Lien A Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,159 笔 · 主营 发泡床垫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & SảN XUấT NệM MOUSSE LIêN á
- 邮箱3
76
进口笔数
1,159
出口笔数
$1.52M
进口金额
$30.47M
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-08-17
最近出口
26
供应商数
94
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302082048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29MQYVN |
| 成立日期 | 2000-08-28 |
| 联系地址 | 55/1A Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT NỆM MOUSSE LIÊN Á |
| 企业英文名称 | LIEN A CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55/1A Khuông Việt, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842838777999 |
| 邮箱 | cskh@liena.vn |
| 传真 | +842838778952 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 540771 | 合成纤维织物 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 630491 | 针织装饰制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 630210 | 针织床品 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 24 | $634.1K |
| 中国 | 28 | $550.5K |
| 德国 | 4 | $191.4K |
| 马来西亚 | 8 | $131.2K |
| 中国台湾 | 6 | $4.8K |
| 英国 | 1 | $1.6K |
| 罗马尼亚 | 2 | $941 |
| 丹麦 | 1 | $383 |
| 泰国 | 1 | $147 |
| 印度 | 1 | $77 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 254 | $7.86M |
| 美国 | 199 | $6.22M |
| 中国台湾 | 299 | $6.13M |
| 俄罗斯 | 95 | $2.99M |
| 韩国 | 73 | $2.11M |
| 荷兰 | 38 | $1.15M |
| 厄瓜多尔 | 24 | $530.5K |
| 印度尼西亚 | 22 | $452.6K |
| 加拿大 | 16 | $422.9K |
| 德国 | 9 | $380.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CLAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | 21 | $630.5K | 彩色合成针织布、合成针织布 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $187.6K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| MOON DIOS CO., LTD | 中国台湾 | 10 | $180.8K | 谷物加工机零件、人造纤维绒布 |
| Bekaert (Qingdao) Wire Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $125.4K | 未涂层钢线、镀锌钢丝 |
| Jiangsu Goldsun Textile Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $119.5K | 棉机织布、印花棉布 |
| WANGSAGA INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 6 | $88.0K | PVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Nantong Suou Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $64.4K | 棉机织布、印花棉布 |
| IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $43.2K | 其他羧酸衍生物、工业脂肪酸 |
| Nantong Hayman Home Living Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.5K | 印花聚酯布、印花化纤床品 |
| Aica Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.7K | 酚醛树脂、铸模粘合剂 |
下游采购商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOON DIOS CO., LTD | 中国台湾 | 214 | $4.49M | 发泡床垫、其他寝具 |
| Synergy Home Furnishings LLC | 中国 | 139 | $4.25M | 发泡床垫、其他寝具 |
| Lien A American Inc | 美国 | 84 | $2.67M | 泡沫橡胶板、针织装饰制品 |
| Lien A American Inc. | 英国 | 77 | $2.35M | 泡沫橡胶板、其他寝具 |
| Guangdong Light Products Development Co., Ltd. | 中国 | 74 | $2.25M | 发泡床垫、其他寝具 |
| PATEX Ltd. | 俄罗斯 | 70 | $1.80M | 其他寝具、发泡床垫 |
| SONMIL CO LTD | 中国台湾 | 85 | $1.63M | 发泡床垫、其他寝具 |
| PATEKS | 俄罗斯 | 25 | $1.19M | 其他寝具、发泡床垫 |
| J & W Marketing, Inc. | 美国 | 31 | $1.04M | 泡沫橡胶板、其他寝具 |
| Shinwoo Palm & Latex Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $951.1K | 发泡床垫、其他材料床垫 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 印花棉布 | Jiangsu Goldsun Textile Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-07-07 | 印花人造纤维布 | Jiangsu Goldsun Textile Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-07 | 棉机织布 | Jiangsu Goldsun Textile Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-07-07 | 染色人造纤维布 | Jiangsu Goldsun Textile Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-07-07 | 印花人造纤维布 | Jiangsu Goldsun Textile Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-07-07 | 染色人造纤维布 | Jiangsu Goldsun Textile Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-06-29 | 彩色合成针织布 | CLAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | $17.6K |
| 2026-06-29 | 彩色化纤长丝布 | CLAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.4K |
| 2026-06-29 | 彩色合成针织布 | CLAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 彩色合成针织布 | CLAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.5K |
出口(共 1,159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-17 | 泡沫橡胶板 | Chaide y Chaide S.A. | 厄瓜多尔 | $11.2K |
| 2026-08-17 | 泡沫橡胶板 | Chaide y Chaide S.A. | 厄瓜多尔 | $14.3K |
| 2026-08-17 | 泡沫橡胶板 | Chaide y Chaide S.A. | 厄瓜多尔 | $12.7K |
| 2026-07-31 | 发泡床垫 | Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 发泡床垫 | Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $326 |
| 2026-07-31 | 发泡床垫 | Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-07-31 | 发泡床垫 | Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $164 |
| 2026-07-31 | 发泡床垫 | Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-07-31 | 发泡床垫 | Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $658 |
| 2026-07-31 | 发泡床垫 | Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $179 |