Mechanical Electrical Technology Corporation

越南出口商 · 出口 372 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN MáY Kỹ THUậT

101
进口笔数
372
出口笔数
$6.04M
进口金额
$36.94M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-27
最近出口
26
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $354.7K · 2 笔2023-09进口 $23.5K · 2 笔出口 $1.16M · 9 笔2023-10进口 $335 · 1 笔出口 $1.08M · 6 笔2023-11进口 $14.9K · 2 笔出口 $483.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $373.9K · 8 笔2024-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $871.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 2 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $95.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $616.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $696.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $975.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $573.8K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $612.6K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $517.0K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $310.1K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $263.6K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $413.6K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $485.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.37M · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 13 笔2025-07进口 $63.6K · 2 笔出口 $1.70M · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 17 笔2025-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $1.32M · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $673.6K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.05M · 17 笔2025-12进口 $38.2K · 3 笔出口 $1.70M · 10 笔2026-01进口 $30 · 1 笔出口 $1.12M · 8 笔2026-02进口 $300 · 1 笔出口 $1.14M · 9 笔2026-03进口 $57.8K · 2 笔出口 $2.69M · 24 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $354.7K · 2 笔2023-09进口 $23.5K · 2 笔出口 $1.16M · 9 笔2023-10进口 $335 · 1 笔出口 $1.08M · 6 笔2023-11进口 $14.9K · 2 笔出口 $483.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $373.9K · 8 笔2024-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $871.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 2 笔2024-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $95.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $616.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $696.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $975.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $573.8K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $612.6K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $517.0K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $310.1K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $263.6K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $413.6K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $485.1K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.37M · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.85M · 13 笔2025-07进口 $63.6K · 2 笔出口 $1.70M · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 17 笔2025-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $1.32M · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $673.6K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.05M · 17 笔2025-12进口 $38.2K · 3 笔出口 $1.70M · 10 笔2026-01进口 $30 · 1 笔出口 $1.12M · 8 笔2026-02进口 $300 · 1 笔出口 $1.14M · 9 笔2026-03进口 $57.8K · 2 笔出口 $2.69M · 24 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 13 笔

工商档案

企业注册号0306035070
企查查编码QVNU9P47TR
成立日期2009-05-15
联系地址153/18 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN MÁY KỸ THUẬT EMTEK
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址153/18 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3511 - Sản xuất điện
电话+842836364651
邮箱emtek@asianetworks.vn
传真+842836364650
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本667亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391740塑料管件
730721不锈钢管件
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
391723硬质PVC管
741521铜垫圈
391721乙烯聚合物硬管

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器
847990功能机器零件
903190测量仪器零件
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
842833皮带输送机
843139机械零件
761699其他铝制品
391740塑料管件
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国85$5.24M
中国5$302.1K
德国3$291.9K
美国10$142.0K
日本1$47.6K
意大利1$11.3K
墨西哥3$4.8K
加拿大1$1.4K
捷克1$254

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南356$36.72M
缅甸15$211.8K
韩国1$6.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goulds Pumps Co., Ltd.韩国17$1.86M泵零件、其他纸制品
Foosung Precision Ind. Co., Ltd.韩国10$538.5K泵及压缩机零件、塑料管件
Young Kwang Kng Co., Ltd.韩国24$433.0K塑料管件、不锈钢管件
Environment & Energy Solution Co., Ltd.韩国2$391.7K其他离心泵、其他塑料制品
Korea Motoyama Inc.韩国6$177.0K阀门龙头、阀门零件
ITT Fluid Technology International (Thailand) Co., Ltd.泰国11$156.8K非泡沫橡胶密封件、泵零件
Goulds Pumps Co., Ltd.美国6$121.7K非螺纹垫圈、铜垫圈
AIE Co., Ltd.韩国3$77.0K气体过滤机械、其他钢铁制品
Nuri Engineering Co., Ltd.韩国4$22.7K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Dongguan YHD Supply Chain Management Co., Ltd.中国3$12.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南229$31.09M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南50$3.18M锂离子电池、其他塑料制品
JMT VN Co., Ltd.越南22$1.11M其他电子IC、其他铝制品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南15$331.7K其他塑料制品、油漆溶剂
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南18$277.8K印刷电路、自粘塑料片
Woojeon Vina Co., Ltd.越南9$248.5K聚碳酸酯、其他钢铁制品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南6$217.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Lightion (Myanmar) Co., Ltd.缅甸11$143.8K硬质PVC管、其他钢铁管件
Emtek Mechanical Electrical Technology Co., Ltd.缅甸4$68.0K塑料管件、其他粘合剂≤1kg
Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南5$67.0K偏振光学元件、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19气体过滤机械AIE CO LTD韩国$17.8K
2026-03-19气体过滤机械AIE CO LTD韩国$19.8K
2026-03-06其他电气设备FLAMME INC韩国$20.3K
2026-02-26焊接机零件Nuri Engineering Co., Ltd.韩国$300
2026-01-13焊接机零件Nuri Engineering Co., Ltd.韩国$30
2025-12-25焊接机零件Nuri Engineering Co., Ltd.韩国$600
2025-12-25焊接机零件Nuri Engineering Co., Ltd.韩国$5.0K
2025-12-25其他钢铁制品Nuri Engineering Co., Ltd.韩国$162
2025-12-25其他焊接机Nuri Engineering Co., Ltd.韩国$15.8K
2025-12-25带接头绝缘电线Nuri Engineering Co., Ltd.韩国$300

出口(共 372)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27机械零件SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$14.5K
2026-04-27机械零件SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$9.9K
2026-04-27功能机器零件SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$30.6K
2026-04-24其他功能机器SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$42.1K
2026-04-24其他功能机器SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$42.1K
2026-04-22其他功能机器DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$98
2026-04-22气动直线发动机DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$257
2026-04-22气动直线发动机DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$257
2026-04-22其他功能机器DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$98
2026-04-21其他功能机器DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$98

相关企业 · 同类产品

Mechanical Electrical Technology Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →