Tradex Industries, Inc.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Công Nghiệp Tradex
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$1.24M
出口金额
—
最近进口
2025-12-05
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600642741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTF5UWW3 |
| 成立日期 | 2003-05-23 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Dốc 47, KP Long Khánh 1, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP TRADEX |
| 企业英文名称 | TRADEX INDUSTRIES, INC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Dốc 47, khu phố Long Khánh, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Cụm công nghiệp Dốc 47 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84913813633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 57 | $1.22M |
| 智利 | 1 | $20.2K |
| 越南 | 1 | $991 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Furniture Marketing | 美国 | 50 | $1.08M | 藤柳家具、卧室木家具 |
| Madison Avenue Furniture International | 美国 | 7 | $147.6K | 非木制家具件、非LED电灯 |
| International Furniture Marketing | 智利 | 1 | $20.2K | 藤柳家具 |
| Madison Avenue Furniture International | 越南 | 1 | $991 | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他木家具 | MADISON AVENUE FURNITURE INTERNATIONAL | 美国 | $544 |
| 2025-12-05 | 软垫木座椅 | Madison Avenue Furniture International | 美国 | $1.0K |
| 2025-12-05 | 带框玻璃镜 | MADISON AVENUE FURNITURE INTERNATIONAL | 越南 | $608 |
| 2025-12-05 | 木制家具零件 | MADISON AVENUE FURNITURE INTERNATIONAL | 美国 | $989 |
| 2025-12-05 | 带框玻璃镜 | MADISON AVENUE FURNITURE INTERNATIONAL | 越南 | $383 |
| 2025-12-05 | 其他木家具 | Madison Avenue Furniture International | 美国 | $1.7K |
| 2025-12-05 | 木制家具零件 | MADISON AVENUE FURNITURE INTERNATIONAL | 美国 | $673 |
| 2025-12-05 | 其他木家具 | Madison Avenue Furniture International | 美国 | $3.6K |
| 2025-12-05 | 软垫木座椅 | Madison Avenue Furniture International | 美国 | $4.3K |
| 2025-12-05 | 其他木家具 | MADISON AVENUE FURNITURE INTERNATIONAL | 美国 | $1.2K |