Orisol Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 532 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ORISOL VIệT NAM
354
进口笔数
532
出口笔数
$6.90M
进口金额
$5.14M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
18
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313779916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5C9C4DH |
| 成立日期 | 2016-04-27 |
| 联系地址 | Tầng 1, Khu E3, Số D10/89Q, Quốc lộ 1A, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ORISOL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ORISOL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Khu E3, Số D10/89Q đường Lê Đức Anh, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837540278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 274.255亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 845390 | 皮革机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 232 | $4.01M |
| 中国台湾 | 190 | $2.15M |
| 日本 | 126 | $270.9K |
| 意大利 | 36 | $188.8K |
| 荷兰 | 13 | $111.8K |
| 瑞士 | 47 | $65.5K |
| 越南 | 2 | $40.4K |
| 德国 | 27 | $23.9K |
| 韩国 | 2 | $11.4K |
| 匈牙利 | 11 | $10.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 469 | $4.62M |
| 中国台湾 | 5 | $362.7K |
| 柬埔寨 | 48 | $117.9K |
| 印度尼西亚 | 10 | $34.6K |
| 中国 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORISOL TAIWAN LTD | 中国台湾 | 207 | $3.15M | 制鞋机械、其他缝纫机零件 |
| Chuan Li Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.78M | 制鞋机械、紫外线红外线灯 |
| GBOS Laser Inc. | 中国 | 71 | $507.2K | 激光机床、其他钢铁制品 |
| Shanghai Atom Cutting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126.1K | 制鞋机械、皮革机械零件 |
| Hong Kong Luluxing Industrial Automated Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $109.9K | 滤纸板、可互换冲压工具 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 4 | $91.5K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| Jia Lee Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.3K | 电力控制板、其他风扇 |
| Dongguan Orisol Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $26.3K | 其他铜制品、1kVA以下变压器 |
| GBOS Laser Inc. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 纺织加工机械、其他功能机器 |
| DONGGUAN ORISOL TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $3.7K | 其他风扇、其他橡胶带 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 460 | $4.61M | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| ORISOL TAIWAN LTD | 中国台湾 | 7 | $368.9K | 其他缝纫机零件、存储单元 |
| Pou Chen (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $122.2K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| PT Orisol Indonesia Machinery | 印度尼西亚 | 8 | $28.5K | 存储单元、加强橡胶带 |
| Dongguan Orisol Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 纺织传送带 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $786 | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $786 | 鞋靴零件、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | ORISOL TAIWAN LTD | 日本 | $7 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | ORISOL TAIWAN LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | ORISOL TAIWAN LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | ORISOL TAIWAN LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | ORISOL TAIWAN LTD | 日本 | $760 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | ORISOL TAIWAN LTD | 日本 | $7 |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | ORISOL TAIWAN LTD | 日本 | $760 |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | ORISOL TAIWAN LTD | 中国台湾 | $84 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | ORISOL TAIWAN LTD | 日本 | $72 |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | ORISOL TAIWAN LTD | 中国台湾 | $84 |
出口(共 532)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他橡胶带 | POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $153 |
| 2026-04-21 | 其他橡胶带 | POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $300 |
| 2026-04-20 | 滑轮飞轮 | POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $42 |
| 2026-04-20 | 滑轮飞轮 | POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $75 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $230 |
| 2026-04-20 | 齿轮及变速器 | POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $721 |
| 2026-04-20 | 其他投影仪 | POU CHEN (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $5.7K |
| 2026-04-15 | 其他缝纫机零件 | ORISOL TAIWAN LTD | 中国台湾 | $8.3K |
| 2026-04-15 | 其他金属成型机 | ORISOL TAIWAN LTD | 中国台湾 | $249.6K |
| 2026-04-15 | 非注塑模具 | ORISOL TAIWAN LTD | 中国台湾 | $150 |