Tue Tue Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TMDV NGữ YếN

86
进口笔数
0
出口笔数
$3.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $448.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $341.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $448.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $119.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $183.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $162.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $150.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $232.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $127.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $88.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $139.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $268.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $152.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $341.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $448.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $119.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $183.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $162.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $150.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $232.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $127.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $88.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $139.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $268.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $152.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300813189
企查查编码QVN9V2HVWH
成立日期2023-03-13
联系地址Thôn Km 0, Xã Bản Vược, Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TMDV NGỮ YẾN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Km 0, Xã Bát Xát, Lào Cai
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7912 - Điều hành tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话0988136262
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
848130止回阀
730719钢铁铸件
850440静止变流器
730721不锈钢管件
848420机械密封件
853710电力控制板
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国86$3.06M
新加坡1$314

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国49$1.36M糖果、其他鲜切花
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国14$515.8K其他塑料制品、塑料涂层织物
Minh Thanh Ha Khau Technical Trading Co., Ltd.中国1$313.5K铁道铺轨材料、其他铅制品
Shenzhen Bozhishun Industrial Co., Ltd.中国10$245.2K阀门龙头、止回阀
Hekou Zhongwei Trade Co., Ltd.中国1$147.0K塔式起重机、岩石钻具
Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd.中国2$128.2K女式纺织内裤、胸罩
Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$88.3K阀门龙头、车辆悬挂零件
Shenzhen Bozhishun Industry Co., Ltd.中国2$72.5K纺织增强橡胶管、其他钢铁制品
Guangzhou Ruixinda Trading Co., Ltd.中国3$44.7KPVC涂层织物、土方机械零件
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.古巴5$38.9K阀门龙头、齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21涂层钢丝制品YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2026-04-21钢铁铸件YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.6K
2026-04-21钢铁铸件YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$364
2026-04-21钢铁铸件YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2026-04-21钢铁铸件YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$675
2026-04-21钢铁铸件YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.2K
2026-04-21钢铁铸件YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2026-04-21钢铁弹簧YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$67
2026-04-21钢铁铸件YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$675
2026-04-21钢铁铸件YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$307

相关企业 · 同类产品

Tue Tue Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →