Endi Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP ENDI
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$43.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313932089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMCNX0EC |
| 成立日期 | 2016-07-26 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ENDI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02866812116 |
| 邮箱 | support@endisupply.com |
| 官网 | www.endisupply.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320642 | 硫化锌颜料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $43.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KYC Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | 21 | $27.3K | 非螺纹钢销、钢铁脚手架支柱 |
| Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $15.8K | 热轧钢窄带、镀锌钢带 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 聚合物基油漆 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $478 |
| 2026-03-17 | 聚合物基油漆 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $479 |
| 2026-02-25 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-31 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-14 | 聚合物基油漆 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $479 |
| 2026-01-08 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-05 | 聚合物基油漆 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $957 |
| 2025-11-20 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN KYC MACHINE INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-05 | 聚合物基油漆 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $478 |
| 2025-10-13 | 聚合物基油漆 | ASAHI KASEI JYUKO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $478 |