Tay Ho Vinh Phuc Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他植物提取物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM GOLDEN GATE

12
进口笔数
1
出口笔数
$376.8K
进口金额
$20
出口金额
2025-11-18
最近进口
2025-09-19
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $236.9K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $128.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $236.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $219 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $128.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $236.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $219 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500233937
企查查编码QVN6JABBT4
成立日期2004-10-29
联系地址Khu Công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM GOLDEN GATE
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà Toyota, số 315 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话02473004000
邮箱hn.ggf@ggg.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,999.1278亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130219其他植物提取物
843880食品加工机械
210410汤料制品
391740塑料管件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
730729不锈钢管配件
730900钢制容器(>300升)
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
210410汤料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚4$264.2K
韩国4$112.4K
意大利1$219
越南1$20
法国2$16

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KEE BROTHERS ENGINEERING &马来西亚3$262.5K食品加工机械、金属剪
Sejin Tech Co., Ltd.韩国4$112.4K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Kee Brothers Eng & Machinery Sdn. Bhd.马来西亚1$1.7K其他塑料制品
Technogel S.p.A.意大利1$219食品机械零件、其他制冷设备
Shishi Yuefuxing Catering Management Co., Ltd.越南1$20汤料制品
Bio Springer法国2$16其他食品制剂、其他植物提取物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shishi Yuefuxing Catering Management Co., Ltd.越南1$20汤料制品

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-18汤料制品SHISHI YUEFUXING CATERING MANAGEMENT CO LTD越南$20
2025-05-15不锈钢管配件SEJIN TECH CO., LTD.韩国$2
2025-05-15阀门龙头SEJIN TECH CO., LTD.韩国$27
2025-05-15塑料管件SEJIN TECH CO., LTD.韩国$1
2025-05-15气动直线发动机SEJIN TECH CO., LTD.韩国$7
2025-05-15其他钢铁制品SEJIN TECH CO., LTD.韩国$13
2024-11-27钢制容器(>300升)SEJIN TECH CO., LTD.韩国$1.0K
2024-08-27电力控制板SEJIN TECH CO., LTD.韩国$42
2024-08-20其他塑料制品KEE BROTHERS ENG & MACHINERY S马来西亚$1.7K
2024-08-09其他植物提取物BIO SPRINGER法国$4

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-19汤料制品SHISHI YUEFUXING CATERING MANAGEMENT CO LTD越南$20

相关企业 · 同类产品

Tay Ho Vinh Phuc Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →