Tue Tue Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV NGữ YếN
86
进口笔数
0
出口笔数
$3.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300813189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9V2HVWH |
| 成立日期 | 2023-03-13 |
| 联系地址 | Thôn Km 0, Xã Bản Vược, Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV NGỮ YẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Km 0, Xã Bát Xát, Lào Cai |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7912 - Điều hành tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0988136262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $3.06M |
| 新加坡 | 1 | $314 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.36M | 糖果、其他鲜切花 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $515.8K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Minh Thanh Ha Khau Technical Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $313.5K | 铁道铺轨材料、其他铅制品 |
| Shenzhen Bozhishun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $245.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| Hekou Zhongwei Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $147.0K | 塔式起重机、岩石钻具 |
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $128.2K | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.3K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Shenzhen Bozhishun Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.5K | 纺织增强橡胶管、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Ruixinda Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.7K | PVC涂层织物、土方机械零件 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 5 | $38.9K | 阀门龙头、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 涂层钢丝制品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 钢铁铸件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 钢铁铸件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $364 |
| 2026-04-21 | 钢铁铸件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 钢铁铸件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-21 | 钢铁铸件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 钢铁铸件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 钢铁弹簧 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-04-21 | 钢铁铸件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-21 | 钢铁铸件 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $307 |