Toan Dac Loc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 389 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Toàn Đắc Lộc

389
进口笔数
15
出口笔数
$8.47M
进口金额
$190.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-13
最近出口
66
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $676.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $258.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $112.7K · 7 笔出口 $8.8K · 1 笔2023-11进口 $268.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $163.8K · 6 笔出口 $19.7K · 2 笔2024-01进口 $211.1K · 10 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-02进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $229.2K · 13 笔出口 $19.7K · 2 笔2024-04进口 $359.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $241.8K · 14 笔出口 $200 · 1 笔2024-06进口 $220.7K · 11 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-07进口 $189.1K · 14 笔出口 $32.0K · 1 笔2024-08进口 $215.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $320.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $257.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $171.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $248.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $321.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $355.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $99.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $299.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $197.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $226.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $254.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $127.2K · 6 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-11进口 $269.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $326.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $267.3K · 10 笔出口 $45.0K · 1 笔2026-02进口 $129.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $225.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $676.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $258.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $112.7K · 7 笔出口 $8.8K · 1 笔2023-11进口 $268.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $163.8K · 6 笔出口 $19.7K · 2 笔2024-01进口 $211.1K · 10 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-02进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $229.2K · 13 笔出口 $19.7K · 2 笔2024-04进口 $359.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $241.8K · 14 笔出口 $200 · 1 笔2024-06进口 $220.7K · 11 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-07进口 $189.1K · 14 笔出口 $32.0K · 1 笔2024-08进口 $215.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $320.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $115.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $257.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $171.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $248.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $321.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $355.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $99.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $299.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $197.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $226.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $254.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $127.2K · 6 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-11进口 $269.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $326.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $267.3K · 10 笔出口 $45.0K · 1 笔2026-02进口 $129.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $225.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $676.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3601039984
企查查编码QVN5DJQ6B0
成立日期2008-07-29
联系地址Số N3/1, quốc lộ 51, KP 1, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOÀN ĐẮC LỘC
企业英文名称TOAN DAC LOC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số N3/1, Quốc lộ 51, khu phố 5, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai
经营范围không sửa chữa, gia công, sản xuất, trồng cây và bảo dưỡng tại trụ sở 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842512223585
官网www.toandacloc.com
传真0613831104
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846693机床零件
845611激光机床
853710电力控制板
841869其他制冷设备
8486908486机器零件
903289其他自动控制仪
850151750W以下交流电机
848340齿轮及变速器
848130止回阀
850152750W-75kW交流电机

出口

HS 编码产品
845611激光机床
8486908486机器零件
845640等离子弧机床
848180阀门龙头
901320非二极管激光器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国344$7.69M
韩国14$313.9K
捷克9$160.1K
土耳其4$93.4K
葡萄牙2$81.0K
美国7$68.3K
中国台湾5$52.1K
德国2$3.2K
意大利1$890
荷兰1$120

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$101.0K
柬埔寨2$77.0K
越南1$12.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tang Cheng International Trade Co., Ltd.中国57$1.56M机床零件、齿轮及变速器
MaxPhotonics Co., Ltd.中国21$1.25M非二极管激光器、机床零件
MAXPHOTONICS (HK) LTD中国香港25$1.13M非二极管激光器、机床零件
Qingdao Qihua Yuan International Trade Co., Ltd.中国46$700.0K机床零件、其他制冷设备
Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd.中国26$493.9K机床零件、其他塑料制品
Qingdao Lihua Laser Co., Ltd.中国19$292.5K机床零件、电力控制板
Empower Technologies (Shanghai) Co., Ltd.中国9$166.4K机床零件、未装配光学元件
Qingdao Century Heinda Import & Export Co., Ltd.中国10$161.1K机床零件、未装配光学元件
Shenzhen Ospri Intelligent Technology Co., Ltd.中国11$111.0K机床零件、未装配光学元件
Changzhou Forman Welding Equipment Co., Ltd.中国9$67.3K机床零件、焊接机零件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MR.SOR俄罗斯1$45.0K激光机床
Mr. Sor柬埔寨1$32.0K激光机床
Laizhou Qihua Import & Export Co., Ltd.中国2$22.8K机床零件、激光机床
Qingdao Qihua Yuan International Trade Co., Ltd.中国2$21.2K激光机床、机床零件
Qingdao Lihua Laser Co., Ltd.中国2$18.1K激光机床、机床零件
MAXPHOTONICS (HK) LTD中国香港1$12.5K非二极管激光器、激光机床
Charm Ming Global Co., Ltd.越南1$12.5K非不锈钢对焊管件、无缝钢管线
MaxPhotonics Co., Ltd.中国1$11.9K光学零件、非二极管激光器
Tang Cheng International Trade Co., Ltd.中国1$9.0K激光机床、非二极管激光器
GW Shanghai Laser Technology Co., Ltd.中国1$5.0K焊接机零件、非二极管激光器

近期贸易明细

进口(共 389)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27激光机床MAXPHOTONICS CO LTD中国$43.0K
2026-04-27激光机床MAXPHOTONICS CO LTD中国$34.0K
2026-04-27激光机床MAXPHOTONICS CO LTD中国$43.0K
2026-04-27激光机床MAXPHOTONICS CO LTD中国$34.0K
2026-04-23机床零件TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$178
2026-04-23750W-75kW交流电机TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.9K
2026-04-23齿轮及变速器TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.4K
2026-04-23750W以下交流电机TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-04-23机床零件TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$340
2026-04-23机床零件TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$112

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13激光机床MR.SOR柬埔寨$45.0K
2025-10-27等离子弧机床Charm Ming Global Co., Ltd.越南$12.5K
2024-07-22激光机床MR SOR柬埔寨$32.0K
2024-06-10激光机床GWSHANGHAILASER TECHNOLOGY CO LTD中国$5.0K
2024-05-088486机器零件EMPOWER TECHNOLOGIES SHANGHAI COLT中国$200
2024-03-26激光机床QINGDAO QIHUA YUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$10.6K
2024-03-06激光机床QINGDAO LIHUA LASER CO LTD中国$9.0K
2024-01-30激光机床MAXPHOTONICS (HK) LTD中国$12.5K
2023-12-27激光机床QINGDAO QIHUA YUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$10.6K
2023-12-05激光机床QINGDAO LIHUA LASER CO LTD中国$9.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Toan Dac Loc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →