Sonny Industrial (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 699 笔 · 主营 手动印章及印刷装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SONNY INDUSTRIAL (VIETNAM)

67
进口笔数
699
出口笔数
$534.3K
进口金额
$8.79M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
16
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $475.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.4K · 1 笔出口 $147.2K · 8 笔2023-09进口 $14.9K · 2 笔出口 $124.9K · 11 笔2023-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $202.8K · 16 笔2023-11进口 $16.5K · 2 笔出口 $180.8K · 22 笔2023-12进口 $11.1K · 1 笔出口 $115.4K · 16 笔2024-01进口 $14.4K · 1 笔出口 $199.3K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 6 笔2024-03进口 $22.8K · 2 笔出口 $137.6K · 15 笔2024-04进口 $12.7K · 1 笔出口 $160.7K · 21 笔2024-05进口 $11.9K · 1 笔出口 $173.4K · 19 笔2024-06进口 $21.1K · 3 笔出口 $198.7K · 14 笔2024-07进口 $13.8K · 2 笔出口 $340.1K · 32 笔2024-08进口 $12.8K · 1 笔出口 $313.5K · 23 笔2024-09进口 $14.1K · 2 笔出口 $124.3K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $217.8K · 14 笔2024-11进口 $29.2K · 2 笔出口 $95.8K · 11 笔2024-12进口 $18.2K · 3 笔出口 $431.6K · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $364.1K · 24 笔2025-02进口 $6.1K · 2 笔出口 $159.1K · 15 笔2025-03进口 $21.2K · 4 笔出口 $216.3K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $475.6K · 24 笔2025-05进口 $39.8K · 6 笔出口 $213.6K · 21 笔2025-06进口 $3.6K · 2 笔出口 $379.4K · 21 笔2025-07进口 $16.7K · 2 笔出口 $287.5K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $203.3K · 24 笔2025-09进口 $9.3K · 3 笔出口 $318.9K · 18 笔2025-10进口 $12.6K · 2 笔出口 $233.7K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $236.9K · 22 笔2025-12进口 $26.8K · 3 笔出口 $239.9K · 15 笔2026-01进口 $12.5K · 2 笔出口 $428.7K · 18 笔2026-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $140.8K · 7 笔2026-03进口 $12.1K · 2 笔出口 $220.2K · 15 笔2026-04进口 $42.5K · 2 笔出口 $300.9K · 27 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.4K · 1 笔出口 $147.2K · 8 笔2023-09进口 $14.9K · 2 笔出口 $124.9K · 11 笔2023-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $202.8K · 16 笔2023-11进口 $16.5K · 2 笔出口 $180.8K · 22 笔2023-12进口 $11.1K · 1 笔出口 $115.4K · 16 笔2024-01进口 $14.4K · 1 笔出口 $199.3K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.8K · 6 笔2024-03进口 $22.8K · 2 笔出口 $137.6K · 15 笔2024-04进口 $12.7K · 1 笔出口 $160.7K · 21 笔2024-05进口 $11.9K · 1 笔出口 $173.4K · 19 笔2024-06进口 $21.1K · 3 笔出口 $198.7K · 14 笔2024-07进口 $13.8K · 2 笔出口 $340.1K · 32 笔2024-08进口 $12.8K · 1 笔出口 $313.5K · 23 笔2024-09进口 $14.1K · 2 笔出口 $124.3K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $217.8K · 14 笔2024-11进口 $29.2K · 2 笔出口 $95.8K · 11 笔2024-12进口 $18.2K · 3 笔出口 $431.6K · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $364.1K · 24 笔2025-02进口 $6.1K · 2 笔出口 $159.1K · 15 笔2025-03进口 $21.2K · 4 笔出口 $216.3K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $475.6K · 24 笔2025-05进口 $39.8K · 6 笔出口 $213.6K · 21 笔2025-06进口 $3.6K · 2 笔出口 $379.4K · 21 笔2025-07进口 $16.7K · 2 笔出口 $287.5K · 23 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $203.3K · 24 笔2025-09进口 $9.3K · 3 笔出口 $318.9K · 18 笔2025-10进口 $12.6K · 2 笔出口 $233.7K · 21 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $236.9K · 22 笔2025-12进口 $26.8K · 3 笔出口 $239.9K · 15 笔2026-01进口 $12.5K · 2 笔出口 $428.7K · 18 笔2026-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $140.8K · 7 笔2026-03进口 $12.1K · 2 笔出口 $220.2K · 15 笔2026-04进口 $42.5K · 2 笔出口 $300.9K · 27 笔

