Duc Binh Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 未曝光X射线胶片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Đức Bình
88
进口笔数
2
出口笔数
$2.93M
进口金额
$3.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-11-16
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303318881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FWE1K9 |
| 成立日期 | 2004-06-02 |
| 联系地址 | 720 Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC BÌNH |
| 企业英文名称 | DUC BINH MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 720 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842838634756 |
| 邮箱 | nlduybinh@hotmail.com |
| 传真 | 02838634756 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 50 | $2.60M |
| 德国 | 16 | $182.0K |
| 日本 | 10 | $61.0K |
| 意大利 | 5 | $52.0K |
| 中国 | 8 | $11.6K |
| 墨西哥 | 3 | $9.5K |
| 中国台湾 | 2 | $6.3K |
| 西班牙 | 1 | $3.5K |
| 韩国 | 1 | $2.3K |
| 越南 | 1 | $706 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $2.3K |
| 马来西亚 | 1 | $875 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 18ad6940b3861ee86651934a1d1d5a26 | 70 | $2.90M | ||
| Hanshin Technical Laboratory Ltd. | 日本 | 4 | $17.8K | 未曝光X射线胶片 |
| Agfa NV | 比利时 | 9 | $11.1K | 未曝光X射线胶片、X射线装置及零件 |
| WOMANCARE GLOBAL TRADING CIC | 中国台湾 | 2 | $6.3K | 医用导管、其他塑料制品 |
| Essers For Agfa-Gevaert N.V. | 比利时 | 1 | $780 | 未曝光X射线胶片、X射线装置及零件 |
| AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $242 | 未曝光X射线胶片、X射线装置及零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 18ad6940b3861ee86651934a1d1d5a26 | 1 | $2.3K | ||
| AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $875 | X射线装置及零件、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 未曝光X射线胶片 | Hanshin Technical Laboratory Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 未曝光X射线胶片 | Hanshin Technical Laboratory Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-03-04 | 未曝光X射线胶片 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 比利时 | $17.0K |
| 2026-03-04 | 未曝光X射线胶片 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 比利时 | $55.9K |
| 2026-03-04 | 未曝光X射线胶片 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 比利时 | $49.2K |
| 2026-02-09 | X射线装置及零件 | AGFA NV | 意大利 | $780 |
| 2026-01-25 | 未曝光X射线胶片 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 比利时 | $50.2K |
| 2026-01-12 | 塑料文具 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $124 |
| 2026-01-09 | 其他电气开关 | AGFA NV | 德国 | $730 |
| 2026-01-09 | X射线装置及零件 | AGFA NV | 意大利 | $270 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-16 | 医用X射线设备 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 德国 | $2.3K |
| 2024-08-08 | X射线装置及零件 | AGFA HEALTHCARE (M) SDN BHD | 马来西亚 | $875 |