Lotus Gourmet Corporation
越南出口商 · 出口 569 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SàNH ăN HOA SEN
1
进口笔数
569
出口笔数
$9.6K
进口金额
$11.94M
出口金额
2023-10-20
最近进口
2026-06-15
最近出口
1
供应商数
121
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313588492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEESPM5W |
| 成立日期 | 2015-12-24 |
| 联系地址 | số 52, đường số 10, khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÀNH ĂN HOA SEN |
| 企业英文名称 | LOTUS GOURMET CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862663838 |
| 邮箱 | bill@blue-ocean.vn |
| 传真 | 62663737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190230 | 制备面食 |
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 190211 | 未煮蛋面 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 151 | $3.19M |
| 中国 | 32 | $1.16M |
| 蒙古 | 34 | $909.1K |
| 俄罗斯 | 33 | $835.2K |
| 阿联酋 | 43 | $592.9K |
| 沙特阿拉伯 | 28 | $504.5K |
| 美国 | 18 | $444.1K |
| 英国 | 16 | $433.1K |
| 中国台湾 | 22 | $401.3K |
| 文莱 | 9 | $398.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Urumqi Surayya General Trading LLC | 越南 | 1 | $9.6K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 121)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haitai Pacific Corporation | 日本 | 126 | $2.74M | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Beijing Leranyoujia Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.06M | 其他食品制剂 |
| Sam's F&B Inc. | 美国 | 16 | $375.9K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Great British Beverages Ltd. | 英国 | 12 | $348.7K | 其他食品制剂、华夫饼威化饼 |
| Haitai Pacific Corp | 日本 | 19 | $335.5K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| FULL CITY (HOLDINGS) LTD | 中国香港 | 18 | $315.2K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| WAN YUNG TRADING CO LTD | 中国台湾 | 15 | $314.5K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Nomin Foods International Co., Ltd. | 蒙古 | 11 | $226.4K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| PT Interfood Sukses Jasindo | 印度尼西亚 | 17 | $185.4K | 其他食品制剂、谷物片食品 |
| Kellek Hala Food Distribution Co. | 沙特阿拉伯 | 11 | $177.7K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-20 | 其他食品制剂 | URUMQI SURAYYA GENERAL TRADING LLC | 越南 | $3.2K |
| 2023-10-20 | 其他食品制剂 | URUMQI SURAYYA GENERAL TRADING LLC | 越南 | $3.2K |
| 2023-10-20 | 其他食品制剂 | URUMQI SURAYYA GENERAL TRADING LLC | 越南 | $3.2K |
出口(共 569)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | WORLD FOOD CHAIN LLC | 蒙古 | $10.3K |
| 2026-06-15 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | WORLD FOOD CHAIN LLC | 蒙古 | $11.2K |
| 2026-06-15 | 甜饼干 | WORLD FOOD CHAIN LLC | 蒙古 | $2.1K |
| 2026-06-15 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | WORLD FOOD CHAIN LLC | 蒙古 | $7.6K |
| 2026-06-15 | 甜饼干 | WORLD FOOD CHAIN LLC | 蒙古 | $1.9K |
| 2026-05-29 | 其他食品制剂 | СКАЙХАЙПЕРМАРКЕТ ХХК | 蒙古 | $12.7K |
| 2026-05-29 | 其他食品制剂 | СКАЙХАЙПЕРМАРКЕТ ХХК | 蒙古 | $11.8K |
| 2026-05-04 | 其他食品制剂 | НАКО ТРЕЙДИНГ ФҮҮДС ХХК | 蒙古 | $16.5K |
| 2026-04-29 | 甜饼干 | NOMIN FOODS INTERNATIONAL LLC | 蒙古 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 甜饼干 | NOMIN FOODS INTERNATIONAL LLC | 蒙古 | $2.5K |