DKSH TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 1,289 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ DKSH
- 邮箱12,963
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
1,289
进口笔数
347
出口笔数
$18.12M
进口金额
$6.82M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-23
最近出口
176
供应商数
116
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100773839-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTT4XAFS |
| 成立日期 | 2010-08-17 |
| 联系地址 | 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ DKSH |
| 企业英文名称 | DKSH TECHNOLOGY CO. LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/1/2019 của Chính phủ và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838125806 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 362 | $3.42M |
| 德国 | 281 | $3.25M |
| 英国 | 160 | $2.69M |
| 马来西亚 | 142 | $2.56M |
| 中国 | 242 | $1.44M |
| 荷兰 | 95 | $1.19M |
| 瑞士 | 111 | $1.10M |
| 新加坡 | 33 | $842.9K |
| 加拿大 | 49 | $377.5K |
| 法国 | 28 | $196.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 255 | $4.25M |
| 新加坡 | 35 | $1.07M |
| 美国 | 12 | $616.7K |
| 马来西亚 | 15 | $306.9K |
| 泰国 | 8 | $198.1K |
| 德国 | 3 | $71.1K |
| 英国 | 2 | $60.5K |
| 老挝 | 1 | $60.0K |
| 瑞士 | 3 | $49.6K |
| 所罗门群岛 | 1 | $42.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 176)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 新加坡 | 152 | $3.56M | 切片机零件、色谱仪 |
| Binder GmbH | 德国 | 119 | $1.90M | 温控处理设备、分析仪器 |
| MALVERN PANALYTICAL LIMITED | 英国 | 103 | $1.87M | 切片机零件、光学辐射仪器 |
| Malvern Panalytical B.V. | 荷兰 | 115 | $1.59M | 第90章仪器零件、X射线装置及零件 |
| TA Instruments Waters LLC | 美国 | 56 | $1.10M | 切片机零件、分析仪器 |
| Leica Microsystems (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 62 | $915.6K | 诊断试剂、其他塑料制品 |
| BÜCHI Labortechnik AG | 瑞士 | 71 | $769.5K | 温控处理零件、工业蒸馏设备 |
| ARMFIELD LIMITED | 英国 | 27 | $620.2K | 教学演示仪器、第90章仪器零件 |
| bioMérieux Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $138.1K | 诊断试剂、培养基 |
| Thermo Fisher Scientific Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $118.8K | 切片机零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 116)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DKSH Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $561.6K | 其他零售药品、其他非酒精饮料 |
| Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | 12 | $218.3K | 其他铝制品、其他钛制品 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $212.1K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $144.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $133.9K | 光学分光仪、切片机零件 |
| DKSH TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 8 | $83.1K | 切片机零件、其他诊断试剂 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 20 | $59.4K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 8 | $57.4K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $53.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 8 | $27.3K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
近期贸易明细
进口(共 1,289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他离心机 | Alvarez Redondo S.A. | 西班牙 | $6.9K |
| 2026-06-30 | 其他离心机 | Alvarez Redondo S.A. | 西班牙 | $4.6K |
| 2026-06-30 | 分析仪器 | Biolin Scientific AB | 芬兰 | $9.7K |
| 2026-06-29 | 液体气体测量仪 | Sherwood Scientific Ltd. | 英国 | $99 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Sherwood Scientific Ltd. | 英国 | $3 |
| 2026-06-29 | 光学辐射仪器 | Binder GmbH | 德国 | $512 |
| 2026-06-29 | 切片机零件 | Sherwood Scientific Ltd. | 英国 | $383 |
| 2026-06-26 | 光敏半导体器件 | Binder GmbH | 德国 | $2.3K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Haimen Rotest Labware Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-06-25 | 过滤净化器零件 | ARMFIELD LIMITED | 英国 | $54 |
出口(共 347)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 电力控制板 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-22 | 电力控制板 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-11 | 切片机零件 | Harvard Bioscience, Inc. | 美国 | $1.1K |
| 2026-06-09 | 电力控制板 | Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | $3.7K |
| 2026-06-09 | 切片机零件 | Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | $10.4K |
| 2026-06-08 | 切片机零件 | Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | $10.4K |
| 2026-06-08 | 电力控制板 | Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | $3.7K |
| 2026-06-06 | 未装配光学元件 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-06 | 静止变流器 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2026-06-05 | 切片机零件 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |