DKSH TECHNOLOGY CO LTD

越南进口商 · 进口 1,289 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ DKSH

1,289
进口笔数
347
出口笔数
$18.12M
进口金额
$6.82M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-23
最近出口
176
供应商数
116
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $911.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $108.0K · 6 笔出口 $9.2K · 4 笔2023-10进口 $628.9K · 35 笔出口 $120.5K · 15 笔2023-11进口 $572.1K · 34 笔出口 $42.0K · 5 笔2023-12进口 $762.6K · 32 笔出口 $358.9K · 14 笔2024-01进口 $444.3K · 30 笔出口 $25.8K · 4 笔2024-02进口 $155.4K · 18 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-03进口 $128.5K · 22 笔出口 $297.5K · 10 笔2024-04进口 $491.3K · 30 笔出口 $177.2K · 5 笔2024-05进口 $456.2K · 29 笔出口 $6.3K · 4 笔2024-06进口 $74.5K · 26 笔出口 $33.9K · 9 笔2024-07进口 $314.9K · 28 笔出口 $133.2K · 9 笔2024-08进口 $840.1K · 43 笔出口 $317.0K · 16 笔2024-09进口 $774.9K · 26 笔出口 $325.7K · 9 笔2024-10进口 $768.3K · 57 笔出口 $328.0K · 12 笔2024-11进口 $266.3K · 38 笔出口 $354.0K · 9 笔2024-12进口 $675.2K · 46 笔出口 $328.7K · 12 笔2025-01进口 $298.5K · 20 笔出口 $19.5K · 6 笔2025-02进口 $489.8K · 32 笔出口 $62.3K · 7 笔2025-03进口 $911.0K · 50 笔出口 $52.2K · 8 笔2025-04进口 $280.3K · 26 笔出口 $704.9K · 8 笔2025-05进口 $398.9K · 32 笔出口 $189.4K · 13 笔2025-06进口 $394.3K · 28 笔出口 $771.2K · 18 笔2025-07进口 $632.1K · 40 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-08进口 $228.6K · 28 笔出口 $36.9K · 5 笔2025-09进口 $212.1K · 39 笔出口 $168.9K · 10 笔2025-10进口 $292.9K · 25 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-11进口 $510.4K · 30 笔出口 $73.8K · 15 笔2025-12进口 $612.6K · 32 笔出口 $18.4K · 7 笔2026-01进口 $60.6K · 18 笔出口 $298.0K · 5 笔2026-02进口 $207.2K · 16 笔出口 $39.1K · 2 笔2026-03进口 $139.5K · 27 笔出口 $5.1K · 4 笔2026-04进口 $659.5K · 25 笔出口 $9.9K · 5 笔2026-05进口 $251.6K · 20 笔出口 $11.4K · 3 笔2026-06进口 $178.0K · 31 笔出口 $49.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $108.0K · 6 笔出口 $9.2K · 4 笔2023-10进口 $628.9K · 35 笔出口 $120.5K · 15 笔2023-11进口 $572.1K · 34 笔出口 $42.0K · 5 笔2023-12进口 $762.6K · 32 笔出口 $358.9K · 14 笔2024-01进口 $444.3K · 30 笔出口 $25.8K · 4 笔2024-02进口 $155.4K · 18 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-03进口 $128.5K · 22 笔出口 $297.5K · 10 笔2024-04进口 $491.3K · 30 笔出口 $177.2K · 5 笔2024-05进口 $456.2K · 29 笔出口 $6.3K · 4 笔2024-06进口 $74.5K · 26 笔出口 $33.9K · 9 笔2024-07进口 $314.9K · 28 笔出口 $133.2K · 9 笔2024-08进口 $840.1K · 43 笔出口 $317.0K · 16 笔2024-09进口 $774.9K · 26 笔出口 $325.7K · 9 笔2024-10进口 $768.3K · 57 笔出口 $328.0K · 12 笔2024-11进口 $266.3K · 38 笔出口 $354.0K · 9 笔2024-12进口 $675.2K · 46 笔出口 $328.7K · 12 笔2025-01进口 $298.5K · 20 笔出口 $19.5K · 6 笔2025-02进口 $489.8K · 32 笔出口 $62.3K · 7 笔2025-03进口 $911.0K · 50 笔出口 $52.2K · 8 笔2025-04进口 $280.3K · 26 笔出口 $704.9K · 8 笔2025-05进口 $398.9K · 32 笔出口 $189.4K · 13 笔2025-06进口 $394.3K · 28 笔出口 $771.2K · 18 笔2025-07进口 $632.1K · 40 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-08进口 $228.6K · 28 笔出口 $36.9K · 5 笔2025-09进口 $212.1K · 39 笔出口 $168.9K · 10 笔2025-10进口 $292.9K · 25 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-11进口 $510.4K · 30 笔出口 $73.8K · 15 笔2025-12进口 $612.6K · 32 笔出口 $18.4K · 7 笔2026-01进口 $60.6K · 18 笔出口 $298.0K · 5 笔2026-02进口 $207.2K · 16 笔出口 $39.1K · 2 笔2026-03进口 $139.5K · 27 笔出口 $5.1K · 4 笔2026-04进口 $659.5K · 25 笔出口 $9.9K · 5 笔2026-05进口 $251.6K · 20 笔出口 $11.4K · 3 笔2026-06进口 $178.0K · 31 笔出口 $49.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号0100773839-001
企查查编码QVNTT4XAFS
成立日期2010-08-17
联系地址285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ DKSH
企业英文名称DKSH TECHNOLOGY CO. LTD
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/1/2019 của Chính phủ và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842838125806
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
392690其他塑料制品
902790切片机零件
902730光学分光仪
902789分析仪器
732690其他钢铁制品
841989温控处理设备
848180阀门龙头
382219诊断试剂
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
902789分析仪器
902790切片机零件
853710电力控制板
853949紫外线红外线灯
902730光学分光仪
848310传动轴及曲柄
850440静止变流器
401693非泡沫橡胶密封件
680520纸基研磨料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国362$3.42M
德国281$3.25M
英国160$2.69M
马来西亚142$2.56M
中国242$1.44M
荷兰95$1.19M
瑞士111$1.10M
新加坡33$842.9K
加拿大49$377.5K
法国28$196.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南255$4.25M
新加坡35$1.07M
美国12$616.7K
马来西亚15$306.9K
泰国8$198.1K
德国3$71.1K
英国2$60.5K
老挝1$60.0K
瑞士3$49.6K
所罗门群岛1$42.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 176)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd.新加坡152$3.56M切片机零件、色谱仪
Binder GmbH德国119$1.90M温控处理设备、分析仪器
MALVERN PANALYTICAL LIMITED英国103$1.87M切片机零件、光学辐射仪器
Malvern Panalytical B.V.荷兰115$1.59M第90章仪器零件、X射线装置及零件
TA Instruments Waters LLC美国56$1.10M切片机零件、分析仪器
Leica Microsystems (SEA) Pte. Ltd.新加坡62$915.6K诊断试剂、其他塑料制品
BÜCHI Labortechnik AG瑞士71$769.5K温控处理零件、工业蒸馏设备
ARMFIELD LIMITED英国27$620.2K教学演示仪器、第90章仪器零件
bioMérieux Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡31$138.1K诊断试剂、培养基
Thermo Fisher Scientific Pte. Ltd.新加坡39$118.8K切片机零件、其他塑料制品

下游采购商(共 116)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DKSH Singapore Pte. Ltd.新加坡12$561.6K其他零售药品、其他非酒精饮料
Nikkiso Vietnam Inc.越南12$218.3K其他铝制品、其他钛制品
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南11$212.1K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南31$144.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd.新加坡8$133.9K光学分光仪、切片机零件
DKSH TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚8$83.1K切片机零件、其他诊断试剂
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南20$59.4K集成电路零件、印刷电路
Coasia CM Vina Joint Stock Company越南8$57.4K已装配物镜、其他塑料制品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南8$53.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
OGK Hanoi Co., Ltd.越南8$27.3K其他塑料制品、窄幅弹性织物

近期贸易明细

进口(共 1,289)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他离心机Alvarez Redondo S.A.西班牙$6.9K
2026-06-30其他离心机Alvarez Redondo S.A.西班牙$4.6K
2026-06-30分析仪器Biolin Scientific AB芬兰$9.7K
2026-06-29液体气体测量仪Sherwood Scientific Ltd.英国$99
2026-06-29其他塑料制品Sherwood Scientific Ltd.英国$3
2026-06-29光学辐射仪器Binder GmbH德国$512
2026-06-29切片机零件Sherwood Scientific Ltd.英国$383
2026-06-26光敏半导体器件Binder GmbH德国$2.3K
2026-06-25其他塑料制品Haimen Rotest Labware Mfg. Co., Ltd.中国$7.7K
2026-06-25过滤净化器零件ARMFIELD LIMITED英国$54

出口(共 347)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23电力控制板Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-22电力控制板Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-11切片机零件Harvard Bioscience, Inc.美国$1.1K
2026-06-09电力控制板Coasia CM Vina Joint Stock Company越南$3.7K
2026-06-09切片机零件Coasia CM Vina Joint Stock Company越南$10.4K
2026-06-08切片机零件Coasia CM Vina Joint Stock Company越南$10.4K
2026-06-08电力控制板Coasia CM Vina Joint Stock Company越南$3.7K
2026-06-06未装配光学元件Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-06静止变流器Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$7.8K
2026-06-05切片机零件Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

DKSH TECHNOLOGY CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →