ITT Vietnam Pro Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ITT VIETNAM PRO

91
进口笔数
2
出口笔数
$433.6K
进口金额
$932.3K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-08
最近出口
13
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $569 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $613 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $172 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $569 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $613 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $100.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $172 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316984494
企查查编码QVN1PPY8HW
成立日期2021-10-19
联系地址10A Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ITT VIETNAM PRO
企业英文名称ITT VIETNAM PRO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址10A Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话61893021855
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6.834亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品
401693非泡沫橡胶密封件
848420机械密封件
731822非螺纹垫圈
731816螺纹螺母
841391泵零件
848330轴承座
848310传动轴及曲柄
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
848330轴承座
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国57$290.5K
美国60$90.5K
泰国6$35.8K
中国12$5.8K
印度5$3.4K
中国台湾12$3.1K
德国3$1.3K
奥地利4$1.0K
加拿大7$771
澳大利亚1$654

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$916.8K
澳大利亚1$15.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goulds Pumps Co., Ltd.韩国60$311.1K泵零件、其他离心泵
ITT Blakers Pty Ltd英国1$39.1K分析仪器
ITT Goulds Pumps Inc.美国18$37.5K泵零件、非泡沫橡胶密封件
ITT Fluid Technology International (Thailand) Co., Ltd.泰国5$35.8K非泡沫橡胶密封件、泵零件
ITT Bornemann GmbH德国4$4.2K非泡沫橡胶密封件、旋转排量泵
Goulds Pumps Co., Ltd.美国10$3.3K非螺纹垫圈、铜垫圈
Goulds Pumps Co., Ltd.1$1.1K其他离心泵、泵零件
Goulds Pumps Co. Ltd.中国台湾5$206螺纹螺母
Goulds Pumps Co., Ltd.加拿大3$106其他工业用纺织品、其他铜制品
Goulds Pumps Co., Ltd.中国4$77泵零件、螺纹螺母

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mechanical Electrical Technology Corporation越南1$916.8K塑料管件、不锈钢管件
ITT Blakers Pty Ltd澳大利亚1$15.5K泵零件、其他离心泵

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13非螺纹垫圈Goulds Pumps Co., Ltd.韩国$8
2026-03-13钢铁螺钉螺栓Goulds Pumps Co., Ltd.韩国$4
2026-03-13其他钢铁制品Goulds Pumps Co., Ltd.韩国$602
2026-03-13泵零件Goulds Pumps Co., Ltd.韩国$678
2026-03-13其他钢铁制品Goulds Pumps Co., Ltd.韩国$418
2026-03-13钢铁螺钉螺栓Goulds Pumps Co., Ltd.韩国$56
2026-03-13其他钢铁制品Goulds Pumps Co., Ltd.韩国$418
2026-03-13机械密封件Goulds Pumps Co., Ltd.美国$47
2026-03-13钢铁螺钉螺栓Goulds Pumps Co., Ltd.韩国$8
2026-03-13其他钢铁制品Goulds Pumps Co., Ltd.韩国$422

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08分析仪器ITT BLAKERS PTY LTD澳大利亚$15.5K
2023-05-11钢铁螺钉螺栓MECHANICAL ELECTRICAL TECHNOLOGY CORP ORATION越南$548
2023-05-11钢铁螺钉螺栓MECHANICAL ELECTRICAL TECHNOLOGY CORP ORATION越南$529
2023-05-11其他钢铁制品MECHANICAL ELECTRICAL TECHNOLOGY CORP ORATION越南$3.3K
2023-05-11其他钢铁制品MECHANICAL ELECTRICAL TECHNOLOGY CORP ORATION越南$16.7K
2023-05-11钢铁螺钉螺栓MECHANICAL ELECTRICAL TECHNOLOGY CORP ORATION越南$106
2023-05-11其他钢铁制品MECHANICAL ELECTRICAL TECHNOLOGY CORP ORATION越南$140.2K
2023-05-11其他钢铁制品MECHANICAL ELECTRICAL TECHNOLOGY CORP ORATION越南$204.9K
2023-05-11钢铁螺钉螺栓MECHANICAL ELECTRICAL TECHNOLOGY CORP ORATION越南$370
2023-05-11钢铁螺钉螺栓MECHANICAL ELECTRICAL TECHNOLOGY CORP ORATION越南$329

相关企业 · 同类产品

ITT Vietnam Pro Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →