4 Power Construction Installation Trading Mechanical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 钢结构及塔架
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí - Thương Mại Xây Lắp Điện 4
6
进口笔数
1
出口笔数
$2.72M
进口金额
$202.9K
出口金额
2025-07-08
最近进口
2023-05-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107499952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFUC9RM |
| 成立日期 | 2016-07-08 |
| 联系地址 | Thôn Do Thượng, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ - THƯƠNG MẠI XÂY LẮP ĐIỆN 4 |
| 企业英文名称 | 4 POWER CONSTRUCTION INSTALLATION RADING - MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Do Thượng, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $2.72M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 1 | $202.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Telepower Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.72M | 钢结构及塔架、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| National Tower Development Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $202.9K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 钢结构及塔架 | QINGDAO TELEPOWER CO LTD | 中国 | $101.9K |
| 2025-07-08 | 钢结构及塔架 | QINGDAO TELEPOWER CO LTD | 中国 | $119.8K |
| 2025-07-08 | 钢结构及塔架 | QINGDAO TELEPOWER CO LTD | 中国 | $284.8K |
| 2025-07-08 | 钢结构及塔架 | QINGDAO TELEPOWER CO LTD | 中国 | $95.1K |
| 2025-07-08 | 钢结构及塔架 | QINGDAO TELEPOWER CO LTD | 中国 | $218.5K |
| 2025-07-08 | 钢结构及塔架 | QINGDAO TELEPOWER CO LTD | 中国 | $128.0K |
| 2025-07-03 | 钢结构及塔架 | Qingdao Telepower Co., Ltd. | 中国 | $234.0K |
| 2025-07-03 | 钢结构及塔架 | QINGDAO TELEPOWER CO LTD | 中国 | $167.8K |
| 2025-07-03 | 钢结构及塔架 | Qingdao Telepower Co., Ltd. | 中国 | $255.0K |
| 2025-07-03 | 钢结构及塔架 | Qingdao Telepower Co., Ltd. | 中国 | $297.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 其他钢铁结构体 | NATIONAL TOWER DEVELOPMENT CO.LTD. | 缅甸 | $202.9K |