Boustead Projects (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Boustead Projects (Việt Nam)
- 邮箱293
32
进口笔数
55
出口笔数
$185.5K
进口金额
$4.33M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304230220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNCH9W4F |
| 成立日期 | 2006-02-09 |
| 联系地址 | Số 14B Kỳ Đồng, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOUSTEAD PROJECTS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | BOUSTEAD PROJECTS (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14B Kỳ Đồng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02838295674 |
| 邮箱 | hung.le@boustead.sg |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33.9075亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848130 | 止回阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $105.4K |
| 中国 | 10 | $68.5K |
| 新加坡 | 6 | $7.4K |
| 马来西亚 | 3 | $4.2K |
| 越南 | 1 | $76 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $2.64M |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 35727b3aaf96cddacb32b0b7f0848f90 | 6 | $59.4K | ||
| Channel Systems (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.1K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Midwest Pressure Systems, Inc. | 美国 | 1 | $27.6K | 其他气泵、水净化机械 |
| Better Puro Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.3K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| e011a82f1ba578890420e59df72581b6 | 2 | $13.1K | ||
| S HLC GLOBAL PTE LTD. | 新加坡 | 2 | $10.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Air Dynamics Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $7.4K | 阀门龙头、气动直线发动机 |
| Inspiren Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.9K | 带接头绝缘电线 |
| IBREW Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $3.5K | 其他离心泵、止回阀 |
| SERMAX CRYOGENICS SDN BHD (909810-P) | 马来西亚 | 2 | $1.8K | 不锈钢管配件、螺纹螺母 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $4.33M | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CHANNEL SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | CHANNEL SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | CHANNEL SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | CHANNEL SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $266 |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | CHANNEL SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $442 |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | CHANNEL SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | CHANNEL SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $442 |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | CHANNEL SYSTEMS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $266 |
| 2026-04-15 | 塑料管件 | AIR DYNAMICS PTE LTD | 美国 | $391 |
| 2026-04-15 | 塑料管件 | AIR DYNAMICS PTE LTD | 美国 | $391 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他电气开关 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-24 | 其他电气开关 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $486 |
| 2026-04-24 | 其他电气开关 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 其他电气开关 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-24 | 其他电气开关 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他电气开关 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 其他电气开关 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $973 |
| 2026-04-24 | 其他电气开关 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $486 |
| 2026-04-24 | 其他电气开关 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $973 |
| 2026-04-24 | 其他电气开关 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |