S&P Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,161 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH S&P LOGISTICS
1,161
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-16
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109775037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2UEETH |
| 成立日期 | 2021-10-13 |
| 联系地址 | Kho M6, Cảng ICD Mỹ Đình, số 2 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH S&P LOGISTICS |
| 企业英文名称 | S&P LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kho M6, Cảng ICD Mỹ Đình, số 2 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84978876868 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 820330 | 金属剪 |
| 521159 | 印花棉混纺布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 482370 | 模制纸浆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 425 | $703.9K |
| 中国 | 310 | $265.2K |
| 中国香港 | 219 | $79.3K |
| 中国台湾 | 174 | $46.2K |
| 挪威 | 28 | $7.5K |
| 马来西亚 | 1 | $1.1K |
| 土耳其 | 3 | $958 |
| 日本 | 3 | $930 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 316 | $562.6K | 泡沫橡胶板、球面滚子轴承 |
| Hua Sheng International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 134 | $149.3K | 棉缝纫线、贱金属帽架 |
| Unirich Far East Ltd. | 中国 | 273 | $110.0K | 其他拉链、尼龙聚酰胺织物 |
| I LogisKorea | 韩国 | 33 | $69.2K | 泡沫橡胶板、染色合成针织布 |
| Hua Shen International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 45 | $48.3K | 弹性针织布、泡沫橡胶板 |
| J.S.T EXPRESS CO.,LTD. | 中国台湾 | 166 | $45.2K | 其他塑料制品、拉链零件 |
| Mex Global Logistics Inc | 韩国 | 14 | $19.6K | 天然橡胶、处理纺织物 |
| LS Quick Solution | 韩国 | 20 | $12.4K | 合成纤维缝纫线、橡塑浸渍纱线 |
| GS LOGISTICS | 中国香港 | 13 | $2.8K | 蜡涂布纸板、染色聚酯布 |
| GS Logistics | 中国 | 13 | $390 | 棉缝纫线、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 1,161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 其他缝纫机零件 | Sostrene Systue AS | 挪威 | $8 |
| 2024-09-16 | 橡塑模具 | Sostrene Systue AS | 挪威 | $50 |
| 2024-09-11 | 聚酯长丝织物 | Sostrene Systue AS | 挪威 | $7 |
| 2024-09-11 | 棉缝纫线 | Sostrene Systue AS | 挪威 | $19 |
| 2024-09-06 | 其他缝纫机零件 | GS LOGISTICS | 中国 | $4 |
| 2024-09-06 | 非泡沫橡胶密封件 | J.S.T EXPRESS CO.,LTD. | 中国台湾 | $55 |
| 2024-09-06 | 其他缝纫机零件 | GS LOGISTICS | 中国 | $55 |
| 2024-09-06 | 其他缝纫机零件 | GS LOGISTICS | 中国 | $65 |
| 2024-09-06 | 其他缝纫机零件 | J.S.T EXPRESS CO.,LTD. | 中国台湾 | $4 |
| 2024-09-06 | 其他缝纫机零件 | J.S.T EXPRESS CO.,LTD. | 中国台湾 | $3 |