Tay Ho Vinh Phuc Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他植物提取物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM GOLDEN GATE

12
进口笔数
3
出口笔数
$376.8K
进口金额
$5.1K
出口金额
2025-11-18
最近进口
2026-06-10
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $236.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $128.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $236.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $219 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $128.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $236.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $219 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号2500233937
企查查编码QVN6JABBT4
成立日期2004-10-29
联系地址Khu Công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM GOLDEN GATE
企业英文名称TAY HO - VINH PHUC INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà Toyota, số 315 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话02473004000
邮箱hn.ggf@ggg.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,999.1278亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130219其他植物提取物
843880食品加工机械
210410汤料制品
391740塑料管件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
730729不锈钢管配件
730900钢制容器(>300升)
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
210410汤料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚4$264.2K
韩国4$112.4K
意大利1$219
越南1$20
法国2$16

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kee Brothers Engineering & Machinery Sdn. Bhd.马来西亚3$262.5K食品加工机械、食品机械零件
Sejin Tech Co., Ltd.韩国4$112.4K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Kee Brothers Eng & Machinery Sdn. Bhd.马来西亚1$1.7K食品机械零件、其他塑料制品
Technogel S.p.A.意大利1$219食品机械零件、食品加工机械
Shishi Yuefuxing Catering Management Co., Ltd.越南1$20汤料制品
Bio Springer法国2$16其他食品制剂、其他植物提取物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JDKOREA1$3.3K混合调味料
KHUNS EXPRESS LLC1$1.9K混合调味料
Shishi Yuefuxing Catering Management Co., Ltd.越南1$20汤料制品

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-18汤料制品Shishi Yuefuxing Catering Management Co., Ltd.越南$20
2025-05-15不锈钢管配件Sejin Tech Co., Ltd.韩国$2
2025-05-15阀门龙头Sejin Tech Co., Ltd.韩国$27
2025-05-15气动直线发动机Sejin Tech Co., Ltd.韩国$7
2025-05-15塑料管件Sejin Tech Co., Ltd.韩国$1
2025-05-15其他钢铁制品Sejin Tech Co., Ltd.韩国$13
2024-11-27钢制容器(>300升)Sejin Tech Co., Ltd.韩国$1.0K
2024-08-27电力控制板Sejin Tech Co., Ltd.韩国$42
2024-08-20其他塑料制品Kee Brothers Eng & Machinery Sdn. Bhd.马来西亚$1.7K
2024-08-09其他植物提取物Bio Springer法国$4

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10混合调味料KHUNS EXPRESS LLC—$999
2026-06-10混合调味料KHUNS EXPRESS LLC—$869
2026-05-04混合调味料JDKOREA—$1.5K
2026-05-04混合调味料JDKOREA—$1.7K
2025-09-19汤料制品Shishi Yuefuxing Catering Management Co., Ltd.越南$20

相关企业 · 同类产品

Tay Ho Vinh Phuc Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →