Quang Truong Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK QUANG TRườNG
45
进口笔数
63
出口笔数
$415.5K
进口金额
$600.4K
出口金额
2023-08-14
最近进口
2023-07-04
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300776378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0S694N |
| 成立日期 | 2019-12-30 |
| 联系地址 | Nhà ông Quang đường E9 a tổ 6, Phường Nam Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK QUANG TRƯỜNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Quang đường E9 a tổ 6, Phường Nam Cường(Hết hiệu lưc), Lào Cai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963103802 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 060230 | 杜鹃花 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $415.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $551.4K |
| 越南 | 4 | $49.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Tuoli Flowers & Trees Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $221.6K | 其他活植物、活玫瑰 |
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $183.9K | 糖果、其他运动鞋 |
| Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他食品制剂、甜饼干 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Yongsheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 59 | $551.4K | 其他鲜果、其他干果 |
| Hekou Yongsheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $38.4K | 其他鲜果、植物纤维制品 |
| Yunnan Xingyuan Agricultural Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.6K | 鲜榴莲、鲜切玫瑰 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-14 | 冰淇淋及食用冰 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $374 |
| 2023-08-14 | 冰淇淋及食用冰 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $748 |
| 2023-08-14 | 冰淇淋及食用冰 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $824 |
| 2023-08-14 | 冰淇淋及食用冰 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $249 |
| 2023-08-14 | 冰淇淋及食用冰 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $623 |
| 2023-08-14 | 冰淇淋及食用冰 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $692 |
| 2023-08-14 | 冰淇淋及食用冰 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $748 |
| 2023-08-14 | 冰淇淋及食用冰 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-08-14 | 冰淇淋及食用冰 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $872 |
| 2023-08-14 | 冰淇淋及食用冰 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $997 |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-04 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $5.8K |
| 2023-07-03 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $7.3K |
| 2023-07-02 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $5.6K |
| 2023-07-01 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2023-06-30 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $10.2K |
| 2023-06-29 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $7.1K |
| 2023-06-28 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $7.5K |
| 2023-06-28 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2023-06-28 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $9.2K |
| 2023-06-26 | 其他鲜果 | HEKOU YONGSHENG IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $9.2K |