Sang Tan Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SáNG TâN
159
进口笔数
0
出口笔数
$2.34M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-13
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317931329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8X6280 |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | 88A Đường Xóm Hố, Ấp 1, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SÁNG TÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88A Đường Xóm Hố, Ấp 1, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0923256467 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 159 | $2.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hisen Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $403.5K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Shandong Jinyue Rubber Co., Ltd. | 中国 | 23 | $285.5K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Zhongce Rubber Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $278.7K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Ameristar Tires Ltd. | 中国 | 18 | $258.1K | 轻型商用车轮胎、工业充气轮胎 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $225.3K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Qingdao Rollstone Tire Co., Ltd. | 中国 | 15 | $185.4K | 轻型商用车轮胎、工业充气轮胎 |
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $171.3K | 车轮零件、家具配件 |
| Qingdao Rongder Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $99.8K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Hefei Wanli Tire Co., Ltd. | 中国 | 5 | $71.0K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Qingdao Tianyi Hongmeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.4K | 轻型商用车轮胎、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-13 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-03-13 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-03-12 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG JINYUE RUBBER CO.,LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-03-12 | 轻型商用车轮胎 | QINGDAO RONGDER RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-03-12 | 轻型商用车轮胎 | QINGDAO RONGDER RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-03-12 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG JINYUE RUBBER CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-03-12 | 轻型商用车轮胎 | QINGDAO RONGDER RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-03-12 | 轻型商用车轮胎 | QINGDAO RONGDER RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-03-12 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG JINYUE RUBBER CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-03-12 | 轻型商用车轮胎 | QINGDAO RONGDER RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |