Sonny Industrial (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 699 笔 · 主营 手动印章及印刷装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SONNY INDUSTRIAL (VIETNAM)
67
进口笔数
699
出口笔数
$534.3K
进口金额
$8.79M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
16
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702555858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWWP6Y4 |
| 成立日期 | 2017-04-21 |
| 联系地址 | Số 21 VSIP II-A đường số 30, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SONNY INDUSTRIAL (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | SONNY INDUSTRIAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 VSIP II-A đường số 30, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 88627264146 |
| 邮箱 | s19988@seed.net.tw |
| 传真 | 88627262508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 429.928亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 340490 | 人造蜡 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
| 961220 | 印台 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 442090 | 木制品 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 321590 | 其他墨水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 19 | $214.2K |
| 中国 | 28 | $169.2K |
| 美国 | 9 | $70.1K |
| 加拿大 | 3 | $46.1K |
| 越南 | 4 | $23.8K |
| 日本 | 4 | $10.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 417 | $6.02M |
| AI | 82 | $756.0K |
| 日本 | 95 | $741.2K |
| 萨摩亚 | 47 | $643.6K |
| 英国 | 66 | $190.7K |
| 越南 | 47 | $159.8K |
| 塞舌尔 | 8 | $56.2K |
| 中国 | 12 | $51.7K |
| 法国 | 3 | $50.4K |
| 荷兰 | 13 | $36.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stellar Arts Inc. | 中国台湾 | 14 | $157.7K | 其他墨水、硫化橡胶板片 |
| Stellar Arts Inc. | 中国 | 22 | $113.0K | 人造蜡、聚丙烯塑料 |
| Green Stamp Co., Ltd. | 美国 | 6 | $60.6K | 枫木厚板 |
| Green Stamp Co. Ltd. | 中国台湾 | 6 | $59.8K | 泡沫橡胶板、其他无环二元醇 |
| Green Stamp Co., Ltd. | 中国 | 5 | $51.9K | 聚丙烯塑料、人造蜡 |
| Green Stamp Co. Ltd. | 加拿大 | 3 | $46.1K | 枫木厚板 |
| Crafting World Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $10.6K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他墨水 |
| Crafting World Co., Ltd. | 美国 | 3 | $9.5K | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| Oonishi Taiku Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.8K | 充气球、体育器材 |
| Sonny Industrial (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 手动印章及印刷装置 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stellar Arts Inc | 美国 | 169 | $2.76M | 手动印章及印刷装置、印台 |
| Crafting World Co., Ltd. | 美国 | 202 | $2.33M | 手动印章及印刷装置、印台 |
| Green Stamp Co., Ltd. | 美国 | 41 | $846.2K | 手动印章及印刷装置、印台 |
| Stellar Arts Inc. | AI | 82 | $756.0K | 人造蜡、手动印章及印刷装置 |
| Crafting World Co., Ltd. | 萨摩亚 | 45 | $641.8K | 人造蜡、手动印章及印刷装置 |
| Sonny Industrial (HK) Co., Ltd. | 中国 | 101 | $639.9K | 手动印章及印刷装置、其他塑料制品 |
| Crafting World Co., Ltd. | 日本 | 17 | $258.3K | 木制座椅零件、汽车座椅零件 |
| Stellar Arts Inc | 英国 | 38 | $139.6K | 印台、手动印章及印刷装置 |
| Crafting World Co., Ltd. | 越南 | 21 | $71.4K | 其他化学制剂、家具配件 |
| Stellar Arts Inc. | 越南 | 17 | $69.1K | 其他醚醇衍生物、人造蜡 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 可发泡聚苯乙烯 | Stellar Arts Inc. | 中国台湾 | $8.6K |
| 2026-04-28 | 可发泡聚苯乙烯 | Stellar Arts Inc. | 中国台湾 | $8.6K |
| 2026-04-20 | 处理毡呢 | Stellar Arts Inc. | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他墨水 | Stellar Arts Inc. | 中国台湾 | $13 |
| 2026-04-20 | 非离子表面活性剂 | Stellar Arts Inc. | 中国台湾 | $28 |
| 2026-04-20 | 染料颜料 | Stellar Arts Inc. | 中国台湾 | $97 |
| 2026-04-20 | 染料颜料 | Stellar Arts Inc. | 中国台湾 | $85 |
| 2026-04-20 | 其他墨水 | Stellar Arts Inc. | 中国台湾 | $14 |
| 2026-04-20 | 染料颜料 | Stellar Arts Inc. | 中国台湾 | $141 |
| 2026-04-20 | 苯甲酸化合物 | Stellar Arts Inc. | 中国台湾 | $31 |
出口(共 699)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 手动印章及印刷装置 | Crafting World Co., Ltd. | 萨摩亚 | $764 |
| 2026-04-27 | 印台 | Crafting World Co., Ltd. | 萨摩亚 | $293 |
| 2026-04-27 | 手动印章及印刷装置 | Crafting World Co., Ltd. | 萨摩亚 | $742 |
| 2026-04-27 | 印台 | Crafting World Co., Ltd. | 萨摩亚 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 印台 | Crafting World Co., Ltd. | 萨摩亚 | $145 |
| 2026-04-27 | 手动印章及印刷装置 | Crafting World Co., Ltd. | 萨摩亚 | $211 |
| 2026-04-27 | 手动印章及印刷装置 | Crafting World Co., Ltd. | 萨摩亚 | $467 |
| 2026-04-27 | 手动印章及印刷装置 | Crafting World Co., Ltd. | 萨摩亚 | $275 |
| 2026-04-27 | 手动印章及印刷装置 | Crafting World Co., Ltd. | 萨摩亚 | $117 |
| 2026-04-27 | 手动印章及印刷装置 | STELLAR ARTS INC | AI | $6.2K |