Network Technology Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:Công ty Cp dịch vụ công nghệ mạng

83
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $277.8K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $277.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $118.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $98.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $72.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $84.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $150.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $277.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $118.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $98.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $72.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $84.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $150.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101393124
企查查编码QVNGN6XGQ6
成立日期2010-10-12
联系地址Số nhà 04, Phố Lê Văn Linh, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ MẠNG
企业英文名称NETWORK TECHNOLOGY SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 04, Phố Lê Văn Linh, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+842437335927
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851779通信设备零件
851762通信设备
850440静止变流器
847170存储单元
852581电视/数码相机
847141含CPU和I/O的ADP设备
830249贱金属配件
847180其他自动数据处理部件
851810麦克风及支架
852190非磁带视频设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国79$1.20M
中国台湾2$226.8K
美国2$55.4K
墨西哥1$26.7K
菲律宾1$8.2K
葡萄牙2$4.8K
日本2$3.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Computer Network Ltd.美国39$1.01M通信设备、通信设备零件
COMPUTER NETWORK LTD中国香港23$288.5K通信设备零件、静止变流器
Computer Network Ltd.澳大利亚5$144.2K含CPU和I/O的ADP设备、存储单元
Computer Network Ltd.中国8$28.7K通信设备零件、贱金属配件
Computer Network Ltd.印度5$27.9K通信设备零件
Computer Network Ltd.新加坡1$12.1K通信设备零件
Computer Network Ltd.巴布亚新几内亚1$7.1K静止变流器
Computer Network Ltd.日本1$2.7K数据处理机
Shengqi Tech (Beijing) Co., Ltd.中国1$165紫外线红外线灯、粘土及膨润土

近期贸易明细

进口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29同轴电缆COMPUTER NETWORK LTD中国$30
2026-01-29电视/数码相机COMPUTER NETWORK LTD葡萄牙$960
2026-01-29非LED枝形吊灯COMPUTER NETWORK LTD中国$2.5K
2026-01-29同轴电缆COMPUTER NETWORK LTD中国$48
2026-01-29同轴电缆COMPUTER NETWORK LTD中国$28
2026-01-29同轴电缆COMPUTER NETWORK LTD中国$64
2026-01-29同轴电缆COMPUTER NETWORK LTD中国$30
2026-01-29同轴电缆COMPUTER NETWORK LTD中国$60
2026-01-29音频放大器COMPUTER NETWORK LTD中国$160
2026-01-05通信设备COMPUTER NETWORK LTD中国台湾$146.2K

相关企业 · 同类产品

Network Technology Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →