An An Ornamental Plant Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CâY CảNH AN AN
10
进口笔数
0
出口笔数
$91.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107969277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDSXV95 |
| 成立日期 | 2017-08-18 |
| 联系地址 | Số 20, phố Đỗ Quang, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÂY CẢNH AN AN |
| 企业英文名称 | AN AN ORNAMENTAL PLANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0127 - Trồng cây chè 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842422010368 |
| 邮箱 | anan.vuonvanxuan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 681490 | 云母制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $57.7K |
| 中国 | 3 | $34.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUAN CHENG MACHINERY CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $30.9K | 农产品干燥机、包装机械 |
| HOUNG CHUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $26.8K | 包装机械、真空泵 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 食品加工机械 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-15 | 农产品干燥机 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-15 | 包装机械 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-12-31 | 温控处理零件 | YUAN CHENG MACHINERY CO., LTD. | 中国台湾 | $1.5K |
| 2024-12-31 | 包装机械 | YUAN CHENG MACHINERY CO., LTD. | 中国台湾 | $2.7K |
| 2024-12-31 | 包装机械 | YUAN CHENG MACHINERY CO., LTD. | 中国台湾 | $900 |
| 2024-12-31 | 农产品干燥机 | YUAN CHENG MACHINERY CO., LTD. | 中国台湾 | $5.0K |
| 2024-08-20 | 其他钢铁制品 | HOUNG CHUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2024-08-20 | 包装机械 | HOUNG CHUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $950 |
| 2024-08-20 | 包装机械 | HOUNG CHUAN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |