Minh Anh Investment General Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP MINH ANH
70
进口笔数
1
出口笔数
$2.63M
进口金额
$26.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-10-11
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102709236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGR7FVM6 |
| 成立日期 | 2008-04-04 |
| 联系地址 | Số nhà 54, ngõ 85, phố Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH INVESTMENT GENERAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 54, Phố Hoàng Thế Thiện, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84912274114 |
| 邮箱 | letuquyet99@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 66 | $2.37M |
| 捷克 | 4 | $120.9K |
| 瑞典 | 2 | $49.4K |
| 意大利 | 1 | $34.3K |
| 德国 | 2 | $27.1K |
| 法国 | 1 | $18.2K |
| 荷兰 | 1 | $12.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $26.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 35 | $1.11M | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 17 | $767.6K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Lisman Forklift Trucks NV | 荷兰 | 4 | $254.1K | 电动叉车、非电动叉车 |
| TAU Corporation | 日本 | 3 | $143.4K | 千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Yashima Shokai Ltd. | 日本 | 3 | $132.2K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $113.0K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 1 | $36.1K | 360度挖掘机、电动叉车 | |
| TAS Corp. | 日本 | 1 | $27.9K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Komatsu Used Equipment Corp. | 加拿大 | 1 | $26.2K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| TAS Corporation | 巴基斯坦 | 1 | $14.4K | 电动叉车、非电动叉车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电动叉车 | LISMAN VORKHEFTRUCKS NV | 捷克 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | LISMAN VORKHEFTRUCKS NV | 捷克 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | LISMAN VORKHEFTRUCKS NV | 荷兰 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | LISMAN VORKHEFTRUCKS NV | 荷兰 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | LISMAN VORKHEFTRUCKS NV | 意大利 | $17.1K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | LISMAN VORKHEFTRUCKS NV | 捷克 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | LISMAN VORKHEFTRUCKS NV | 意大利 | $17.1K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | LISMAN VORKHEFTRUCKS NV | 捷克 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | LISMAN VORKHEFTRUCKS NV | 捷克 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | LISMAN VORKHEFTRUCKS NV | 捷克 | $5.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 电动叉车 | POLARIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-10-11 | 电动叉车 | POLARIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-10-11 | 电动叉车 | POLARIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2024-10-11 | 电动叉车 | POLARIUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |