Toan Dac Loc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 389 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Toàn Đắc Lộc
- Facebook1
- YouTube1
389
进口笔数
15
出口笔数
$8.47M
进口金额
$190.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-13
最近出口
66
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601039984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DJQ6B0 |
| 成立日期 | 2008-07-29 |
| 联系地址 | Số N3/1, quốc lộ 51, KP 1, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN ĐẮC LỘC |
| 企业英文名称 | TOAN DAC LOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số N3/1, Quốc lộ 51, khu phố 5, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | không sửa chữa, gia công, sản xuất, trồng cây và bảo dưỡng tại trụ sở 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842512223585 |
| 官网 | www.toandacloc.com |
| 传真 | 0613831104 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 848690 | 8486机器零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 848690 | 8486机器零件 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 344 | $7.69M |
| 韩国 | 14 | $313.9K |
| 捷克 | 9 | $160.1K |
| 土耳其 | 4 | $93.4K |
| 葡萄牙 | 2 | $81.0K |
| 美国 | 7 | $68.3K |
| 中国台湾 | 5 | $52.1K |
| 德国 | 2 | $3.2K |
| 意大利 | 1 | $890 |
| 荷兰 | 1 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $101.0K |
| 柬埔寨 | 2 | $77.0K |
| 越南 | 1 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tang Cheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.56M | 机床零件、齿轮及变速器 |
| MaxPhotonics Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.25M | 非二极管激光器、机床零件 |
| MAXPHOTONICS (HK) LTD | 中国香港 | 25 | $1.13M | 非二极管激光器、机床零件 |
| Qingdao Qihua Yuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 46 | $700.0K | 机床零件、其他制冷设备 |
| Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 26 | $493.9K | 机床零件、其他塑料制品 |
| Qingdao Lihua Laser Co., Ltd. | 中国 | 19 | $292.5K | 机床零件、电力控制板 |
| Empower Technologies (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $166.4K | 机床零件、未装配光学元件 |
| Qingdao Century Heinda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $161.1K | 机床零件、未装配光学元件 |
| Shenzhen Ospri Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $111.0K | 机床零件、未装配光学元件 |
| Changzhou Forman Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $67.3K | 机床零件、焊接机零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MR.SOR | 俄罗斯 | 1 | $45.0K | 激光机床 |
| Mr. Sor | 柬埔寨 | 1 | $32.0K | 激光机床 |
| Laizhou Qihua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.8K | 机床零件、激光机床 |
| Qingdao Qihua Yuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.2K | 激光机床、机床零件 |
| Qingdao Lihua Laser Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 激光机床、机床零件 |
| MAXPHOTONICS (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $12.5K | 非二极管激光器、激光机床 |
| Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.5K | 非不锈钢对焊管件、无缝钢管线 |
| MaxPhotonics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 光学零件、非二极管激光器 |
| Tang Cheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 激光机床、非二极管激光器 |
| GW Shanghai Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 焊接机零件、非二极管激光器 |
近期贸易明细
进口(共 389)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 激光机床 | MAXPHOTONICS CO LTD | 中国 | $43.0K |
| 2026-04-27 | 激光机床 | MAXPHOTONICS CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-27 | 激光机床 | MAXPHOTONICS CO LTD | 中国 | $43.0K |
| 2026-04-27 | 激光机床 | MAXPHOTONICS CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-23 | 机床零件 | TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $178 |
| 2026-04-23 | 750W-75kW交流电机 | TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 750W以下交流电机 | TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 机床零件 | TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-23 | 机床零件 | TANG CHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $112 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 激光机床 | MR.SOR | 柬埔寨 | $45.0K |
| 2025-10-27 | 等离子弧机床 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $12.5K |
| 2024-07-22 | 激光机床 | MR SOR | 柬埔寨 | $32.0K |
| 2024-06-10 | 激光机床 | GWSHANGHAILASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-05-08 | 8486机器零件 | EMPOWER TECHNOLOGIES SHANGHAI COLT | 中国 | $200 |
| 2024-03-26 | 激光机床 | QINGDAO QIHUA YUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-03-06 | 激光机床 | QINGDAO LIHUA LASER CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-01-30 | 激光机床 | MAXPHOTONICS (HK) LTD | 中国 | $12.5K |
| 2023-12-27 | 激光机床 | QINGDAO QIHUA YUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2023-12-05 | 激光机床 | QINGDAO LIHUA LASER CO LTD | 中国 | $9.0K |