Mechanical Electrical Technology Corporation
越南出口商 · 出口 372 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN MáY Kỹ THUậT
101
进口笔数
372
出口笔数
$6.04M
进口金额
$36.94M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-27
最近出口
26
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306035070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9P47TR |
| 成立日期 | 2009-05-15 |
| 联系地址 | 153/18 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN MÁY KỸ THUẬT EMTEK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 153/18 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842836364651 |
| 邮箱 | emtek@asianetworks.vn |
| 传真 | +842836364650 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 667亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 85 | $5.24M |
| 中国 | 5 | $302.1K |
| 德国 | 3 | $291.9K |
| 美国 | 10 | $142.0K |
| 日本 | 1 | $47.6K |
| 意大利 | 1 | $11.3K |
| 墨西哥 | 3 | $4.8K |
| 加拿大 | 1 | $1.4K |
| 捷克 | 1 | $254 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 356 | $36.72M |
| 缅甸 | 15 | $211.8K |
| 韩国 | 1 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goulds Pumps Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $1.86M | 泵零件、其他纸制品 |
| Foosung Precision Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $538.5K | 泵及压缩机零件、塑料管件 |
| Young Kwang Kng Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $433.0K | 塑料管件、不锈钢管件 |
| Environment & Energy Solution Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $391.7K | 其他离心泵、其他塑料制品 |
| Korea Motoyama Inc. | 韩国 | 6 | $177.0K | 阀门龙头、阀门零件 |
| ITT Fluid Technology International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $156.8K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| Goulds Pumps Co., Ltd. | 美国 | 6 | $121.7K | 非螺纹垫圈、铜垫圈 |
| AIE Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $77.0K | 气体过滤机械、其他钢铁制品 |
| Nuri Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $22.7K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Dongguan YHD Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 229 | $31.09M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $3.18M | 锂离子电池、其他塑料制品 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.11M | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $331.7K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $277.8K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $248.5K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $217.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Lightion (Myanmar) Co., Ltd. | 缅甸 | 11 | $143.8K | 硬质PVC管、其他钢铁管件 |
| Emtek Mechanical Electrical Technology Co., Ltd. | 缅甸 | 4 | $68.0K | 塑料管件、其他粘合剂≤1kg |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $67.0K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 气体过滤机械 | AIE CO LTD | 韩国 | $17.8K |
| 2026-03-19 | 气体过滤机械 | AIE CO LTD | 韩国 | $19.8K |
| 2026-03-06 | 其他电气设备 | FLAMME INC | 韩国 | $20.3K |
| 2026-02-26 | 焊接机零件 | Nuri Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $300 |
| 2026-01-13 | 焊接机零件 | Nuri Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2025-12-25 | 焊接机零件 | Nuri Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2025-12-25 | 焊接机零件 | Nuri Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2025-12-25 | 其他钢铁制品 | Nuri Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $162 |
| 2025-12-25 | 其他焊接机 | Nuri Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $15.8K |
| 2025-12-25 | 带接头绝缘电线 | Nuri Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $300 |
出口(共 372)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 机械零件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.5K |
| 2026-04-27 | 机械零件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2026-04-27 | 功能机器零件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $30.6K |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $42.1K |
| 2026-04-24 | 其他功能机器 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $42.1K |
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-22 | 气动直线发动机 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $257 |
| 2026-04-22 | 气动直线发动机 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $257 |
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-21 | 其他功能机器 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |