Tay Ho Vinh Phuc Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM GOLDEN GATE
12
进口笔数
1
出口笔数
$376.8K
进口金额
$20
出口金额
2025-11-18
最近进口
2025-09-19
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500233937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JABBT4 |
| 成立日期 | 2004-10-29 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM GOLDEN GATE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Toyota, số 315 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 02473004000 |
| 邮箱 | hn.ggf@ggg.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,999.1278亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210410 | 汤料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $264.2K |
| 韩国 | 4 | $112.4K |
| 意大利 | 1 | $219 |
| 越南 | 1 | $20 |
| 法国 | 2 | $16 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEE BROTHERS ENGINEERING & | 马来西亚 | 3 | $262.5K | 食品加工机械、金属剪 |
| Sejin Tech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $112.4K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Kee Brothers Eng & Machinery Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品 |
| Technogel S.p.A. | 意大利 | 1 | $219 | 食品机械零件、其他制冷设备 |
| Shishi Yuefuxing Catering Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20 | 汤料制品 |
| Bio Springer | 法国 | 2 | $16 | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shishi Yuefuxing Catering Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20 | 汤料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 汤料制品 | SHISHI YUEFUXING CATERING MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-05-15 | 不锈钢管配件 | SEJIN TECH CO., LTD. | 韩国 | $2 |
| 2025-05-15 | 阀门龙头 | SEJIN TECH CO., LTD. | 韩国 | $27 |
| 2025-05-15 | 塑料管件 | SEJIN TECH CO., LTD. | 韩国 | $1 |
| 2025-05-15 | 气动直线发动机 | SEJIN TECH CO., LTD. | 韩国 | $7 |
| 2025-05-15 | 其他钢铁制品 | SEJIN TECH CO., LTD. | 韩国 | $13 |
| 2024-11-27 | 钢制容器(>300升) | SEJIN TECH CO., LTD. | 韩国 | $1.0K |
| 2024-08-27 | 电力控制板 | SEJIN TECH CO., LTD. | 韩国 | $42 |
| 2024-08-20 | 其他塑料制品 | KEE BROTHERS ENG & MACHINERY S | 马来西亚 | $1.7K |
| 2024-08-09 | 其他植物提取物 | BIO SPRINGER | 法国 | $4 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 汤料制品 | SHISHI YUEFUXING CATERING MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $20 |