Network Technology Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công ty Cp dịch vụ công nghệ mạng
83
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101393124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGN6XGQ6 |
| 成立日期 | 2010-10-12 |
| 联系地址 | Số nhà 04, Phố Lê Văn Linh, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ MẠNG |
| 企业英文名称 | NETWORK TECHNOLOGY SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 04, Phố Lê Văn Linh, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842437335927 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $1.20M |
| 中国台湾 | 2 | $226.8K |
| 美国 | 2 | $55.4K |
| 墨西哥 | 1 | $26.7K |
| 菲律宾 | 1 | $8.2K |
| 葡萄牙 | 2 | $4.8K |
| 日本 | 2 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Computer Network Ltd. | 美国 | 39 | $1.01M | 通信设备、通信设备零件 |
| COMPUTER NETWORK LTD | 中国香港 | 23 | $288.5K | 通信设备零件、静止变流器 |
| Computer Network Ltd. | 澳大利亚 | 5 | $144.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、存储单元 |
| Computer Network Ltd. | 中国 | 8 | $28.7K | 通信设备零件、贱金属配件 |
| Computer Network Ltd. | 印度 | 5 | $27.9K | 通信设备零件 |
| Computer Network Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.1K | 通信设备零件 |
| Computer Network Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $7.1K | 静止变流器 |
| Computer Network Ltd. | 日本 | 1 | $2.7K | 数据处理机 |
| Shengqi Tech (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $165 | 紫外线红外线灯、粘土及膨润土 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 同轴电缆 | COMPUTER NETWORK LTD | 中国 | $30 |
| 2026-01-29 | 电视/数码相机 | COMPUTER NETWORK LTD | 葡萄牙 | $960 |
| 2026-01-29 | 非LED枝形吊灯 | COMPUTER NETWORK LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-29 | 同轴电缆 | COMPUTER NETWORK LTD | 中国 | $48 |
| 2026-01-29 | 同轴电缆 | COMPUTER NETWORK LTD | 中国 | $28 |
| 2026-01-29 | 同轴电缆 | COMPUTER NETWORK LTD | 中国 | $64 |
| 2026-01-29 | 同轴电缆 | COMPUTER NETWORK LTD | 中国 | $30 |
| 2026-01-29 | 同轴电缆 | COMPUTER NETWORK LTD | 中国 | $60 |
| 2026-01-29 | 音频放大器 | COMPUTER NETWORK LTD | 中国 | $160 |
| 2026-01-05 | 通信设备 | COMPUTER NETWORK LTD | 中国台湾 | $146.2K |