Lien A Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,092 笔 · 主营 发泡床垫

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & SảN XUấT NệM MOUSSE LIêN á

108
进口笔数
1,092
出口笔数
$2.16M
进口金额
$28.98M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
27
供应商数
92
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.1K · 1 笔出口 $93.2K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $806.3K · 25 笔2023-10进口 $15.2K · 1 笔出口 $1.25M · 39 笔2023-11进口 $59.1K · 4 笔出口 $1.23M · 43 笔2023-12进口 $133.4K · 4 笔出口 $944.1K · 31 笔2024-01进口 $82.4K · 6 笔出口 $694.4K · 24 笔2024-02进口 $27.7K · 2 笔出口 $418.7K · 17 笔2024-03进口 $43.0K · 3 笔出口 $870.6K · 36 笔2024-04进口 $77.6K · 4 笔出口 $611.0K · 24 笔2024-05进口 $85.9K · 4 笔出口 $583.0K · 23 笔2024-06进口 $67.0K · 3 笔出口 $650.1K · 26 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $661.6K · 26 笔2024-08进口 $46.2K · 2 笔出口 $664.3K · 23 笔2024-09进口 $24.9K · 2 笔出口 $643.0K · 24 笔2024-10进口 $50.0K · 3 笔出口 $989.3K · 35 笔2024-11进口 $98.8K · 4 笔出口 $847.1K · 32 笔2024-12进口 $134.0K · 3 笔出口 $897.1K · 29 笔2025-01进口 $39.1K · 4 笔出口 $858.9K · 28 笔2025-02进口 $98.5K · 3 笔出口 $839.0K · 27 笔2025-03进口 $27.2K · 2 笔出口 $628.0K · 24 笔2025-04进口 $25.5K · 1 笔出口 $507.4K · 19 笔2025-05进口 $28.0K · 3 笔出口 $570.7K · 22 笔2025-06进口 $106.7K · 4 笔出口 $614.5K · 23 笔2025-07进口 $24.9K · 1 笔出口 $524.3K · 22 笔2025-08进口 $41.7K · 3 笔出口 $539.7K · 24 笔2025-09进口 $46.6K · 3 笔出口 $588.9K · 24 笔2025-10进口 $24.6K · 2 笔出口 $779.7K · 35 笔2025-11进口 $65.2K · 2 笔出口 $581.8K · 25 笔2025-12进口 $54.5K · 4 笔出口 $673.6K · 31 笔2026-01进口 $42.8K · 2 笔出口 $311.8K · 15 笔2026-02进口 $52.5K · 2 笔出口 $501.2K · 20 笔2026-03进口 $39.6K · 1 笔出口 $550.0K · 24 笔2026-04进口 $91.8K · 2 笔出口 $711.7K · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.1K · 1 笔出口 $93.2K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $806.3K · 25 笔2023-10进口 $15.2K · 1 笔出口 $1.25M · 39 笔2023-11进口 $59.1K · 4 笔出口 $1.23M · 43 笔2023-12进口 $133.4K · 4 笔出口 $944.1K · 31 笔2024-01进口 $82.4K · 6 笔出口 $694.4K · 24 笔2024-02进口 $27.7K · 2 笔出口 $418.7K · 17 笔2024-03进口 $43.0K · 3 笔出口 $870.6K · 36 笔2024-04进口 $77.6K · 4 笔出口 $611.0K · 24 笔2024-05进口 $85.9K · 4 笔出口 $583.0K · 23 笔2024-06进口 $67.0K · 3 笔出口 $650.1K · 26 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $661.6K · 26 笔2024-08进口 $46.2K · 2 笔出口 $664.3K · 23 笔2024-09进口 $24.9K · 2 笔出口 $643.0K · 24 笔2024-10进口 $50.0K · 3 笔出口 $989.3K · 35 笔2024-11进口 $98.8K · 4 笔出口 $847.1K · 32 笔2024-12进口 $134.0K · 3 笔出口 $897.1K · 29 笔2025-01进口 $39.1K · 4 笔出口 $858.9K · 28 笔2025-02进口 $98.5K · 3 笔出口 $839.0K · 27 笔2025-03进口 $27.2K · 2 笔出口 $628.0K · 24 笔2025-04进口 $25.5K · 1 笔出口 $507.4K · 19 笔2025-05进口 $28.0K · 3 笔出口 $570.7K · 22 笔2025-06进口 $106.7K · 4 笔出口 $614.5K · 23 笔2025-07进口 $24.9K · 1 笔出口 $524.3K · 22 笔2025-08进口 $41.7K · 3 笔出口 $539.7K · 24 笔2025-09进口 $46.6K · 3 笔出口 $588.9K · 24 笔2025-10进口 $24.6K · 2 笔出口 $779.7K · 35 笔2025-11进口 $65.2K · 2 笔出口 $581.8K · 25 笔2025-12进口 $54.5K · 4 笔出口 $673.6K · 31 笔2026-01进口 $42.8K · 2 笔出口 $311.8K · 15 笔2026-02进口 $52.5K · 2 笔出口 $501.2K · 20 笔2026-03进口 $39.6K · 1 笔出口 $550.0K · 24 笔2026-04进口 $91.8K · 2 笔出口 $711.7K · 31 笔

工商档案

企业注册号0302082048
企查查编码QVN29MQYVN
成立日期2000-08-28
联系地址55/1A Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT NỆM MOUSSE LIÊN Á
企业英文名称LIEN A CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址55/1A Khuông Việt, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842838777999
邮箱cskh@liena.vn
传真+842838778952
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
600633彩色合成针织布
600631合成针织布
540793彩色化纤长丝布
540771合成纤维织物
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
520829漂白棉布
520839棉机织布
721710未涂层钢线
520859印花棉布

出口

HS 编码产品
940421发泡床垫
940490其他寝具
400811泡沫橡胶板
630491针织装饰制品
482010纸质文具
630210针织床品
400110天然橡胶乳
630493合成纤维装饰品
940179金属框架座椅
940429其他材料床垫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$1.29M
印度尼西亚22$547.5K
德国4$191.4K
马来西亚7$115.1K
中国台湾6$4.8K
英国1$1.6K
罗马尼亚2$941
丹麦1$383
泰国1$147
印度1$77

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国247$7.69M
美国186$5.86M
中国台湾272$5.63M
俄罗斯90$2.88M
韩国69$2.00M
荷兰38$1.15M
厄瓜多尔22$459.7K
印度尼西亚22$452.6K
加拿大16$422.9K
德国9$380.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd.中国38$848.3K其他丙烯酸聚合物、饱和一元醇
PT Clama Indonesia印度尼西亚19$543.8K彩色合成针织布、合成针织布
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$187.6K其他聚醚、初级硅氧烷
Bekaert (Qingdao) Wire Products Co., Ltd.中国5$125.4K未涂层钢线、镀锌钢丝
MOON DIOS CO., LTD中国台湾9$124.9K人造纤维绒布、非织造标签
Jiangsu Goldsun Textile Trade Co., Ltd.中国4$83.9K棉机织布、印花棉布
Wangsaga Industries Sdn. Bhd.马来西亚5$71.9KPVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Nantong Suou Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$51.4K棉机织布、印花棉布
IOI Acidchem Sdn. Bhd.马来西亚2$43.2K其他羧酸衍生物、工业脂肪酸
Nantong Hayman Home Living Co., Ltd.中国2$31.5K印花聚酯布、棉机织布

下游采购商(共 92)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Synergy Home Furnishings LLC中国137$4.19M发泡床垫、其他寝具
MOON DIOS CO., LTD中国台湾193$4.09M发泡床垫、其他寝具
Lien A American Inc美国75$2.42M泡沫橡胶板、其他寝具
Lien A American Inc.英国77$2.35M泡沫橡胶板、其他寝具
Guangdong Light Products Development Co., Ltd.中国74$2.25M发泡床垫、其他寝具
PATEX Ltd.俄罗斯65$1.69M其他寝具、发泡床垫
SONMIL CO LTD中国台湾79$1.54M发泡床垫、其他寝具
PATEKS俄罗斯25$1.19M其他寝具、发泡床垫
Shinwoo Palm & Latex Co., Ltd.韩国24$876.0K发泡床垫
J & W Marketing, Inc.美国25$848.6K泡沫橡胶板、其他寝具

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他丙烯酸聚合物GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD中国$15.0K
2026-04-23其他丙烯酸聚合物GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD中国$15.0K
2026-04-23其他丙烯酸聚合物GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD中国$6.4K
2026-04-23其他丙烯酸聚合物GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD中国$6.4K
2026-04-02其他丙烯酸聚合物GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD中国$1.0K
2026-04-02其他丙烯酸聚合物GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD中国$1.0K
2026-04-02其他丙烯酸聚合物GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD中国$496
2026-04-02其他丙烯酸聚合物GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD中国$496
2026-04-02其他丙烯酸聚合物GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD中国$1.8K
2026-04-02其他丙烯酸聚合物GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD中国$1.8K

出口(共 1,092)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29泡沫橡胶板Lien A American Inc美国$5.2K
2026-04-29泡沫橡胶板Lien A American Inc美国$1.9K
2026-04-29泡沫橡胶板Lien A American Inc美国$824
2026-04-29泡沫橡胶板Lien A American Inc美国$643
2026-04-29泡沫橡胶板Lien A American Inc美国$2.0K
2026-04-29泡沫橡胶板Lien A American Inc美国$2.4K
2026-04-29泡沫橡胶板Lien A American Inc美国$728
2026-04-29泡沫橡胶板Lien A American Inc美国$1.0K
2026-04-29泡沫橡胶板Lien A American Inc美国$919
2026-04-29泡沫橡胶板Lien A American Inc美国$6.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Lien A Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →