Automech Mechanical Equipment & Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,341 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và GIảI PHáP Cơ KHí AUTOMECH
1,341
进口笔数
80
出口笔数
$76.31M
进口金额
$2.68M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-20
最近出口
209
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109363869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSV8JG8 |
| 成立日期 | 2020-10-02 |
| 联系地址 | Số 285 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ GIẢI PHÁP CƠ KHÍ AUTOMECH |
| 企业英文名称 | AUTOMECH MECHANICAL EQUIPMENT AND SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 285 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842473038678 |
| 邮箱 | info@automech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 846693 | 机床零件 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 846694 | 机床零件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 846694 | 机床零件 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 720890 | 热轧钢板 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,237 | $71.03M |
| 中国台湾 | 50 | $4.47M |
| 奥地利 | 17 | $546.9K |
| 德国 | 27 | $121.2K |
| 越南 | 1 | $56.9K |
| 爱尔兰 | 4 | $22.0K |
| 英国 | 2 | $11.6K |
| 土耳其 | 2 | $11.2K |
| 荷兰 | 1 | $6.0K |
| 新加坡 | 1 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $2.39M |
| 中国 | 15 | $128.6K |
| 日本 | 2 | $65.3K |
| 泰国 | 1 | $47.0K |
| 马来西亚 | 1 | $39.0K |
| 中国台湾 | 2 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 209)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou Metalforming Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 71 | $22.99M | 机械压力机、其他金属加工机床 |
| HAN'S LASER SMART EQUIPMENT GROUP CO LTD | 中国 | 187 | $13.72M | 激光机床、机床零件 |
| Jiangsu Jinfangyuan CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 162 | $8.52M | 数控金属折弯机、激光机床 |
| Han's MP Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 79 | $2.72M | 激光机床、其他工艺机床 |
| Suzhou Kailineng Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.71M | 焊接机零件、其他焊接机 |
| Taiyi Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 34 | $852.7K | 其他焊接机、机床零件 |
| GD Han's Yueming Laser Group Co., Ltd. | 中国 | 37 | $633.5K | 激光机床、机床零件 |
| Suzhou Kaifeng Mould Co., Ltd. | 中国 | 50 | $344.8K | 机床零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Qingdao Qihua Yuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 47 | $242.8K | 机床零件、其他制冷设备 |
| Yangzhou Yehe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 32 | $181.5K | 机床零件、未装配光学元件 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $527.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $412.0K | 其他塑料制品、测量仪器零件 |
| Wipro Pari Private Ltd. | 越南 | 3 | $192.3K | 其他钢铁结构体、涂层钢板 |
| Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $161.5K | 螺纹螺母、其他钢铁制品 |
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $93.2K | 其他纸制品、无机涂布纸 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $69.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $68.9K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| Taikou Sendai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $65.3K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
| Jiangsu Jinfangyuan CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 5 | $45.0K | 其他媒体、电力控制板 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,341)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 静止变流器 | HANS PHOTONICS LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Suzhou Kailineng Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $27.0K |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Suzhou Kailineng Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $15.6K |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Suzhou Kailineng Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-06-29 | 激光机床 | Han's Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | $50.3K |
| 2026-06-29 | 机床零件 | Suzhou Kaifeng Mould Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-06-29 | 机床零件 | Suzhou Kaifeng Mould Co., Ltd. | 中国 | $850 |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | Nanjing Hogi CNC Machine Technology Co., Ltd. | 中国 | $550 |
| 2026-06-29 | 非二极管激光器 | Qingdao Qihua Yuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $925 |
| 2026-06-29 | 机床零件 | Suzhou Kaifeng Mould Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 电弧焊机 | WUHU XINGJIAN INETLLIGENT ROBOTS CO., LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-06-15 | 数控金属冲孔机 | SG Precision Co., Ltd. | 越南 | $145.9K |
| 2026-06-11 | 数控金属冲孔机 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $145.9K |
| 2026-06-04 | 金属加工机刀 | VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $276 |
| 2026-06-04 | 金属加工机刀 | VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $535 |
| 2026-06-04 | 金属加工机刀 | VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $324 |
| 2026-06-04 | 金属加工机刀 | VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $251 |
| 2026-06-04 | 金属加工机刀 | VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $373 |
| 2026-06-04 | 金属加工机刀 | VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $407 |
| 2026-06-04 | 金属加工机刀 | VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $535 |