Van Hoa Holding Group Corporation
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 带壳椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VạN HòA HOLDING
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$392.5K
出口金额
—
最近进口
2025-03-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317497863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND17MA4A |
| 成立日期 | 2022-10-03 |
| 联系地址 | 120-122-124-126 Hoàng Trọng Mậu, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VẠN HÒA HOLDING |
| 企业英文名称 | VAN HOA HOLDING GROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 120-122-124-126 Hoàng Trọng Mậu, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988561111 |
| 邮箱 | info@vanhoagroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $392.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Monco Fruit International Trade Co., Ltd. | 越南 | 17 | $245.9K | 鲜榴莲、带壳椰子 |
| Xin Rong An Jie Investment Management Co., Ltd. | 越南 | 2 | $129.5K | 鲜榴莲 |
| Pingxiang Qingshun Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.0K | 鲜榴莲、带壳椰子 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 带壳椰子 | SHENZHEN MONCO FRUIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $14.8K |
| 2025-03-01 | 带壳椰子 | SHENZHEN MONCO FRUIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $14.6K |
| 2025-02-18 | 带壳椰子 | SHENZHEN MONCO FRUIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $15.5K |
| 2025-02-08 | 带壳椰子 | SHENZHEN MONCO FRUIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $17.1K |
| 2025-01-18 | 带壳椰子 | SHENZHEN MONCO FRUIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $17.3K |
| 2025-01-14 | 带壳椰子 | SHENZHEN MONCO FRUIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $16.2K |
| 2025-01-07 | 带壳椰子 | SHENZHEN MONCO FRUIT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $16.2K |
| 2024-12-02 | 鲜榴莲 | XIN RONG AN JIE INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2024-12-02 | 鲜榴莲 | XIN RONG AN JIE INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $50.6K |
| 2024-12-01 | 鲜榴莲 | XIN RONG AN JIE INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $63.6K |