MEDILINK VIET NAM MEDICAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế MEDILINK VIệT NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$33.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105338702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1U4GQE |
| 成立日期 | 2011-05-31 |
| 联系地址 | Số 32, ngõ 153, phố Ô Cách, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDILINK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEDILINK VIET NAM MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32, ngõ 153, phố Ô Cách, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842466527361 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $17.9K |
| 中国 | 4 | $13.8K |
| 中国台湾 | 4 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TITUS MEDICAL LLC | 美国 | 5 | $9.0K | 医用导管 |
| SCHUERCH CORP ORATION | 美国 | 4 | $7.9K | 医用家具、其他塑料制品 |
| CHANGZHOU XINNENG YUAN MEDICAL STAPLER CO LTD | 中国 | 2 | $6.9K | 其他医疗器具、医用导管 |
| CHANGZHOU FOREIGN TRADE CORP | 中国 | 2 | $6.9K | 人造纤维绒布、染色合成针织布 |
| EZ CARE SOLUTION CO LTD | 科特迪瓦 | 4 | $1.9K | 其他塑料制品、医用家具 |
| SCHUERCH CORP ORATION INC. | 美国 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | SCHUERCH CORP ORATION INC. | 美国 | $1.0K |
| 2025-06-23 | 其他塑料制品 | SCHUERCH CORP ORATION | 美国 | $2.3K |
| 2025-05-27 | 其他塑料制品 | EZ CARE SOLUTION CO LTD | 中国台湾 | $625 |
| 2025-03-20 | 其他塑料制品 | SCHUERCH CORP ORATION | 美国 | $472 |
| 2025-02-10 | 其他塑料制品 | EZ CARE SOLUTION CO LTD | 中国台湾 | $250 |
| 2025-01-22 | 其他塑料制品 | EZ CARE SOLUTION CO LTD | 中国台湾 | $125 |
| 2025-01-22 | 其他塑料制品 | EZ CARE SOLUTION CO LTD | 中国台湾 | $180 |
| 2024-11-06 | 其他塑料制品 | SCHUERCH CORP ORATION | 美国 | $2.3K |
| 2024-11-06 | 其他塑料制品 | SCHUERCH CORP ORATION | 美国 | $236 |
| 2024-09-10 | 其他塑料制品 | EZ CARE SOLUTION CO LTD | 中国台湾 | $750 |