Hung Phat Investment Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 345 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM&DV ĐầU Tư HưNG PHáT
345
进口笔数
0
出口笔数
$3.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703084922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9S1EST6 |
| 成立日期 | 2022-09-26 |
| 联系地址 | 181 Ngô Gia Tự, KDC Chánh Nghĩa, Khu phố 10, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM&DV ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT INVESTMENT TM&DV MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 số 15-16 Hoàng Văn Thụ, KDC Chánh Nghĩa, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84788639839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 345 | $3.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 345 | $3.36M | 天然硅砂、其他天然砂 |
近期贸易明细
进口(共 345)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2026-04-29 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $9.4K |
| 2026-04-29 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2026-04-29 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $9.4K |
| 2026-04-28 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $9.5K |
| 2026-04-25 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $6.4K |
| 2026-04-25 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $6.4K |