LIEN HOA VIET NAM INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 混凝土模板木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế LIêN HOA VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$446.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703012357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMY8YPTF |
| 成立日期 | 2021-11-12 |
| 联系地址 | Số 30, E2A Đường số 1, Khu Biệt thự TIAMO, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ LIÊN HOA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIEN HOA VIET NAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Lô E, Đường N2, Khu nhà ở TM & DV Phú Mỹ, Khu phố 10, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84908169249 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441840 | 混凝土模板木材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $446.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANG HAI YUE KAI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $253.0K | 混凝土模板木材 |
| LOTUS HEALTH GROUP FOOD (HK) LTD | 中国 | 2 | $145.9K | 氨基酸及酯类、混凝土模板木材 |
| SHANGHAI YUEKAI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $47.2K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 针叶木胶合板 | HENAN PROVINCE HUAI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $71.3K |
| 2026-01-30 | 混凝土模板木材 | HENAN PROVINCE HUAI IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $245.5K |
| 2025-12-16 | 混凝土模板木材 | LOTUS HEALTH GROUP FOOD (HK) LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-12-01 | 混凝土模板木材 | SHANG HAI YUE KAI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $53.6K |
| 2025-12-01 | 混凝土模板木材 | SHANG HAI YUE KAI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $52.6K |
| 2025-11-07 | 混凝土模板木材 | SHANG HAI YUE KAI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $146.7K |
| 2025-09-17 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI YUEKAI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-09-17 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI YUEKAI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2025-09-17 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI YUEKAI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $204 |
| 2025-09-17 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI YUEKAI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $19.4K |