Thien Phat Production & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 酸性媒染染料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI THIêN PHáT

81
进口笔数
18
出口笔数
$1.81M
进口金额
$79.9K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
8
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $117.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.4K · 2 笔出口 $880 · 1 笔2024-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.2K · 2 笔出口 $450 · 1 笔2024-07进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $74.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.5K · 3 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.7K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-04进口 $12.0K · 2 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-05进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $110.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.0K · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-08进口 $16.5K · 2 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-09进口 $43.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-11进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.3K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-02进口 $36.3K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-03进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.6K · 3 笔出口 $10.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $117.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.4K · 2 笔出口 $880 · 1 笔2024-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.2K · 2 笔出口 $450 · 1 笔2024-07进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $74.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.5K · 3 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-12进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.7K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-04进口 $12.0K · 2 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-05进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $110.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.0K · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-08进口 $16.5K · 2 笔出口 $12.7K · 2 笔2025-09进口 $43.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-11进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.3K · 2 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-02进口 $36.3K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2026-03进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.6K · 3 笔出口 $10.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0105021416
企查查编码QVNVJS7VJM
成立日期2010-11-29
联系地址Số 56, đường Nhân Hòa, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN PHÁT
企业英文名称THIEN PHAT PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 56, đường Nhân Hòa, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02462852959
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320412酸性媒染染料
320419其他染料
320415还原染料
722020冷轧不锈钢
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721935冷轧不锈钢薄板
271290含油石蜡
382499其他化学制剂
152110植物蜡
320411分散染料

出口

HS 编码产品
320412酸性媒染染料
380991纺织染色助剂
320414直接染料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国58$1.35M
中国5$115.9K
墨西哥6$113.3K
瑞士20$79.3K
泰国10$61.8K
美国3$60.2K
意大利1$27.7K
斯威士兰2$3.1K
印度1$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港13$65.9K
越南1$450

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Farbchemie Braun GmbH & Co. KG德国60$1.44M酸性媒染染料、还原染料
Foshan Gog Stainless Steel Co., Ltd.中国2$102.4K冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板
General Metals Co.巴西5$95.2K冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板
General Metals Co.爱尔兰3$60.2K冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Stellar Unity Co., Ltd.泰国8$58.2K含油石蜡、植物蜡
General Metals Co.意大利1$27.7K0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢
GENERAL METALS CO LTD美国1$18.1K冷轧不锈钢、冷轧不锈钢薄板
Zhengzhou Rongsheng Refractory Co., Ltd.中国1$9.1K高铝耐火砖、耐火混合料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JML Holding Asia Co., Ltd.中国13$65.9K窄幅弹性织物、编带
JML VINA INDUSTRIAL CO LTD (MST: 0601241338)4$13.6K酸性媒染染料、纺织染色助剂
JML Holding Asia Co., Ltd.越南1$450窄幅弹性织物、其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-200.5-1mm冷轧不锈钢板FOSHAN GOG STAINLESS STEEL CO., LTD中国$21.5K
2026-04-200.5-1mm冷轧不锈钢板FOSHAN GOG STAINLESS STEEL CO., LTD中国$21.5K
2026-04-20冷轧不锈钢薄板FOSHAN GOG STAINLESS STEEL CO., LTD中国$11.5K
2026-04-20冷轧不锈钢薄板FOSHAN GOG STAINLESS STEEL CO., LTD中国$11.5K
2026-04-07酸性媒染染料FARBCHEMIE BRAUN GMBH & CO KG瑞士$938
2026-04-07酸性媒染染料FARBCHEMIE BRAUN GMBH & CO KG瑞士$1.1K
2026-04-07其他染料FARBCHEMIE BRAUN GMBH & CO KG德国$13.5K
2026-04-07酸性媒染染料FARBCHEMIE BRAUN GMBH & CO KG瑞士$1.1K
2026-04-07酸性媒染染料FARBCHEMIE BRAUN GMBH & CO KG瑞士$938
2026-04-07酸性媒染染料FARBCHEMIE BRAUN GMBH & CO KG瑞士$1.8K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22纺织染色助剂JML VINA INDUSTRIAL CO LTD (MST: 0601241338)—$3.7K
2026-04-20酸性媒染染料JML VINA INDUSTRIAL CO LTD (MST: 0601241338)—$840
2026-04-20酸性媒染染料JML VINA INDUSTRIAL CO LTD (MST: 0601241338)—$2.9K
2026-04-20酸性媒染染料JML VINA INDUSTRIAL CO LTD (MST: 0601241338)—$565
2026-04-10酸性媒染染料JML VINA INDUSTRIAL CO LTD (MST: 0601241338)—$403
2026-04-10酸性媒染染料JML VINA INDUSTRIAL CO LTD (MST: 0601241338)—$695
2026-04-10酸性媒染染料JML VINA INDUSTRIAL CO LTD (MST: 0601241338)—$1.1K
2026-02-09纺织染色助剂JML VINA INDUSTRIAL CO LTD (MST: 0601241338)—$3.5K
2026-01-15酸性媒染染料JML HOLDING ASIA CO LTD中国香港$757
2026-01-15酸性媒染染料JML HOLDING ASIA CO LTD中国香港$1.4K

相关企业 · 同类产品

Thien Phat Production & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →