K · 6 笔出口 $18.5K · 16 笔2023-11进口 $98.2K · 9 笔出口 $9.9K · 7 笔2023-12进口 $59.4K · 10 笔出口 $15.1K · 18 笔2024-01进口 $56.9K · 6 笔出口 $35.5K · 25 笔2024-02进口 $143.9K · 10 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-03进口 $59.6K · 6 笔出口 $25.3K · 19 笔2024-04进口 $137.8K · 13 笔出口 $3.7K · 9 笔2024-05进口 $149.9K · 12 笔出口 $20.0K · 23 笔2024-06进口 $81.8K · 7 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-07进口 $93.7K · 9 笔出口 $14.3K · 12 笔2024-08进口 $64.4K · 7 笔出口 $22.5K · 14 笔2024-09进口 $102.8K · 11 笔出口 $67.4K · 18 笔2024-10进口 $77.4K · 7 笔出口 $17.3K · 20 笔2024-11进口 $41.5K · 11 笔出口 $21.5K · 20 笔2024-12进口 $220.8K · 12 笔出口 $14.3K · 8 笔2025-01进口 $148.7K · 8 笔出口 $18.2K · 16 笔2025-02进口 $119.3K · 10 笔出口 $18.1K · 23 笔2025-03进口 $310.4K · 10 笔出口 $921 · 5 笔2025-04进口 $595.2K · 15 笔出口 $16.0K · 18 笔2025-05进口 $432.5K · 13 笔出口 $11.4K · 13 笔2025-06进口 $112.4K · 8 笔出口 $9.9K · 21 笔2025-07进口 $418.6K · 10 笔出口 $16.3K · 21 笔2025-08进口 $188.5K · 16 笔出口 $4.01M · 18 笔2025-09进口 $241.3K · 14 笔出口 $90.6K · 18 笔2025-10进口 $1.31M · 14 笔出口 $4.8K · 5 笔2025-11进口 $128.5K · 10 笔出口 $44.4K · 22 笔2025-12进口 $357.9K · 12 笔出口 $22.4K · 12 笔2026-01进口 $234.3K · 11 笔出口 $173.2K · 15 笔2026-02进口 $39.1K · 5 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-03进口 $122.0K · 9 笔出口 $34.9K · 8 笔2026-04进口 $402.2K · 11 笔出口 $277.7K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.0K · 3 笔出口 $2.0K · 3 笔2023-09进口 $27.9K · 10 笔出口 $12.2K · 18 笔2023-10进口 $25.1K · 6 笔出口 $18.5K · 16 笔2023-11进口 $98.2K · 9 笔出口 $9.9K · 7 笔2023-12进口 $59.4K · 10 笔出口 $15.1K · 18 笔2024-01进口 $56.9K · 6 笔出口 $35.5K · 25 笔2024-02进口 $143.9K · 10 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-03进口 $59.6K · 6 笔出口 $25.3K · 19 笔2024-04进口 $137.8K · 13 笔出口 $3.7K · 9 笔2024-05进口 $149.9K · 12 笔出口 $20.0K · 23 笔2024-06进口 $81.8K · 7 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-07进口 $93.7K · 9 笔出口 $14.3K · 12 笔2024-08进口 $64.4K · 7 笔出口 $22.5K · 14 笔2024-09进口 $102.8K · 11 笔出口 $67.4K · 18 笔2024-10进口 $77.4K · 7 笔出口 $17.3K · 20 笔2024-11进口 $41.5K · 11 笔出口 $21.5K · 20 笔2024-12进口 $220.8K · 12 笔出口 $14.3K · 8 笔2025-01进口 $148.7K · 8 笔出口 $18.2K · 16 笔2025-02进口 $119.3K · 10 笔出口 $18.1K · 23 笔2025-03进口 $310.4K · 10 笔出口 $921 · 5 笔2025-04进口 $595.2K · 15 笔出口 $16.0K · 18 笔2025-05进口 $432.5K · 13 笔出口 $11.4K · 13 笔2025-06进口 $112.4K · 8 笔出口 $9.9K · 21 笔2025-07进口 $418.6K · 10 笔出口 $16.3K · 21 笔2025-08进口 $188.5K · 16 笔出口 $4.01M · 18 笔2025-09进口 $241.3K · 14 笔出口 $90.6K · 18 笔2025-10进口 $1.31M · 14 笔出口 $4.8K · 5 笔2025-11进口 $128.5K · 10 笔出口 $44.4K · 22 笔2025-12进口 $357.9K · 12 笔出口 $22.4K · 12 笔2026-01进口 $234.3K · 11 笔出口 $173.2K · 15 笔2026-02进口 $39.1K · 5 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-03进口 $122.0K · 9 笔出口 $34.9K · 8 笔2026-04进口 $402.2K · 11 笔出口 $277.7K · 16 笔

工商档案

企业注册号0313779916
企查查编码QVN5C9C4DH
成立日期2016-04-27
联系地址Tầng 1, Khu E3, Số D10/89Q, Quốc lộ 1A, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ORISOL VIỆT NAM
企业英文名称ORISOL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, Khu E3, Số D10/89Q đường Lê Đức Anh, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842837540278
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本274.255亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
845290其他缝纫机零件
731819其他螺纹紧固件
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
730792螺纹钢制管件
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
820890其他机器刀具
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
848340齿轮及变速器
902910计量计数器
853710电力控制板
845390皮革机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国232$4.01M
中国台湾190$2.15M
日本126$270.9K
意大利36$188.8K
荷兰13$111.8K
瑞士47$65.5K
越南2$40.4K
德国27$23.9K
韩国2$11.4K
匈牙利11$10.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南469$4.62M
中国台湾5$362.7K
柬埔寨48$117.9K
印度尼西亚10$34.6K
中国1$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ORISOL TAIWAN LTD中国台湾207$3.15M制鞋机械、其他缝纫机零件
Chuan Li Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国26$1.78M制鞋机械、紫外线红外线灯
GBOS Laser Inc.中国71$507.2K激光机床、其他钢铁制品
Shanghai Atom Cutting Machinery Co., Ltd.中国2$126.1K制鞋机械、皮革机械零件
Hong Kong Luluxing Industrial Automated Technology Co., Ltd.中国15$109.9K滤纸板、可互换冲压工具
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南4$91.5K纺织面料运动鞋、其他皮革鞋
Jia Lee Trading Co., Ltd.中国4$88.3K电力控制板、其他风扇
Dongguan Orisol Trading Co., Ltd.中国18$26.3K其他铜制品、1kVA以下变压器
GBOS Laser Inc. Co., Ltd.越南2$4.4K纺织加工机械、其他功能机器
DONGGUAN ORISOL TRADING CO LTD中国香港2$3.7K其他风扇、其他橡胶带

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南460$4.61M其他机器刀具、鞋靴零件
ORISOL TAIWAN LTD中国台湾7$368.9K其他缝纫机零件、存储单元
Pou Chen (Cambodia) Co., Ltd.越南48$122.2K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
PT Orisol Indonesia Machinery印度尼西亚8$28.5K存储单元、加强橡胶带
Dongguan Orisol Trading Co., Ltd.中国1$2.9K纺织传送带
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南4$786非泡沫塑料片、其他塑料制品
Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南4$786鞋靴零件、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 354)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非螺纹钢销ORISOL TAIWAN LTD日本$7
2026-04-28铜合金管件ORISOL TAIWAN LTD中国台湾$2
2026-04-28750W以下交流电机ORISOL TAIWAN LTD中国$1.2K
2026-04-28铜合金管件ORISOL TAIWAN LTD中国台湾$1
2026-04-28750W以下交流电机ORISOL TAIWAN LTD日本$760
2026-04-28非螺纹钢销ORISOL TAIWAN LTD日本$7
2026-04-28750W以下交流电机ORISOL TAIWAN LTD日本$760
2026-04-28其他螺纹紧固件ORISOL TAIWAN LTD中国台湾$84
2026-04-28非螺纹钢销ORISOL TAIWAN LTD日本$72
2026-04-28其他螺纹紧固件ORISOL TAIWAN LTD中国台湾$84

出口(共 532)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他橡胶带POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$153
2026-04-21其他橡胶带POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$300
2026-04-20滑轮飞轮POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$42
2026-04-20滑轮飞轮POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$75
2026-04-20其他塑料制品POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$230
2026-04-20齿轮及变速器POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$721
2026-04-20其他投影仪POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$5.7K
2026-04-15其他缝纫机零件ORISOL TAIWAN LTD中国台湾$8.3K
2026-04-15其他金属成型机ORISOL TAIWAN LTD中国台湾$249.6K
2026-04-15非注塑模具ORISOL TAIWAN LTD中国台湾$150

相关企业 · 同类产品

Orisol Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →