Lotus Gourmet Corporation

越南出口商 · 出口 569 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SàNH ăN HOA SEN

1
进口笔数
569
出口笔数
$9.6K
进口金额
$11.94M
出口金额
2023-10-20
最近进口
2026-06-15
最近出口
1
供应商数
121
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $471.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $313.2K · 15 笔2023-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $372.8K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $435.7K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $220.8K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $346.8K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $383.3K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $298.0K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $183.2K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $333.5K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $258.3K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $355.3K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $245.7K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $271.5K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $263.8K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $359.7K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $360.7K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $332.5K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $471.2K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $278.8K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $375.5K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $129.3K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $283.8K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $399.5K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $246.2K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $307.6K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $319.5K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $413.4K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $289.4K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $296.3K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $379.0K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $274.3K · 18 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $313.2K · 15 笔2023-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $372.8K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $435.7K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $220.8K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $346.8K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $383.3K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $298.0K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $183.2K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $333.5K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $258.3K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $355.3K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $245.7K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $271.5K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $263.8K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $359.7K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $360.7K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $332.5K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $471.2K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $278.8K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $375.5K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $129.3K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $283.8K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $399.5K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $246.2K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $307.6K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $319.5K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $413.4K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $289.4K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $296.3K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $379.0K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $274.3K · 18 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313588492
企查查编码QVNEESPM5W
成立日期2015-12-24
联系地址số 52, đường số 10, khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SÀNH ĂN HOA SEN
企业英文名称LOTUS GOURMET CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842862663838
邮箱bill@blue-ocean.vn
传真62663737
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190531甜饼干
190230制备面食
160414金枪鱼/鲣鱼制品
190211未煮蛋面
030462冻鲶鱼片
110620西米/根茎粉
190219未煮意面
210690其他食品制剂
210111咖啡提取物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$9.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本151$3.19M
中国32$1.16M
蒙古34$909.1K
俄罗斯33$835.2K
阿联酋43$592.9K
沙特阿拉伯28$504.5K
美国18$444.1K
英国16$433.1K
中国台湾22$401.3K
文莱9$398.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Urumqi Surayya General Trading LLC越南1$9.6K其他食品制剂

下游采购商(共 121)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haitai Pacific Corporation日本126$2.74M甜饼干、其他食品制剂
Beijing Leranyoujia Trading Co., Ltd.中国27$1.06M其他食品制剂
Sam's F&B Inc.美国16$375.9K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Great British Beverages Ltd.英国12$348.7K其他食品制剂、华夫饼威化饼
Haitai Pacific Corp日本19$335.5K甜饼干、其他食品制剂
FULL CITY (HOLDINGS) LTD中国香港18$315.2K其他食品制剂、其他单一果蔬汁
WAN YUNG TRADING CO LTD中国台湾15$314.5K其他食品制剂、甜饼干
Nomin Foods International Co., Ltd.蒙古11$226.4K其他食品制剂、甜饼干
PT Interfood Sukses Jasindo印度尼西亚17$185.4K其他食品制剂、谷物片食品
Kellek Hala Food Distribution Co.沙特阿拉伯11$177.7K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-20其他食品制剂URUMQI SURAYYA GENERAL TRADING LLC越南$3.2K
2023-10-20其他食品制剂URUMQI SURAYYA GENERAL TRADING LLC越南$3.2K
2023-10-20其他食品制剂URUMQI SURAYYA GENERAL TRADING LLC越南$3.2K

出口(共 569)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15金枪鱼/鲣鱼制品WORLD FOOD CHAIN LLC蒙古$10.3K
2026-06-15金枪鱼/鲣鱼制品WORLD FOOD CHAIN LLC蒙古$11.2K
2026-06-15甜饼干WORLD FOOD CHAIN LLC蒙古$2.1K
2026-06-15金枪鱼/鲣鱼制品WORLD FOOD CHAIN LLC蒙古$7.6K
2026-06-15甜饼干WORLD FOOD CHAIN LLC蒙古$1.9K
2026-05-29其他食品制剂СКАЙХАЙПЕРМАРКЕТ ХХК蒙古$12.7K
2026-05-29其他食品制剂СКАЙХАЙПЕРМАРКЕТ ХХК蒙古$11.8K
2026-05-04其他食品制剂НАКО ТРЕЙДИНГ ФҮҮДС ХХК蒙古$16.5K
2026-04-29甜饼干NOMIN FOODS INTERNATIONAL LLC蒙古$3.1K
2026-04-29甜饼干NOMIN FOODS INTERNATIONAL LLC蒙古$2.5K

相关企业 · 同类产品

Lotus Gourmet Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →