Saigon Business Service Center Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他寝具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRUNG TâM DịCH Vụ KINH DOANH SàI GòN

1
进口笔数
2
出口笔数
$7.0K
进口金额
$11.5K
出口金额
2025-03-03
最近进口
2025-05-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.0K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317830560
企查查编码QVNW5Q0S1F
成立日期2023-05-12
联系地址113/19/55 Trần Văn Đang, Phường 11, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JP WOOD PRODUCTS VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 81, đường Điểu Xiển, tổ 8, khu phố 22, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch
电话+84768867082
邮箱jyurin.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732410不锈钢洗涤槽

出口

HS 编码产品
940490其他寝具
391890塑料地板
420212塑纺容器
440929其他非针叶木

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$7.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$11.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kitakei Co., Ltd.日本1$7.0K不锈钢洗涤槽、其他塑料洁具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Tatami Shop Pte. Ltd.新加坡2$11.5K其他寝具、塑料地板

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-03不锈钢洗涤槽Kitakei Co., Ltd.日本$855
2025-03-03不锈钢洗涤槽Kitakei Co., Ltd.日本$493
2025-03-03不锈钢洗涤槽KITAKEI CO., LTD.日本$533
2025-03-03不锈钢洗涤槽KITAKEI CO., LTD.日本$552
2025-03-03不锈钢洗涤槽KITAKEI CO., LTD.日本$480
2025-03-03不锈钢洗涤槽KITAKEI CO., LTD.日本$158
2025-03-03不锈钢洗涤槽KITAKEI CO., LTD.日本$385
2025-03-03不锈钢洗涤槽KITAKEI CO., LTD.日本$355
2025-03-03不锈钢洗涤槽KITAKEI CO., LTD.日本$888
2025-03-03不锈钢洗涤槽KITAKEI CO., LTD.日本$388

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-09其他寝具THE TATAMI SHOP PTE LTD新加坡$1.7K
2023-06-12其他寝具THE TATAMI SHOP PTE LTD新加坡$8.0K
2023-06-12塑纺容器THE TATAMI SHOP PTE LTD新加坡$7
2023-06-12其他非针叶木THE TATAMI SHOP PTE LTD新加坡$494
2023-06-12塑纺容器THE TATAMI SHOP PTE LTD新加坡$3
2023-06-12塑料地板THE TATAMI SHOP PTE LTD新加坡$1.3K

相关企业 · 同类产品

Saigon Business Service Center Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →