Mekong TMT XNK Production & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 黄铜板片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ XNK TMT MEKONG
8
进口笔数
40
出口笔数
$43.5K
进口金额
$6.40M
出口金额
2024-04-08
最近进口
2024-03-23
最近出口
4
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317456592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JYHGPU |
| 成立日期 | 2022-09-05 |
| 联系地址 | 134/3 Đặng Văn Bi, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ XNK TMT MEKONG |
| 企业英文名称 | MEKONG TMT XNK PRODUCTION AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 134/3 Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84982191476 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740929 | 黄铜板片 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $33.5K |
| 中国 | 1 | $8.3K |
| 中国台湾 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $5.53M |
| 印度尼西亚 | 4 | $537.5K |
| 中国 | 2 | $320.5K |
| 加拿大 | 3 | $10.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Erman Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.4K | 非木制家具件、齿轮及变速器 |
| Shaoxing Kunbaoxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 电力控制板、辐射检测仪器 |
| Jyudai Kin Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.9K | 750W-75kW交流电机、其他气泵 |
| B.C. Shoten | 日本 | 1 | $3.0K | 750W-75kW交流电机、其他气泵 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sea Sheng Waste Materials Recycling Co., Ltd. | 越南 | 20 | $4.09M | 黄铜板片 |
| Samudra Indo Logistics | 越南 | 6 | $780.0K | 黄铜板片 |
| Samudra Indo Logistics Pt. | 印度尼西亚 | 3 | $407.5K | 黄铜板片 |
| PT Dagang Asia Timur | 越南 | 3 | $390.0K | 黄铜板片、人造纤维絮胎 |
| Foshan City Nanhai District Haisheng Waste Materials Recycling Co., Ltd. | 中国 | 1 | $281.0K | 铜合金条杆、钢铁废料 |
| Samudra Indo Logistics Pt. | 越南 | 2 | $260.0K | 黄铜板片 |
| PT Asia Timur Ekspor Impor | 印度尼西亚 | 1 | $130.0K | 盐及氯化钠、黄铜板片 |
| Full Vantage Trading Ltd. | 中国 | 1 | $39.5K | 铜合金条杆 |
| K&D Trading International Inc. | 加拿大 | 3 | $10.9K | 棉制毛巾织物、女式纺织服装 |
| K&D Trading International Inc. | 越南 | 3 | $4.3K | 未煮意面、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-08 | 750W-75kW交流电机 | SHENZHEN ERMAN TRADE CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2024-04-08 | 750W以下交流电机 | SHENZHEN ERMAN TRADE CO LTD | 日本 | $550 |
| 2024-04-08 | 750W-75kW交流电机 | SHENZHEN ERMAN TRADE CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2024-04-08 | 750W-75kW交流电机 | SHENZHEN ERMAN TRADE CO LTD | 日本 | $910 |
| 2024-04-08 | 750W以下交流电机 | SHENZHEN ERMAN TRADE CO LTD | 日本 | $228 |
| 2024-03-04 | 非液压车辆千斤顶 | B.C. Shoten | 日本 | $93 |
| 2024-03-04 | 土方机械零件 | SHENZHEN ERMAN TRADE CO LTD | 日本 | $7.4K |
| 2024-03-04 | 计量液体泵 | SHENZHEN ERMAN TRADE CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2024-03-04 | 圆盘耙 | B.C. Shoten | 日本 | $106 |
| 2024-03-04 | 喷砂机 | B C SHOTEN | 日本 | $503 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-23 | 黄铜板片 | SAMUDRA INDO LOGISTICS PT | 印度尼西亚 | $121.5K |
| 2023-11-24 | 其他娱乐用品 | K & D TRADING INTERNATIONAL INC | 加拿大 | $120 |
| 2023-11-24 | 木制办公家具 | K & D TRADING INTERNATIONAL INC | 加拿大 | $150 |
| 2023-11-24 | 其他食品制剂 | K & D TRADING INTERNATIONAL INC | 越南 | $60 |
| 2023-11-24 | 非弓弦乐器 | K & D TRADING INTERNATIONAL INC | 越南 | $120 |
| 2023-11-24 | 混合蔬菜 | K & D TRADING INTERNATIONAL INC | 越南 | $750 |
| 2023-11-24 | 竹编篮筐 | K & D TRADING INTERNATIONAL INC | 越南 | $100 |
| 2023-11-24 | 其他座椅 | K & D TRADING INTERNATIONAL INC | 加拿大 | $500 |
| 2023-11-24 | 铜合金条杆 | FULL VANTAGE TRADING LTD | 中国 | $29.4K |
| 2023-11-24 | 铜合金条杆 | FULL VANTAGE TRADING LTD | 中国 | $10.1K |