D&T Tech Investment Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 其他钢棒材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư D&T TECH

7
进口笔数
79
出口笔数
$580.5K
进口金额
$1.10M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-15
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $431.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 2 笔2024-06进口 $29.3K · 1 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 3 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $29.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-06进口 $11.3K · 1 笔出口 $38.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 7 笔2026-01进口 $431.7K · 1 笔出口 $35.5K · 1 笔2026-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $26.5K · 2 笔2026-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $36.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 2 笔2024-06进口 $29.3K · 1 笔出口 $24.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 3 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $29.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-06进口 $11.3K · 1 笔出口 $38.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 7 笔2026-01进口 $431.7K · 1 笔出口 $35.5K · 1 笔2026-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $26.5K · 2 笔2026-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $36.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0901137112
企查查编码QVNS1V0HDC
成立日期2023-03-31
联系地址Thôn Ngọc Lãng, Xã Ngọc Lâm, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ D&T TECH
企业英文名称D&T TECH TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ngọc Lãng, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话0868466779
邮箱anbinhdvt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本21亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846150金属切割锯
845969非数控铣床
72085110mm以上热轧钢板
820810金属加工机刀
845970螺纹机床
846693机床零件
848340齿轮及变速器
850590磁铁及零件

出口

HS 编码产品
721590其他钢棒材
722230不锈钢棒杆材
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国7$580.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国79$1.10M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEOUNGDOFA CO.,LTD韩国2$434.7K非数控铣床、金属切割锯
DongsanTech Co., Ltd.韩国3$105.2K电器装置零件、金属加工机刀
Noble Metal Co., Ltd.韩国1$29.3K螺纹机床、金属切割锯
Seok Jeong Steel Co., Ltd.韩国1$11.3K10mm以上热轧钢板

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DongsanTech Co., Ltd.韩国66$899.6K其他钢棒材、不锈钢棒杆材
Noble Metal Co., Ltd.韩国11$157.8K其他钢棒材
SEOUNGDOFA CO.,LTD韩国2$44.5K其他钢棒材

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18齿轮及变速器SEOUNGDOFA CO.,LTD韩国$3.0K
2026-02-24机床零件DONGSANTECH CO LTD韩国$503
2026-02-24金属加工机刀DONGSANTECH CO LTD韩国$0
2026-02-24机床零件DONGSANTECH CO LTD韩国$2.1K
2026-01-12金属切割锯SEOUNGDOFA CO.,LTD韩国$26.3K
2026-01-12非数控铣床SEOUNGDOFA CO.,LTD韩国$42.1K
2026-01-12非数控铣床SEOUNGDOFA CO.,LTD韩国$42.1K
2026-01-12金属切割锯SEOUNGDOFA CO.,LTD韩国$23.0K
2026-01-12金属切割锯SEOUNGDOFA CO.,LTD韩国$23.0K
2026-01-12非数控铣床SEOUNGDOFA CO.,LTD韩国$42.1K

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他钢棒材SEOUNGDOFA CO.,LTD韩国$555
2026-04-15其他钢棒材SEOUNGDOFA CO.,LTD韩国$721
2026-04-15其他钢棒材SEOUNGDOFA CO.,LTD韩国$654
2026-04-15其他钢棒材SEOUNGDOFA CO.,LTD韩国$339
2026-04-15其他钢棒材SEOUNGDOFA CO.,LTD韩国$616
2026-04-15其他钢棒材SEOUNGDOFA CO.,LTD韩国$891
2026-04-15其他钢棒材SEOUNGDOFA CO.,LTD韩国$627
2026-04-15其他钢棒材SEOUNGDOFA CO.,LTD韩国$1.2K
2026-04-15其他钢棒材SEOUNGDOFA CO.,LTD韩国$441
2026-04-15其他钢棒材SEOUNGDOFA CO.,LTD韩国$537

相关企业 · 同类产品

D&T Tech Investment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →