Simec Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 电力电容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SIMEC VIệT NAM
28
进口笔数
1
出口笔数
$372.7K
进口金额
$6.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-08-14
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108535794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXX7UJ8W |
| 成立日期 | 2018-12-07 |
| 联系地址 | Thôn Bằng Sở, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SIMEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SIMEC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bằng Sở, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84904971226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853210 | 电力电容器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $361.5K |
| 印度 | 1 | $11.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhiming Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $218.9K | 电力电容器、其他电感器 |
| Zhejiang Mulang Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.8K | 其他电气开关、自动断路器 |
| Hefei Tainuo New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.4K | 光伏组件 |
| Wenzhou Yufeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $32.0K | 电器装置零件、非玻陶绝缘体 |
| Henan Hantai Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 自动断路器、1000伏以下电路保护器 |
| Rishabh Instruments Ltd. | 印度 | 1 | $11.1K | 电测仪表、1kVA以下变压器 |
| Onesun Technology (Shenzhen) Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Xiamen Andaxing Electric Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 电器装置零件、高压电线 |
| Shenzhen Chuangyin Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 1kVA以下变压器、其他高压电路装置 |
| Mulang Imp. & Exp. Yueqing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $905 | 塑料绝缘配件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 1kVA以下变压器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $164 |
| 2026-04-20 | 1kVA以下变压器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $279 |
| 2026-04-20 | 1kVA以下变压器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $302 |
| 2026-04-20 | 1kVA以下变压器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-20 | 1kVA以下变压器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-20 | 1kVA以下变压器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $279 |
| 2026-04-20 | 电力电容器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 电力电容器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 1kVA以下变压器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 不锈钢管配件 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.6K |