Picenza Vietnam Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 自动控制仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI PICENZA VIệT NAM
79
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107695185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC545JQM |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | Lô 39B, khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PICENZA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PICENZA VIETNAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 39B, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02437344698 |
| 邮箱 | nguyen25hung@picenza.com.vn |
| 传真 | 0437337537 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 851610 | 电热水器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 701310 | 玻璃陶瓷餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $1.33M |
| 韩国 | 6 | $19.0K |
| 意大利 | 2 | $8.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Kaper Electrical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $267.7K | 自动断路器、其他电气开关 |
| Guangdong Gemake Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 7 | $156.4K | 电热水器、电热器具零件 |
| Zhangjiagang Chewit International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $143.4K | 无缝钢管、不锈钢冷拔管 |
| Foshan City Jiulong Machine Co., Ltd. | 中国 | 5 | $83.4K | 自动控制仪器、电热器具零件 |
| Foshan Tongbao Huayu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.1K | 自动控制仪器、其他塑料制品 |
| Ferro (Suzhou) Performance Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $57.9K | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| Yuhuan Zhongliang Fluid Intelligent Control Co., Ltd. | 中国 | 6 | $57.8K | 阀门龙头、安全阀 |
| Xi'an KIG Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.0K | 其他镁制品、其他钛制品 |
| Yuhuan Jiaodu Valve Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.0K | 安全阀、阀门龙头 |
| Korina Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $19.0K | 塑料家用制品、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料洁具 | GUANGDONG OUSUO KITCHEN & BATHROOM FITTINGS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他塑料洁具 | GUANGDONG OUSUO KITCHEN & BATHROOM FITTINGS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 不锈钢焊管 | ZHANGJIAGANG CHEWIT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-17 | 不锈钢焊管 | ZHANGJIAGANG CHEWIT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-17 | 不锈钢焊管 | ZHANGJIAGANG CHEWIT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-17 | 不锈钢焊管 | ZHANGJIAGANG CHEWIT INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-04 | 自动断路器 | ZHONGSHAN KAPER ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-04 | 自动断路器 | ZHONGSHAN KAPER ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-03-30 | 自动控制仪器 | JIUJIANG HENGTONG AUTOCONTROL DEVICE CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-03-30 | 自动控制仪器 | JIUJIANG HENGTONG AUTOCONTROL DEVICE CO LTD | 中国 | $10.7K |