工商档案

企业注册号3702555858
企查查编码QVNKWWP6Y4
成立日期2017-04-21
联系地址Số 21 VSIP II-A đường số 30, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SONNY INDUSTRIAL (VIETNAM)
企业英文名称SONNY INDUSTRIAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 21 VSIP II-A đường số 30, Khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话88627264146
邮箱s19988@seed.net.tw
传真88627262508
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本429.928亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400811泡沫橡胶板
321590其他墨水
320619二氧化钛颜料(<80%)
340490人造蜡
392020聚丙烯塑料
732690其他钢铁制品
321511黑色印刷墨水
392330塑料容器
741980其他铜制品
340242非离子表面活性剂

出口

HS 编码产品
961100手动印章及印刷装置
961220印台
392690其他塑料制品
340490人造蜡
392310塑料包装箱
382499其他化学制剂
290949其他醚醇衍生物
442090木制品
960329化妆刷
321590其他墨水

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾19$214.2K
中国28$169.2K
美国9$70.1K
加拿大3$46.1K
越南4$23.8K
日本4$10.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国417$6.02M
AI82$756.0K
日本95$741.2K
萨摩亚47$643.6K
英国66$190.7K
越南47$159.8K
塞舌尔8$56.2K
中国12$51.7K
法国3$50.4K
荷兰13$36.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stellar Arts Inc.中国台湾14$157.7K其他墨水、硫化橡胶板片
Stellar Arts Inc.中国22$113.0K人造蜡、聚丙烯塑料
Green Stamp Co., Ltd.美国6$60.6K枫木厚板
Green Stamp Co. Ltd.中国台湾6$59.8K泡沫橡胶板、其他无环二元醇
Green Stamp Co., Ltd.中国5$51.9K聚丙烯塑料、人造蜡
Green Stamp Co. Ltd.加拿大3$46.1K枫木厚板
Crafting World Co. Ltd.中国台湾1$10.6K二氧化钛颜料(<80%)、其他墨水
Crafting World Co., Ltd.美国3$9.5K苯乙烯泡沫塑料板
Oonishi Taiku Co., Ltd.日本1$7.8K充气球、体育器材
Sonny Industrial (HK) Co., Ltd.中国2$7.1K手动印章及印刷装置

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stellar Arts Inc美国169$2.76M手动印章及印刷装置、印台
Crafting World Co., Ltd.美国202$2.33M手动印章及印刷装置、印台
Green Stamp Co., Ltd.美国41$846.2K手动印章及印刷装置、印台
Stellar Arts Inc.AI82$756.0K人造蜡、手动印章及印刷装置
Crafting World Co., Ltd.萨摩亚45$641.8K人造蜡、手动印章及印刷装置
Sonny Industrial (HK) Co., Ltd.中国101$639.9K手动印章及印刷装置、其他塑料制品
Crafting World Co., Ltd.日本17$258.3K木制座椅零件、汽车座椅零件
Stellar Arts Inc英国38$139.6K印台、手动印章及印刷装置
Crafting World Co., Ltd.越南21$71.4K其他化学制剂、家具配件
Stellar Arts Inc.越南17$69.1K其他醚醇衍生物、人造蜡

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28可发泡聚苯乙烯Stellar Arts Inc.中国台湾$8.6K
2026-04-28可发泡聚苯乙烯Stellar Arts Inc.中国台湾$8.6K
2026-04-20处理毡呢Stellar Arts Inc.中国台湾$1.3K
2026-04-20其他墨水Stellar Arts Inc.中国台湾$13
2026-04-20非离子表面活性剂Stellar Arts Inc.中国台湾$28
2026-04-20染料颜料Stellar Arts Inc.中国台湾$97
2026-04-20染料颜料Stellar Arts Inc.中国台湾$85
2026-04-20其他墨水Stellar Arts Inc.中国台湾$14
2026-04-20染料颜料Stellar Arts Inc.中国台湾$141
2026-04-20苯甲酸化合物Stellar Arts Inc.中国台湾$31

出口(共 699)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27手动印章及印刷装置Crafting World Co., Ltd.萨摩亚$764
2026-04-27印台Crafting World Co., Ltd.萨摩亚$293
2026-04-27手动印章及印刷装置Crafting World Co., Ltd.萨摩亚$742
2026-04-27印台Crafting World Co., Ltd.萨摩亚$2.3K
2026-04-27印台Crafting World Co., Ltd.萨摩亚$145
2026-04-27手动印章及印刷装置Crafting World Co., Ltd.萨摩亚$211
2026-04-27手动印章及印刷装置Crafting World Co., Ltd.萨摩亚$467
2026-04-27手动印章及印刷装置Crafting World Co., Ltd.萨摩亚$275
2026-04-27手动印章及印刷装置Crafting World Co., Ltd.萨摩亚$117
2026-04-27手动印章及印刷装置STELLAR ARTS INCAI$6.2K

相关企业 · 同类产品

Sonny Industrial (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →