Hoang Vu Import Export Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HOàNG Vũ

201
进口笔数
1
出口笔数
$4.12M
进口金额
$15.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-26
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $380.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $178.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $174.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $233.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $156.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $272.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $100.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $194.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $228.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $178.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $127.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $250.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $108.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $289.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $174.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $150.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $380.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.9K · 7 笔出口 $15.0K · 1 笔2026-01进口 $80.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $178.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $174.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $233.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $156.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $272.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $100.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $194.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $228.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $178.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $127.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $250.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $108.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $289.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $174.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $150.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $380.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.9K · 7 笔出口 $15.0K · 1 笔2026-01进口 $80.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309981502
企查查编码QVNME05RTP
成立日期2010-05-24
联系地址Số 6 Phạm Văn Hai, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG VŨ
企业英文名称HOANG VU IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà Sabay Building, số 05 Cửu Long, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84919997836
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
170490糖果
200899其他加工水果
210690其他食品制剂
330499其他护肤品
190190其他食品制剂
210120茶提取物及制品
340130皮肤清洁剂
330610口腔卫生产品
210112咖啡基制品

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国201$4.12M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$15.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dream Corp. Ltd.韩国118$2.84M其他非酒精饮料、其他食品制剂
Namsan Red Pine Co., Ltd.韩国18$597.0K其他食品制剂、糖果
Sobaeck Insam Farming Association韩国16$228.5K其他食品制剂、其他加工水果
JM Global Group Co., Ltd.韩国13$129.5K其他食品制剂、其他非酒精饮料
UY Holdings Ltd.韩国9$84.1K糖果、其他食品制剂
Sobaeck Insam Farming Association韩国7$70.4K其他加工水果、其他食品制剂
Volmi Korea韩国10$51.7K其他护肤品、其他芳香制剂
UY HOLDINGS. LTD4$42.6K糖果、其他食品制剂
NCK Co., Ltd.韩国3$38.4K其他护肤品、其他食品制剂
Hana Trading印度2$31.2K糖果、点燃式货车≤5吨

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uy Holding Ltd韩国1$15.0K猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他加工水果HANA TRADING韩国$2.5K
2026-04-29其他加工水果HANA TRADING韩国$2.5K
2026-04-24其他非酒精饮料HANA TRADING韩国$6.4K
2026-04-24其他非酒精饮料HANA TRADING韩国$6.4K
2026-04-24其他非酒精饮料HANA TRADING韩国$6.7K
2026-04-24其他非酒精饮料HANA TRADING韩国$6.7K
2026-04-02糖果UY CO., LTD韩国$6.0K
2026-04-02糖果UY CO., LTD韩国$6.0K
2026-03-25糖果UY HOLDINGS. LTD韩国$10.0K
2026-03-23其他非酒精饮料JMGLOBALGROUP CO LTD韩国$9.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26猫狗饲料UY HOLDING., LTD韩国$15.0K

相关企业 · 同类产品

Hoang Vu Import Export Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →