K&G Maritime Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HàNG HảI K&G
115
进口笔数
2
出口笔数
$799.1K
进口金额
$673
出口金额
2026-04-07
最近进口
2023-07-31
最近出口
26
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317081110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHRRD74 |
| 成立日期 | 2021-12-13 |
| 联系地址 | 17 Đường 119 KDC Nam Long, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI K&G |
| 企业英文名称 | K&G MARITIME CO LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58/1 Đường số 4, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 0903095485 |
| 邮箱 | account.dept.1@kg-maritimeco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841199 | 燃气轮机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 8 | $227.5K |
| 中国 | 51 | $190.7K |
| 比利时 | 10 | $141.8K |
| 韩国 | 32 | $112.9K |
| 波兰 | 6 | $45.1K |
| 德国 | 2 | $32.3K |
| 英国 | 2 | $29.6K |
| 日本 | 2 | $11.5K |
| 芬兰 | 1 | $7.1K |
| 瑞典 | 1 | $490 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马尔代夫 | 1 | $364 |
| 印度 | 1 | $309 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goldenstar Maritime Trading & Service Pty Ltd. | 荷兰 | 5 | $214.0K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| IMSE Utama (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $154.9K | 非泡沫橡胶密封件、燃气轮机零件 |
| Sea Land Marine Trading Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $79.5K | 非泡沫橡胶密封件、螺纹螺母 |
| Shanghai Huitong Marine Machinery Co., Ltd. | 中国 | 31 | $68.2K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Golden Star Maritime Trading & Service Pty Ltd | 2 | $46.6K | 非泡沫橡胶密封件、钢制锁紧垫圈 | |
| POLSHIP MARINE Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $36.5K | 柴油机零件、泵零件 |
| Changzhou Ta Turbo Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $24.0K | 非泡沫橡胶密封件、燃气轮机零件 |
| Bright Solar Lighting Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.7K | 光伏组件、LED光伏照明装置 |
| Sea-Land Marine Trading Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $9.4K | 过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| POLSHIP Czernielewski & Jozefiak Spółka Jawna | 波兰 | 3 | $7.5K | 非泡沫橡胶密封件、螺纹方头螺钉 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goodtime Maldives Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $364 | 其他橡胶带、其他钢铁制品 |
| SHIP SPARES IN TRANSIT | 印度 | 1 | $309 | 非泡沫橡胶密封件、涡轮机零件 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 液压气压阀门 | IMSE UTAMA (M) SDN BHD | 比利时 | $5.4K |
| 2026-04-07 | 液压气压阀门 | IMSE UTAMA (M) SDN BHD | 比利时 | $5.4K |
| 2026-04-06 | 液压气压阀门 | IMSE UTAMA (M) SDN BHD | 比利时 | $5.4K |
| 2026-04-06 | 液压气压阀门 | IMSE UTAMA (M) SDN BHD | 比利时 | $5.4K |
| 2026-03-30 | 自动控制仪器 | POLSHIP CZERNIELEWSKI JOZEFIAK SPOLKA JAWNA | 波兰 | $327 |
| 2026-03-30 | 止回阀 | POLSHIP CZERNIELEWSKI JOZEFIAK SPOLKA JAWNA | 波兰 | $414 |
| 2026-03-30 | 液压气压阀门 | POLSHIP CZERNIELEWSKI JOZEFIAK SPOLKA JAWNA | 波兰 | $331 |
| 2026-03-30 | 止回阀 | POLSHIP CZERNIELEWSKI JOZEFIAK SPOLKA JAWNA | 波兰 | $551 |
| 2026-03-15 | 非泡沫橡胶密封件 | IMSE UTAMA (M) SDN BHD | 比利时 | $84 |
| 2026-03-15 | 非泡沫橡胶密封件 | IMSE UTAMA (M) SDN BHD | 比利时 | $2.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-31 | 柴油机零件 | GOODTIME MALDIVES PVT LTD | 马尔代夫 | $123 |
| 2023-07-31 | 柴油机零件 | GOODTIME MALDIVES PVT LTD | 马尔代夫 | $50 |
| 2023-07-31 | 柴油机零件 | GOODTIME MALDIVES PVT LTD | 马尔代夫 | $2 |
| 2023-07-31 | 柴油机零件 | GOODTIME MALDIVES PVT LTD | 马尔代夫 | $128 |
| 2023-07-31 | 柴油机零件 | GOODTIME MALDIVES PVT LTD | 马尔代夫 | $61 |
| 2023-05-18 | 非泡沫橡胶密封件 | SHIP SPARES IN TRANSIT | 印度 | $3 |
| 2023-05-18 | 柴油机零件 | SHIP SPARES IN TRANSIT | 印度 | $85 |
| 2023-05-18 | 非泡沫橡胶密封件 | SHIP SPARES IN TRANSIT | 印度 | $1 |
| 2023-05-18 | 柴油机零件 | SHIP SPARES IN TRANSIT | 印度 | $41 |
| 2023-05-18 | 非泡沫橡胶密封件 | SHIP SPARES IN TRANSIT | 印度 | $2 |