D&T Tech Investment Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 其他钢棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư D&T TECH
7
进口笔数
79
出口笔数
$580.5K
进口金额
$1.10M
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-15
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901137112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1V0HDC |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Lãng, Xã Ngọc Lâm, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ D&T TECH |
| 企业英文名称 | D&T TECH TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Lãng, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 0868466779 |
| 邮箱 | anbinhdvt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $580.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 79 | $1.10M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEOUNGDOFA CO.,LTD | 韩国 | 2 | $434.7K | 非数控铣床、金属切割锯 |
| DongsanTech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $105.2K | 电器装置零件、金属加工机刀 |
| Noble Metal Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $29.3K | 螺纹机床、金属切割锯 |
| Seok Jeong Steel Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.3K | 10mm以上热轧钢板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DongsanTech Co., Ltd. | 韩国 | 66 | $899.6K | 其他钢棒材、不锈钢棒杆材 |
| Noble Metal Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $157.8K | 其他钢棒材 |
| SEOUNGDOFA CO.,LTD | 韩国 | 2 | $44.5K | 其他钢棒材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 齿轮及变速器 | SEOUNGDOFA CO.,LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-02-24 | 机床零件 | DONGSANTECH CO LTD | 韩国 | $503 |
| 2026-02-24 | 金属加工机刀 | DONGSANTECH CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-02-24 | 机床零件 | DONGSANTECH CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-01-12 | 金属切割锯 | SEOUNGDOFA CO.,LTD | 韩国 | $26.3K |
| 2026-01-12 | 非数控铣床 | SEOUNGDOFA CO.,LTD | 韩国 | $42.1K |
| 2026-01-12 | 非数控铣床 | SEOUNGDOFA CO.,LTD | 韩国 | $42.1K |
| 2026-01-12 | 金属切割锯 | SEOUNGDOFA CO.,LTD | 韩国 | $23.0K |
| 2026-01-12 | 金属切割锯 | SEOUNGDOFA CO.,LTD | 韩国 | $23.0K |
| 2026-01-12 | 非数控铣床 | SEOUNGDOFA CO.,LTD | 韩国 | $42.1K |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他钢棒材 | SEOUNGDOFA CO.,LTD | 韩国 | $555 |
| 2026-04-15 | 其他钢棒材 | SEOUNGDOFA CO.,LTD | 韩国 | $721 |
| 2026-04-15 | 其他钢棒材 | SEOUNGDOFA CO.,LTD | 韩国 | $654 |
| 2026-04-15 | 其他钢棒材 | SEOUNGDOFA CO.,LTD | 韩国 | $339 |
| 2026-04-15 | 其他钢棒材 | SEOUNGDOFA CO.,LTD | 韩国 | $616 |
| 2026-04-15 | 其他钢棒材 | SEOUNGDOFA CO.,LTD | 韩国 | $891 |
| 2026-04-15 | 其他钢棒材 | SEOUNGDOFA CO.,LTD | 韩国 | $627 |
| 2026-04-15 | 其他钢棒材 | SEOUNGDOFA CO.,LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 其他钢棒材 | SEOUNGDOFA CO.,LTD | 韩国 | $441 |
| 2026-04-15 | 其他钢棒材 | SEOUNGDOFA CO.,LTD | 韩国 | $537 |