Quoc Hung Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 氧化铁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC HùNG

61
进口笔数
67
出口笔数
$757.4K
进口金额
$1.25M
出口金额
2023-09-18
最近进口
2023-09-27
最近出口
21
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.3K20202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.9K · 1 笔出口 $84.3K · 3 笔2023-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $48.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.9K · 1 笔出口 $84.3K · 3 笔2023-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $48.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号0317574243
企查查编码QVNW0NC44X
成立日期2022-11-21
联系地址320 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC HÙNG
企业英文名称QUOC HUNG IMPORT - EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址320 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+84879544350
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401190轻型商用车轮胎
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
350699其他粘合剂≤1kg
320890聚合物基油漆
851890音频设备零件
940180其他座椅
940382竹制家具
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
282110氧化铁
410190牛马皮部分
392690其他塑料制品
940490其他寝具
391910自粘塑料卷
442090木制品
392620塑料衣着附件
490890非玻璃化转印纸
650700帽子配件
940429其他材料床垫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$735.7K
新加坡1$10.2K
缅甸1$7.5K
中国台湾1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南54$1.07M
中国台湾13$139.5K
智利2$30.6K
泰国1$8.0K
加拿大1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd.中国13$134.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国8$96.0K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Shandong Hisen Rubber Technology Co., Ltd.中国5$69.4K公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国4$66.9K加工大理石制品、其他钢铁制品
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国4$62.4KLED灯具、非玻塑灯具零件
Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd.中国3$44.0K车轮零件、家具配件
Qingdao Rollstone Tire Co., Ltd.中国2$38.5K轻型商用车轮胎、工业充气轮胎
Better Pro Industry Co., Ltd.中国2$33.2K轻型商用车轮胎、其他橡胶内胎
Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd.中国2$30.3K银首饰、轻型商用车轮胎
Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd.中国3$17.4K不可调扳手、手工工具及夹具

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Wobeide Technology Co., Ltd.越南8$357.2K氧化铁
Shandong Yifashun Materials Co., Ltd.越南7$289.1K氧化铁
Bestchoice Scissors Industrial Co. Ltd.中国台湾6$102.5K自粘塑料卷、其他材料床垫
Western Mining Co., Ltd.越南3$84.7K氧化铁
SKC Metal Co., Ltd.越南2$50.7K氧化铁
Sunshine Metal Co., Ltd.越南2$50.3K氧化铁
F & S Companion Products Co., Ltd.越南20$38.6K牛马皮部分、16公斤以上牛马皮
BBB Trading, Inc.智利2$30.6K其他纺织制品
Terlipottery Co., Ltd.越南3$20.6K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Shuen Yin Industry Co., Ltd.越南3$11.8K犁、前端装载机

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-18牛马皮部分HTET AUNG MYAT KYAW TRADING CO LTD缅甸$3.8K
2023-09-18牛马皮部分HTET AUNG MYAT KYAW TRADING CO LTD缅甸$3.8K
2023-08-23轻型商用车轮胎NOBLE MANUFACTURE CO LTD中国$7.5K
2023-08-23轻型商用车轮胎NOBLE MANUFACTURE CO LTD中国$6.4K
2023-08-15轻型商用车轮胎DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$2.9K
2023-08-15轻型商用车轮胎DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$1.7K
2023-08-15轻型商用车轮胎DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$2.3K
2023-08-15轻型商用车轮胎DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$3.5K
2023-08-15轻型商用车轮胎DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$3.4K
2023-08-15轻型商用车轮胎DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$1.7K

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-27其他塑料制品Bestchoice Scissors Industrial Co. Ltd.中国台湾$2.0K
2023-09-27皮革手套Bestchoice Scissors Industrial Co. Ltd.中国台湾$3.3K
2023-09-27不锈钢家用制品Bestchoice Scissors Industrial Co. Ltd.中国台湾$800
2023-09-27纺织包装袋Bestchoice Scissors Industrial Co. Ltd.中国台湾$550
2023-09-27非玻璃化转印纸Bestchoice Scissors Industrial Co. Ltd.中国台湾$1.2K
2023-09-27自粘塑料卷Bestchoice Scissors Industrial Co. Ltd.中国台湾$1.9K
2023-09-27其他塑料制品Bestchoice Scissors Industrial Co. Ltd.中国台湾$1.3K
2023-09-27重未涂布纸Bestchoice Scissors Industrial Co. Ltd.中国台湾$2.5K
2023-09-27其他塑料制品Bestchoice Scissors Industrial Co. Ltd.中国台湾$2.2K
2023-09-27其他材料床垫Bestchoice Scissors Industrial Co. Ltd.中国台湾$120

相关企业 · 同类产品

Quoc Hung Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →