Thien Phat Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 酸性媒染染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI THIêN PHáT
81
进口笔数
18
出口笔数
$1.81M
进口金额
$79.9K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105021416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJS7VJM |
| 成立日期 | 2010-11-29 |
| 联系地址 | Số 56, đường Nhân Hòa, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEN PHAT PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 56, đường Nhân Hòa, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462852959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320419 | 其他染料 |
| 320415 | 还原染料 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 152110 | 植物蜡 |
| 320411 | 分散染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 320414 | 直接染料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 58 | $1.35M |
| 中国 | 5 | $115.9K |
| 墨西哥 | 6 | $113.3K |
| 瑞士 | 20 | $79.3K |
| 泰国 | 10 | $61.8K |
| 美国 | 3 | $60.2K |
| 意大利 | 1 | $27.7K |
| 斯威士兰 | 2 | $3.1K |
| 印度 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 13 | $65.9K |
| 越南 | 1 | $450 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farbchemie Braun GmbH & Co. KG | 德国 | 60 | $1.44M | 酸性媒染染料、还原染料 |
| Foshan Gog Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.4K | 冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| General Metals Co. | 巴西 | 5 | $95.2K | 冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| General Metals Co. | 爱尔兰 | 3 | $60.2K | 冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Stellar Unity Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $58.2K | 含油石蜡、植物蜡 |
| General Metals Co. | 意大利 | 1 | $27.7K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢 |
| GENERAL METALS CO LTD | 美国 | 1 | $18.1K | 冷轧不锈钢、冷轧不锈钢薄板 |
| Zhengzhou Rongsheng Refractory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 高铝耐火砖、耐火混合料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JML Holding Asia Co., Ltd. | 中国 | 13 | $65.9K | 窄幅弹性织物、编带 |
| JML VINA INDUSTRIAL CO LTD (MST: 0601241338) | 4 | $13.6K | 酸性媒染染料、纺织染色助剂 | |
| JML Holding Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $450 | 窄幅弹性织物、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FOSHAN GOG STAINLESS STEEL CO., LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-20 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | FOSHAN GOG STAINLESS STEEL CO., LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-20 | 冷轧不锈钢薄板 | FOSHAN GOG STAINLESS STEEL CO., LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-20 | 冷轧不锈钢薄板 | FOSHAN GOG STAINLESS STEEL CO., LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-07 | 酸性媒染染料 | FARBCHEMIE BRAUN GMBH & CO KG | 瑞士 | $938 |
| 2026-04-07 | 酸性媒染染料 | FARBCHEMIE BRAUN GMBH & CO KG | 瑞士 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 其他染料 | FARBCHEMIE BRAUN GMBH & CO KG | 德国 | $13.5K |
| 2026-04-07 | 酸性媒染染料 | FARBCHEMIE BRAUN GMBH & CO KG | 瑞士 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 酸性媒染染料 | FARBCHEMIE BRAUN GMBH & CO KG | 瑞士 | $938 |
| 2026-04-07 | 酸性媒染染料 | FARBCHEMIE BRAUN GMBH & CO KG | 瑞士 | $1.8K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 纺织染色助剂 | JML VINA INDUSTRIAL CO LTD (MST: 0601241338) | — | $3.7K |
| 2026-04-20 | 酸性媒染染料 | JML VINA INDUSTRIAL CO LTD (MST: 0601241338) | — | $840 |
| 2026-04-20 | 酸性媒染染料 | JML VINA INDUSTRIAL CO LTD (MST: 0601241338) | — | $2.9K |
| 2026-04-20 | 酸性媒染染料 | JML VINA INDUSTRIAL CO LTD (MST: 0601241338) | — | $565 |
| 2026-04-10 | 酸性媒染染料 | JML VINA INDUSTRIAL CO LTD (MST: 0601241338) | — | $403 |
| 2026-04-10 | 酸性媒染染料 | JML VINA INDUSTRIAL CO LTD (MST: 0601241338) | — | $695 |
| 2026-04-10 | 酸性媒染染料 | JML VINA INDUSTRIAL CO LTD (MST: 0601241338) | — | $1.1K |
| 2026-02-09 | 纺织染色助剂 | JML VINA INDUSTRIAL CO LTD (MST: 0601241338) | — | $3.5K |
| 2026-01-15 | 酸性媒染染料 | JML HOLDING ASIA CO LTD | 中国香港 | $757 |
| 2026-01-15 | 酸性媒染染料 | JML HOLDING ASIA CO LTD | 中国香港 | $1.4K |