Hoang Vu Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HOàNG Vũ
201
进口笔数
1
出口笔数
$4.12M
进口金额
$15.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-26
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309981502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNME05RTP |
| 成立日期 | 2010-05-24 |
| 联系地址 | Số 6 Phạm Văn Hai, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG VŨ |
| 企业英文名称 | HOANG VU IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Sabay Building, số 05 Cửu Long, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84919997836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170490 | 糖果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 201 | $4.12M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $15.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dream Corp. Ltd. | 韩国 | 118 | $2.84M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Namsan Red Pine Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $597.0K | 其他食品制剂、糖果 |
| Sobaeck Insam Farming Association | 韩国 | 16 | $228.5K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| JM Global Group Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $129.5K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| UY Holdings Ltd. | 韩国 | 9 | $84.1K | 糖果、其他食品制剂 |
| Sobaeck Insam Farming Association | 韩国 | 7 | $70.4K | 其他加工水果、其他食品制剂 |
| Volmi Korea | 韩国 | 10 | $51.7K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| UY HOLDINGS. LTD | 4 | $42.6K | 糖果、其他食品制剂 | |
| NCK Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $38.4K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Hana Trading | 印度 | 2 | $31.2K | 糖果、点燃式货车≤5吨 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uy Holding Ltd | 韩国 | 1 | $15.0K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | HANA TRADING | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | HANA TRADING | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | HANA TRADING | 韩国 | $6.4K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | HANA TRADING | 韩国 | $6.4K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | HANA TRADING | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-24 | 其他非酒精饮料 | HANA TRADING | 韩国 | $6.7K |
| 2026-04-02 | 糖果 | UY CO., LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-02 | 糖果 | UY CO., LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-03-25 | 糖果 | UY HOLDINGS. LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2026-03-23 | 其他非酒精饮料 | JMGLOBALGROUP CO LTD | 韩国 | $9.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 猫狗饲料 | UY HOLDING., LTD | 韩国 | $15.0K |