Thien Long Metal Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 3-4.75mm不锈钢冷轧板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM LOạI THIêN LONG
1
进口笔数
4
出口笔数
$38.6K
进口金额
$48.8K
出口金额
2025-04-26
最近进口
2023-08-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107106591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9D36Q6R |
| 成立日期 | 2015-11-13 |
| 联系地址 | Căn nhà số 12 Đường Louis XVI, phố Tân Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM LOẠI THIÊN LONG |
| 企业英文名称 | THIEN LONG METAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn nhà số 12 Đường Louis XVI – LK 49 Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02462600717 |
| 邮箱 | kimloaithienlong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $38.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $48.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rainbow Island (China) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.6K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 4 | $48.8K | 印刷标签、氮 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-26 | 冷轧不锈钢薄板 | RAINBOW ISLAND (CHINA) TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-26 | 冷轧不锈钢薄板 | RAINBOW ISLAND (CHINA) TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-26 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Rainbow Island (China) Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-04-26 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | RAINBOW ISLAND (CHINA) TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-26 | 冷轧不锈钢薄板 | RAINBOW ISLAND (CHINA) TRADING CO LTD | 中国 | $928 |
| 2025-04-26 | 冷轧不锈钢板 | RAINBOW ISLAND (CHINA) TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-26 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | RAINBOW ISLAND (CHINA) TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-26 | 冷轧不锈钢板 | RAINBOW ISLAND (CHINA) TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-04-26 | 冷轧不锈钢薄板 | RAINBOW ISLAND (CHINA) TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-26 | 冷轧不锈钢薄板 | RAINBOW ISLAND (CHINA) TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-28 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $12.7K |
| 2023-08-26 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | $12.7K |
| 2023-08-23 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | $11.7K |
| 2023-08-23 | 冷轧不锈钢板 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $11.7K |