Hong Phuc Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 321 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Hồng Phúc
- 邮箱6
321
进口笔数
0
出口笔数
$14.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200453494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEB7DJB |
| 成立日期 | 2002-03-04 |
| 联系地址 | Số 241 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Cát Dài, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HỒNG PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 241 đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02253571767 |
| 传真 | 02256270030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 760亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 841410 | 真空泵 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 321 | $14.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Guanglu Motor Co., Ltd. | 中国 | 159 | $10.38M | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
| Sanmen Taili Motor Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.99M | 齿轮及变速器、750W以下交流电机 |
| Hangzhou Jiacheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.09M | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Taizhou Recan Electric & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 29 | $513.7K | 750W以下交流电机、齿轮及变速器 |
| Taizhou Mili Motor Co., Ltd. | 中国 | 19 | $377.3K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| TAIZHOU MILI MOTOR CO.,LTD. | 中国 | 8 | $270.4K | 齿轮及变速器、750W以下交流电机 |
| Taizhou Mili Motor Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $57.4K | 齿轮及变速器、其他离心泵 |
| Sanmen Taili Motor Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $45.7K | 齿轮及变速器 |
| Hangzhou Jiacheng Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $45.2K | 齿轮及变速器 |
| Shanghai Guanglu Motor Co., Ltd. | 1 | $597 | 其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 75千瓦以上交流电机 | SHANGHAI GUANGLU MOTOR CO.,LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-29 | 750W-75kW交流电机 | SHANGHAI GUANGLU MOTOR CO.,LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 75千瓦以上交流电机 | SHANGHAI GUANGLU MOTOR CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 750W-75kW交流电机 | SHANGHAI GUANGLU MOTOR CO.,LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-29 | 750W-75kW交流电机 | SHANGHAI GUANGLU MOTOR CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 750W-75kW交流电机 | SHANGHAI GUANGLU MOTOR CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 75千瓦以上交流电机 | SHANGHAI GUANGLU MOTOR CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 单相交流电机 | SHANGHAI GUANGLU MOTOR CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 750W-75kW交流电机 | SHANGHAI GUANGLU MOTOR CO.,LTD | 中国 | $357 |
| 2026-04-29 | 750W-75kW交流电机 | SHANGHAI GUANGLU MOTOR CO.,LTD | 中国 | $3.1K |