Quoc Hung Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 氧化铁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC HùNG
61
进口笔数
67
出口笔数
$757.4K
进口金额
$1.25M
出口金额
2023-09-18
最近进口
2023-09-27
最近出口
21
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317574243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0NC44X |
| 成立日期 | 2022-11-21 |
| 联系地址 | 320 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC HÙNG |
| 企业英文名称 | QUOC HUNG IMPORT - EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 320 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84879544350 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282110 | 氧化铁 |
| 410190 | 牛马皮部分 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 442090 | 木制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $735.7K |
| 新加坡 | 1 | $10.2K |
| 缅甸 | 1 | $7.5K |
| 中国台湾 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $1.07M |
| 中国台湾 | 13 | $139.5K |
| 智利 | 2 | $30.6K |
| 泰国 | 1 | $8.0K |
| 加拿大 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 13 | $134.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $96.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shandong Hisen Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.4K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.9K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.4K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.0K | 车轮零件、家具配件 |
| Qingdao Rollstone Tire Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.5K | 轻型商用车轮胎、工业充气轮胎 |
| Better Pro Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.2K | 轻型商用车轮胎、其他橡胶内胎 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.3K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.4K | 不可调扳手、手工工具及夹具 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Wobeide Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $357.2K | 氧化铁 |
| Shandong Yifashun Materials Co., Ltd. | 越南 | 7 | $289.1K | 氧化铁 |
| Bestchoice Scissors Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 6 | $102.5K | 自粘塑料卷、其他材料床垫 |
| Western Mining Co., Ltd. | 越南 | 3 | $84.7K | 氧化铁 |
| SKC Metal Co., Ltd. | 越南 | 2 | $50.7K | 氧化铁 |
| Sunshine Metal Co., Ltd. | 越南 | 2 | $50.3K | 氧化铁 |
| F & S Companion Products Co., Ltd. | 越南 | 20 | $38.6K | 牛马皮部分、16公斤以上牛马皮 |
| BBB Trading, Inc. | 智利 | 2 | $30.6K | 其他纺织制品 |
| Terlipottery Co., Ltd. | 越南 | 3 | $20.6K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Shuen Yin Industry Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.8K | 犁、前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-18 | 牛马皮部分 | HTET AUNG MYAT KYAW TRADING CO LTD | 缅甸 | $3.8K |
| 2023-09-18 | 牛马皮部分 | HTET AUNG MYAT KYAW TRADING CO LTD | 缅甸 | $3.8K |
| 2023-08-23 | 轻型商用车轮胎 | NOBLE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-08-23 | 轻型商用车轮胎 | NOBLE MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-08-15 | 轻型商用车轮胎 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-08-15 | 轻型商用车轮胎 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-08-15 | 轻型商用车轮胎 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-08-15 | 轻型商用车轮胎 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-08-15 | 轻型商用车轮胎 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-08-15 | 轻型商用车轮胎 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-27 | 其他塑料制品 | Bestchoice Scissors Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $2.0K |
| 2023-09-27 | 皮革手套 | Bestchoice Scissors Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $3.3K |
| 2023-09-27 | 不锈钢家用制品 | Bestchoice Scissors Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $800 |
| 2023-09-27 | 纺织包装袋 | Bestchoice Scissors Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $550 |
| 2023-09-27 | 非玻璃化转印纸 | Bestchoice Scissors Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2023-09-27 | 自粘塑料卷 | Bestchoice Scissors Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.9K |
| 2023-09-27 | 其他塑料制品 | Bestchoice Scissors Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.3K |
| 2023-09-27 | 重未涂布纸 | Bestchoice Scissors Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $2.5K |
| 2023-09-27 | 其他塑料制品 | Bestchoice Scissors Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $2.2K |
| 2023-09-27 | 其他材料床垫 | Bestchoice Scissors Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $120 |