Automech Mechanical Equipment & Solutions Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,341 笔 · 主营 激光机床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và GIảI PHáP Cơ KHí AUTOMECH

1,341
进口笔数
80
出口笔数
$76.31M
进口金额
$2.68M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-20
最近出口
209
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.94M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.04M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $898.3K · 29 笔出口 $13.3K · 2 笔2023-11进口 $1.19M · 33 笔出口 $10.6K · 1 笔2023-12进口 $803.1K · 22 笔出口 $85.0K · 2 笔2024-01进口 $659.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $574.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.73M · 32 笔出口 $85.8K · 2 笔2024-04进口 $751.1K · 26 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-05进口 $1.63M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $898.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.68M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.08M · 33 笔出口 $127.4K · 3 笔2024-09进口 $464.9K · 15 笔出口 $55.9K · 1 笔2024-10进口 $1.04M · 22 笔出口 $21.0K · 3 笔2024-11进口 $4.61M · 33 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-12进口 $2.74M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.94M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $597.0K · 17 笔出口 $200.6K · 3 笔2025-03进口 $1.65M · 30 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-04进口 $1.58M · 46 笔出口 $55.9K · 6 笔2025-05进口 $1.05M · 34 笔出口 $196.4K · 5 笔2025-06进口 $1.50M · 45 笔出口 $21.5K · 3 笔2025-07进口 $2.70M · 40 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-08进口 $1.94M · 49 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-09进口 $2.48M · 38 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-10进口 $1.60M · 35 笔出口 $95.5K · 5 笔2025-11进口 $1.29M · 42 笔出口 $83.7K · 1 笔2025-12进口 $4.07M · 49 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-01进口 $1.61M · 43 笔出口 $120 · 1 笔2026-02进口 $1.05M · 25 笔出口 $164.8K · 6 笔2026-03进口 $2.33M · 51 笔出口 $93.2K · 2 笔2026-04进口 $3.81M · 46 笔出口 $932.3K · 8 笔2026-05进口 $3.95M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.25M · 53 笔出口 $329.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.04M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $898.3K · 29 笔出口 $13.3K · 2 笔2023-11进口 $1.19M · 33 笔出口 $10.6K · 1 笔2023-12进口 $803.1K · 22 笔出口 $85.0K · 2 笔2024-01进口 $659.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $574.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.73M · 32 笔出口 $85.8K · 2 笔2024-04进口 $751.1K · 26 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-05进口 $1.63M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $898.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.68M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.08M · 33 笔出口 $127.4K · 3 笔2024-09进口 $464.9K · 15 笔出口 $55.9K · 1 笔2024-10进口 $1.04M · 22 笔出口 $21.0K · 3 笔2024-11进口 $4.61M · 33 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-12进口 $2.74M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.94M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $597.0K · 17 笔出口 $200.6K · 3 笔2025-03进口 $1.65M · 30 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-04进口 $1.58M · 46 笔出口 $55.9K · 6 笔2025-05进口 $1.05M · 34 笔出口 $196.4K · 5 笔2025-06进口 $1.50M · 45 笔出口 $21.5K · 3 笔2025-07进口 $2.70M · 40 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-08进口 $1.94M · 49 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-09进口 $2.48M · 38 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-10进口 $1.60M · 35 笔出口 $95.5K · 5 笔2025-11进口 $1.29M · 42 笔出口 $83.7K · 1 笔2025-12进口 $4.07M · 49 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-01进口 $1.61M · 43 笔出口 $120 · 1 笔2026-02进口 $1.05M · 25 笔出口 $164.8K · 6 笔2026-03进口 $2.33M · 51 笔出口 $93.2K · 2 笔2026-04进口 $3.81M · 46 笔出口 $932.3K · 8 笔2026-05进口 $3.95M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.25M · 53 笔出口 $329.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号0109363869
企查查编码QVNGSV8JG8
成立日期2020-10-02
联系地址Số 285 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ GIẢI PHÁP CƠ KHÍ AUTOMECH
企业英文名称AUTOMECH MECHANICAL EQUIPMENT AND SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 285 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+842473038678
邮箱info@automech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845611激光机床
846223数控金属折弯机
846693机床零件
900190未装配光学元件
853710电力控制板
851590焊接机零件
846694机床零件
851580其他焊接机
732690其他钢铁制品
846242数控金属冲孔机

出口

HS 编码产品
845611激光机床
732690其他钢铁制品
851580其他焊接机
846694机床零件
901320非二极管激光器
820730可互换冲压工具
820810金属加工机刀
720890热轧钢板
760612铝合金板材
846229数控金属成形机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,237$71.03M
中国台湾50$4.47M
奥地利17$546.9K
德国27$121.2K
越南1$56.9K
爱尔兰4$22.0K
英国2$11.6K
土耳其2$11.2K
荷兰1$6.0K
新加坡1$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$2.39M
中国15$128.6K
日本2$65.3K
泰国1$47.0K
马来西亚1$39.0K
中国台湾2$9.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 209)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yangzhou Metalforming Machine Tool Co., Ltd.中国71$22.99M机械压力机、其他金属加工机床
HAN'S LASER SMART EQUIPMENT GROUP CO LTD中国187$13.72M激光机床、机床零件
Jiangsu Jinfangyuan CNC Machine Co., Ltd.中国162$8.52M数控金属折弯机、激光机床
Han's MP Laser Technology Co., Ltd.中国79$2.72M激光机床、其他工艺机床
Suzhou Kailineng Automation Equipment Co., Ltd.中国30$1.71M焊接机零件、其他焊接机
Taiyi Laser Technology Co., Ltd.中国34$852.7K其他焊接机、机床零件
GD Han's Yueming Laser Group Co., Ltd.中国37$633.5K激光机床、机床零件
Suzhou Kaifeng Mould Co., Ltd.中国50$344.8K机床零件、聚氨酯泡沫塑料
Qingdao Qihua Yuan International Trade Co., Ltd.中国47$242.8K机床零件、其他制冷设备
Yangzhou Yehe Machinery Co., Ltd.中国32$181.5K机床零件、未装配光学元件

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南3$527.7K其他塑料制品、其他电路开关装置
VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南28$412.0K其他塑料制品、测量仪器零件
Wipro Pari Private Ltd.越南3$192.3K其他钢铁结构体、涂层钢板
Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam)越南3$161.5K螺纹螺母、其他钢铁制品
Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南2$93.2K其他纸制品、无机涂布纸
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南3$69.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南2$68.9K其他钢铁制品、其他饱和聚酯
Taikou Sendai Co., Ltd.日本2$65.3K其他钢铁制品、塑料管件
Jiangsu Jinfangyuan CNC Machine Co., Ltd.中国5$45.0K其他媒体、电力控制板
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$3.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,341)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30静止变流器HANS PHOTONICS LASER TECHNOLOGY CO LTD中国$40
2026-06-30其他铝制品Suzhou Kailineng Automation Equipment Co., Ltd.中国$27.0K
2026-06-30其他铝制品Suzhou Kailineng Automation Equipment Co., Ltd.中国$15.6K
2026-06-30其他铝制品Suzhou Kailineng Automation Equipment Co., Ltd.中国$10.2K
2026-06-29激光机床Han's Laser Technology Co., Ltd.中国$50.3K
2026-06-29机床零件Suzhou Kaifeng Mould Co., Ltd.中国$500
2026-06-29机床零件Suzhou Kaifeng Mould Co., Ltd.中国$850
2026-06-29电力控制板Nanjing Hogi CNC Machine Technology Co., Ltd.中国$550
2026-06-29非二极管激光器Qingdao Qihua Yuan International Trade Co., Ltd.中国$925
2026-06-29机床零件Suzhou Kaifeng Mould Co., Ltd.中国$1.4K

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20电弧焊机WUHU XINGJIAN INETLLIGENT ROBOTS CO., LTD中国$30.5K
2026-06-15数控金属冲孔机SG Precision Co., Ltd.越南$145.9K
2026-06-11数控金属冲孔机CONG TY TNHH SG PRECISION越南$145.9K
2026-06-04金属加工机刀VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南$276
2026-06-04金属加工机刀VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南$535
2026-06-04金属加工机刀VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南$324
2026-06-04金属加工机刀VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南$251
2026-06-04金属加工机刀VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南$373
2026-06-04金属加工机刀VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南$407
2026-06-04金属加工机刀VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南$535

相关企业 · 同类产品

Automech Mechanical Equipment & Solutions Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →