S&P Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,161 笔 · 主营 鞋靴零件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH S&P LOGISTICS

1,161
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-16
最近进口
最近出口
44
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.1K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $212 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.6K · 75 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.1K · 114 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.3K · 111 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.0K · 110 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $96.5K · 91 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.3K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.2K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75.6K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $98.7K · 88 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.6K · 110 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $946 · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11420212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $212 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.6K · 75 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.1K · 114 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $79.3K · 111 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.0K · 110 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $96.5K · 91 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.3K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.2K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.2K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75.6K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $98.7K · 88 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70.6K · 110 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $946 · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109775037
企查查编码QVNY2UEETH
成立日期2021-10-13
联系地址Kho M6, Cảng ICD Mỹ Đình, số 2 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH S&P LOGISTICS
企业英文名称S&P LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Kho M6, Cảng ICD Mỹ Đình, số 2 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+84978876868
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640690鞋靴零件
400811泡沫橡胶板
960720拉链零件
830890贱金属扣件
820330金属剪
521159印花棉混纺布
392690其他塑料制品
540761聚酯长丝织物
848071橡塑模具
482370模制纸浆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国425$703.9K
中国310$265.2K
中国香港219$79.3K
中国台湾174$46.2K
挪威28$7.5K
马来西亚1$1.1K
土耳其3$958
日本3$930

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V Logistics Co., Ltd.韩国316$562.6K泡沫橡胶板、球面滚子轴承
Hua Sheng International Freight Forwarding Co., Ltd.中国134$149.3K棉缝纫线、贱金属帽架
Unirich Far East Ltd.中国273$110.0K其他拉链、尼龙聚酰胺织物
I LogisKorea韩国33$69.2K泡沫橡胶板、染色合成针织布
Hua Shen International Freight Forwarding Co., Ltd.中国45$48.3K弹性针织布、泡沫橡胶板
J.S.T EXPRESS CO.,LTD.中国台湾166$45.2K其他塑料制品、拉链零件
Mex Global Logistics Inc韩国14$19.6K天然橡胶、处理纺织物
LS Quick Solution韩国20$12.4K合成纤维缝纫线、橡塑浸渍纱线
GS LOGISTICS中国香港13$2.8K蜡涂布纸板、染色聚酯布
GS Logistics中国13$390棉缝纫线、聚酯长丝织物

近期贸易明细

进口(共 1,161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-16其他缝纫机零件Sostrene Systue AS挪威$8
2024-09-16橡塑模具Sostrene Systue AS挪威$50
2024-09-11聚酯长丝织物Sostrene Systue AS挪威$7
2024-09-11棉缝纫线Sostrene Systue AS挪威$19
2024-09-06其他缝纫机零件GS LOGISTICS中国$4
2024-09-06非泡沫橡胶密封件J.S.T EXPRESS CO.,LTD.中国台湾$55
2024-09-06其他缝纫机零件GS LOGISTICS中国$55
2024-09-06其他缝纫机零件GS LOGISTICS中国$65
2024-09-06其他缝纫机零件J.S.T EXPRESS CO.,LTD.中国台湾$4
2024-09-06其他缝纫机零件J.S.T EXPRESS CO.,LTD.中国台湾$3

相关企业 · 同类产品

S&P Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →