VAN TOAN TRADE LOGISTICS SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ TIếP VậN THươNG MạI VạN TOàN
2
进口笔数
3
出口笔数
$660
进口金额
$14.2K
出口金额
2024-07-30
最近进口
2023-11-10
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313606127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6TC4CP |
| 成立日期 | 2016-01-07 |
| 联系地址 | Tầng 3, Phòng 301, Tòa nhà WMC, 102A-B-C Cống Quỳnh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TIẾP VẬN THƯƠNG MẠI VẠN TOÀN |
| 企业英文名称 | VAN TOAN TRADE LOGISTICS SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89 Ký Con, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +84941681476 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $376 |
| 越南 | 1 | $284 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $8.1K |
| 越南 | 1 | $4.0K |
| 美国 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIWAN A ROOT LTD | 中国台湾 | 1 | $376 | 非乙烯塑料袋、商业广告材料 |
| ACI EXPRESS (U K) LTD | 越南 | 1 | $284 | 铜合金管件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POSH LIFESTYLE PTE P | 澳大利亚 | 1 | $8.1K | 混合香料、加工蟹制品 |
| TAM M TRAN | 越南 | 1 | $4.0K | 其他植物产品、未煮意面 |
| PEARLHEART LLC | 美国 | 1 | $1.9K | 其他钢铁结构体、铝合金型材 |
| TAM M TRAN | 美国 | 1 | $143 | 塑料餐具、木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 商业广告材料 | TAIWAN A ROOT LTD | 中国台湾 | $193 |
| 2024-07-30 | 非乙烯塑料袋 | TAIWAN A ROOT LTD | 中国台湾 | $13 |
| 2024-07-30 | 非乙烯塑料袋 | TAIWAN A ROOT LTD | 中国台湾 | $86 |
| 2024-07-30 | 藤柳家具 | TAIWAN A ROOT LTD | 中国台湾 | $20 |
| 2024-07-30 | 商业广告材料 | TAIWAN A ROOT LTD | 中国台湾 | $64 |
| 2023-09-20 | 铜合金管件 | ACI EXPRESS (U K) LTD | 越南 | $284 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-10 | 铝制结构体 | PEARLHEART LLC | 美国 | $90 |
| 2023-11-10 | 铝合金型材 | PEARLHEART LLC | 美国 | $88 |
| 2023-11-10 | 铝制紧固件 | PEARLHEART LLC | 美国 | $15 |
| 2023-11-10 | 其他钢铁结构体 | PEARLHEART LLC | 美国 | $152 |
| 2023-11-10 | 铝合金型材 | PEARLHEART LLC | 美国 | $60 |
| 2023-11-10 | 铝制结构体 | PEARLHEART LLC | 美国 | $107 |
| 2023-11-10 | 其他钢铁结构体 | PEARLHEART LLC | 美国 | $784 |
| 2023-11-10 | 其他钢铁结构体 | PEARLHEART LLC | 美国 | $308 |
| 2023-11-10 | 铝合金型材 | PEARLHEART LLC | 美国 | $91 |
| 2023-11-10 | 其他钢铁结构体 | PEARLHEART LLC | 美国 | $248 |