Cai Zi Mei Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 数控铣床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CAI ZI MEI VIệT NAM

27
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-01
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $224.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $99.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $128.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $100.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $129.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $224.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $136.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $99.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $128.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $100.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $129.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $224.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $136.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400869856
企查查编码QVNA7ERB38
成立日期2019-08-14
联系地址Thôn Tân Thành, Xã Trường Sơn, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CAI ZI MEI VIỆT NAM
企业英文名称CAI ZI MEI VIET NAM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tân Thành, Xã Trường Sơn, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại
电话+84356833938
邮箱nguyenthao20051988@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845961数控铣床
845891非卧式数控车床
845811数控卧式车床
846693机床零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$1.37M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Yuhong CNC Technology Group Co., Ltd.中国9$583.0K数控铣床
NINGBO YUNMAO TRADING CO.,LTD.中国3$208.5K非卧式数控车床、数控卧式车床
Refine Trading Co., Ltd.中国2$132.0K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Zhongxinda International Trade (HK) Co., Ltd.中国4$129.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Taito International Ltd.中国2$117.0K带接头绝缘电线、数控铣床
HK Yuejie Industrial Development Ltd.中国4$116.0K聚合物基油漆、其他粘合剂≤1kg
GUANGDONG PROVINCE YUHONG NUMERICAL CONTROL TECHNOLOGY GROUP CO. LTD中国1$50.0K数控铣床
Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd.中国1$20.8K卫生用品、其他钢铁制品
Hong Kong Hucheng Industry Co., Ltd.中国1$11.4K其他制冷设备、数控卧式车床

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-01非卧式数控车床HK Yuejie Industrial Development Ltd.中国$46.0K
2026-05-26非卧式数控车床NINGBO YUNMAO TRADING CO.,LTD.中国$7.0K
2026-05-14数控铣床NINGBO YUNMAO TRADING CO.,LTD.中国$54.0K
2026-05-14机床零件NINGBO YUNMAO TRADING CO.,LTD.中国$3.5K
2026-05-14数控卧式车床NINGBO YUNMAO TRADING CO.,LTD.中国$30.0K
2026-05-14数控铣床NINGBO YUNMAO TRADING CO.,LTD.中国$42.0K
2026-04-20非卧式数控车床NINGBO YUNMAO TRADING CO.,LTD.中国$36.0K
2026-04-20非卧式数控车床NINGBO YUNMAO TRADING CO.,LTD.中国$36.0K
2026-01-31数控铣床GUANGDONG PROVINCE YUHONG NUMERICAL CONTROL TECHNOLOGY GROUP CO. LTD中国$50.0K
2026-01-31非卧式数控车床Zhongxinda International Trade (HK) Co., Ltd.中国$33.0K

相关企业 · 同类产品

Cai Zi Mei Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →