Cai Zi Mei Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 数控铣床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAI ZI MEI VIệT NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400869856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7ERB38 |
| 成立日期 | 2019-08-14 |
| 联系地址 | Thôn Tân Thành, Xã Trường Sơn, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAI ZI MEI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CAI ZI MEI VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Thành, Xã Trường Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84356833938 |
| 邮箱 | nguyenthao20051988@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845961 | 数控铣床 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Yuhong CNC Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $583.0K | 数控铣床 |
| Refine Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $132.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Zhongxinda International Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $129.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Taito International Ltd. | 中国 | 2 | $117.0K | 数控铣床 |
| NINGBO YUNMAO TRADING CO.,LTD. | 中国 | 1 | $72.0K | 非卧式数控车床 |
| HK Yuejie Industrial Development Ltd. | 中国 | 3 | $70.0K | 其他粘合剂≤1kg、造纸染色剂 |
| GUANGDONG PROVINCE YUHONG NUMERICAL CONTROL TECHNOLOGY GROUP CO. LTD | 中国 | 1 | $50.0K | 数控铣床 |
| Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 其他钢铁制品、卫生用品 |
| Hong Kong Hucheng Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 其他制冷设备、数控卧式车床 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非卧式数控车床 | NINGBO YUNMAO TRADING CO.,LTD. | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-20 | 非卧式数控车床 | NINGBO YUNMAO TRADING CO.,LTD. | 中国 | $36.0K |
| 2026-01-31 | 数控铣床 | GUANGDONG PROVINCE YUHONG NUMERICAL CONTROL TECHNOLOGY GROUP CO. LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-01-31 | 非卧式数控车床 | ZHONGXINDA INTERNATIONAL TRADE HK CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2025-12-26 | 数控铣床 | GUANGDONG YUHONG CNC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-12-26 | 数控铣床 | GUANGDONG YUHONG CNC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2025-12-17 | 非卧式数控车床 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $32.0K |
| 2025-12-17 | 数控铣床 | GUANGDONG YUHONG CNC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2025-12-17 | 数控铣床 | GUANGDONG YUHONG CNC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2025-12-17 | 数控铣床 | GUANGDONG YUHONG CNC TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $30.0K |