Ton Viet Phap Manufacturing & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU TôN VIệT PHáP
18
进口笔数
0
出口笔数
$552.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108377611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGYP5GBE |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | Thôn Kim Thành, Xã Kim Thư, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PANEL VIỆT PHÁP |
| 企业英文名称 | VIET PHAP PANEL IMPORT AND EXPORT MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kim Thành, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842433876888 |
| 邮箱 | panelvietphap@gmail.com |
| 传真 | +842433872211 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $552.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Techwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $142.4K | 铝合金型材、金属建筑配件 |
| Queenta Hardware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $130.7K | 其他金属锁、金属建筑配件 |
| New Dragon Develop Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $128.6K | 镀锌钢板、其他钢铁结构体 |
| Guangxi Huacheng New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.3K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| API Industry Ltd. | 中国 | 2 | $41.2K | 针织头饰、其他塑胶鞋 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Taizhou Conversion of TPV Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 其他塑料建材、聚合物胶粘剂 |
| Foshan Haitongda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 其他胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | PVC地板/墙覆盖物 | Guangxi Huacheng New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.8K |
| 2026-06-03 | PVC地板/墙覆盖物 | Guangxi Huacheng New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $46.8K |
| 2026-06-03 | PVC地板/墙覆盖物 | Guangxi Huacheng New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-12 | 聚合物胶粘剂 | Foshan Techwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $17.8K |
| 2024-09-11 | PVC泡沫板 | Taizhou Conversion of TPV Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-09-11 | PVC泡沫板 | Taizhou Conversion of TPV Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-11 | PVC泡沫板 | Taizhou Conversion of TPV Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2024-09-11 | PVC泡沫板 | Taizhou Conversion of TPV Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-09-11 | PVC泡沫板 | Taizhou Conversion of TPV Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2024-09-11 | PVC泡沫板 | Taizhou Conversion of TPV Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |