Tong Wei Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 648 笔 · 主营 鱼虾粉粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tong Wei Việt Nam
- 邮箱150
648
进口笔数
222
出口笔数
$155.66M
进口金额
$1.92M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
121
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200665148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNHM991 |
| 成立日期 | 2007-08-31 |
| 联系地址 | Lô BII 1, BII 2, BII 3, BII 4, BII 5, BII 6, BII 7 Khu công nghiệp Tân Hương, Xã Tân Hương, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TONG WEI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TONG WEI VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô BII 1-7 Khu công nghiệp Tân Hương, Xã Tân Hương, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Phục vụ tư vấn kỹ thuật và nuôi dưỡng động vật nước ngọt - Phục vụ tư vấn kỹ thuật và nuôi dưỡng gia súc, gia cầm - Thực hiện quyền xuất khẩu đối với thủy hải sản các loại (Ghi chú: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7500 - Hoạt động thú y |
| 电话 | +842733937377 |
| 邮箱 | cwbyuenan@tongwei.com |
| 传真 | +842733937888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,047.524亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842890 | 其他升降机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 152 | $54.25M |
| 中国 | 342 | $50.38M |
| 阿根廷 | 45 | $18.73M |
| 泰国 | 25 | $9.48M |
| 美国 | 13 | $5.03M |
| 塞内加尔 | 10 | $4.82M |
| 巴西 | 24 | $4.42M |
| 阿曼 | 5 | $2.88M |
| 秘鲁 | 4 | $1.48M |
| 加拿大 | 11 | $1.24M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 106 | $1.41M |
| 印度尼西亚 | 1 | $181.5K |
| 越南 | 5 | $14.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 121)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Tongwei Feed Co., Ltd. | 中国 | 37 | $18.10M | 猫狗饲料 |
| Finley Marine Products | 印度 | 21 | $12.11M | 鱼虾粉粒、鱼油脂 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $9.67M | 大豆油渣、其他玉米 |
| NPM AQUATIC FISH LINKS PRIVATE LIMITED | 印度 | 30 | $8.45M | 鱼虾粉粒、鱼油脂 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $5.88M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Guizhou Chanhen Marketing Co., Ltd. | 中国 | 42 | $5.06M | 其他磷酸钙、猫狗饲料 |
| Shandong Zhongyang Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $4.07M | 大豆油渣、猫狗饲料 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $2.99M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Beijing Sloan Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $2.59M | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| Qingdao Hisea Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.54M | 卵磷脂类、猫狗饲料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biensophorn Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 211 | $1.64M | 猫狗饲料 |
| TONG WEI INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $181.5K | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| MAGNA FEED CO.,LTD | 4 | $69.6K | 猫狗饲料 | |
| Chau Chum | 柬埔寨 | 1 | $16.1K | 猫狗饲料 |
| Tong Wei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.2K | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 648)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非不锈钢机织物 | Tong Wei Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $947 |
| 2026-06-30 | 非不锈钢机织物 | Tong Wei Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $91 |
| 2026-06-30 | 钢制容器(>300升) | Tong Wei Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $286 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁管件 | Tong Wei Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 焊接钢管 | Tong Wei Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $259 |
| 2026-06-30 | 猫狗饲料 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 中国 | $15.1K |
| 2026-06-30 | 钢制容器(>300升) | Tong Wei Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $132 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁管件 | Tong Wei Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-06-30 | 钢制容器(>300升) | Tong Wei Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-06-30 | 非不锈钢对焊管件 | Tong Wei Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $6 |
出口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非不锈钢机织物 | Tong Wei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $947 |
| 2026-06-30 | 猫狗饲料 | Biensophorn Import Export Co., Ltd. | — | $1.1K |
| 2026-06-30 | 非不锈钢机织物 | Tong Wei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2026-06-30 | 钢制容器(>300升) | Tong Wei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $286 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁管件 | Tong Wei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 焊接钢管 | Tong Wei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $259 |
| 2026-06-30 | 钢制容器(>300升) | Tong Wei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $132 |
| 2026-06-30 | 猫狗饲料 | Biensophorn Import Export Co., Ltd. | — | $1.1K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁管件 | Tong Wei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-06-30 | 钢制容器(>300升) | Tong Wei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |