Mekong TMT XNK Production & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 黄铜板片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ XNK TMT MEKONG

8
进口笔数
40
出口笔数
$43.5K
进口金额
$6.40M
出口金额
2024-04-08
最近进口
2024-03-23
最近出口
4
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $121.5K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 3 笔2023-12进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.5K · 3 笔出口 $121.5K · 1 笔2024-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 3 笔2023-12进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.5K · 3 笔出口 $121.5K · 1 笔2024-04进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317456592
企查查编码QVN6JYHGPU
成立日期2022-09-05
联系地址134/3 Đặng Văn Bi, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ XNK TMT MEKONG
企业英文名称MEKONG TMT XNK PRODUCTION AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址134/3 Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+84982191476
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850152750W-75kW交流电机
846729其他电动手工具
842549非液压车辆千斤顶
85021175kVA以下柴油发电机组
732020钢铁弹簧
820320钳子镊子
820412可调扳手
841319计量液体泵
841440牵引式空压机
841490泵及压缩机零件

出口

HS 编码产品
740929黄铜板片
940330木制办公家具
691110瓷餐具
732393不锈钢家用制品
732399其他钢铁家用品
950590其他娱乐用品
071290混合蔬菜
190219未煮意面
190590其他食品制剂
392210塑料卫浴器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$33.5K
中国1$8.3K
中国台湾1$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南34$5.53M
印度尼西亚4$537.5K
中国2$320.5K
加拿大3$10.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Erman Trade Co., Ltd.中国4$26.4K非木制家具件、齿轮及变速器
Shaoxing Kunbaoxi Trading Co., Ltd.中国1$8.3K电力控制板、辐射检测仪器
Jyudai Kin Co., Ltd.日本2$5.9K750W-75kW交流电机、其他气泵
B.C. Shoten日本1$3.0K750W-75kW交流电机、其他气泵

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sea Sheng Waste Materials Recycling Co., Ltd.越南20$4.09M黄铜板片
Samudra Indo Logistics越南6$780.0K黄铜板片
Samudra Indo Logistics Pt.印度尼西亚3$407.5K黄铜板片
PT Dagang Asia Timur越南3$390.0K黄铜板片、人造纤维絮胎
Foshan City Nanhai District Haisheng Waste Materials Recycling Co., Ltd.中国1$281.0K铜合金条杆、钢铁废料
Samudra Indo Logistics Pt.越南2$260.0K黄铜板片
PT Asia Timur Ekspor Impor印度尼西亚1$130.0K盐及氯化钠、黄铜板片
Full Vantage Trading Ltd.中国1$39.5K铜合金条杆
K&D Trading International Inc.加拿大3$10.9K棉制毛巾织物、女式纺织服装
K&D Trading International Inc.越南3$4.3K未煮意面、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-08750W-75kW交流电机SHENZHEN ERMAN TRADE CO LTD中国台湾$1.2K
2024-04-08750W以下交流电机SHENZHEN ERMAN TRADE CO LTD日本$550
2024-04-08750W-75kW交流电机SHENZHEN ERMAN TRADE CO LTD中国台湾$600
2024-04-08750W-75kW交流电机SHENZHEN ERMAN TRADE CO LTD日本$910
2024-04-08750W以下交流电机SHENZHEN ERMAN TRADE CO LTD日本$228
2024-03-04非液压车辆千斤顶B.C. Shoten日本$93
2024-03-04土方机械零件SHENZHEN ERMAN TRADE CO LTD日本$7.4K
2024-03-04计量液体泵SHENZHEN ERMAN TRADE CO LTD日本$3.5K
2024-03-04圆盘耙B.C. Shoten日本$106
2024-03-04喷砂机B C SHOTEN日本$503

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-23黄铜板片SAMUDRA INDO LOGISTICS PT印度尼西亚$121.5K
2023-11-24其他娱乐用品K & D TRADING INTERNATIONAL INC加拿大$120
2023-11-24木制办公家具K & D TRADING INTERNATIONAL INC加拿大$150
2023-11-24其他食品制剂K & D TRADING INTERNATIONAL INC越南$60
2023-11-24非弓弦乐器K & D TRADING INTERNATIONAL INC越南$120
2023-11-24混合蔬菜K & D TRADING INTERNATIONAL INC越南$750
2023-11-24竹编篮筐K & D TRADING INTERNATIONAL INC越南$100
2023-11-24其他座椅K & D TRADING INTERNATIONAL INC加拿大$500
2023-11-24铜合金条杆FULL VANTAGE TRADING LTD中国$29.4K
2023-11-24铜合金条杆FULL VANTAGE TRADING LTD中国$10.1K

相关企业 · 同类产品

Mekong TMT XNK Production & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →