Amphaonco Pharmaceutical Corporation
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Amphaonco
46
进口笔数
0
出口笔数
$41.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603305776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6FNPFY |
| 成立日期 | 2015-09-01 |
| 联系地址 | Khu Công Nghiệp Nhơn Trạch 3, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHAONCO |
| 企业英文名称 | AMPHAONCO PHARMACEUTICAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công Nghiệp Nhơn Trạch 3, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch 3 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02838153548 |
| 邮箱 | bosamin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 286亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 290613 | 环烷醇类 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 350290 | 其他白蛋白衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $24.2K |
| 美国 | 3 | $10.2K |
| 印度 | 4 | $2.3K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $2.2K |
| 土耳其 | 1 | $1.7K |
| 日本 | 2 | $546 |
| 意大利 | 1 | $300 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New England Biolabs Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| PEPDOO (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.1K | 蛋白质衍生物、酪蛋白 |
| Shaanxi Longleaf Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 其他植物提取物、其他氨基酸 |
| Organic Herb Inc. | 中国 | 2 | $1.0K | 其他植物提取物、动植物着色料 |
| Natural Micron International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $888 | 蛋白质衍生物、其他食品制剂 |
| Purelife Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $824 | 其他植物提取物、动植物着色料 |
| Hunan Huakang Biotech Inc. | 中国 | 2 | $715 | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| SPG Technology Co., Ltd. | 日本 | 2 | $546 | 其他实验室玻璃器皿、其他功能机器 |
| Newgreen Herb Co., Ltd. | 中国 | 3 | $248 | 其他植物提取物、猫狗饲料 |
| Chibio Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $168 | 天然聚合物、芦丁衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他诊断试剂 | SOLIS BIODYNE OU | 爱沙尼亚 | $2.2K |
| 2025-12-22 | 其他氨基酸 | NEWGREEN HERB CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-12-22 | 葡萄糖酸化合物 | NEWGREEN HERB CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-12-22 | 其他植物提取物 | NEWGREEN HERB CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-12-19 | 其他诊断试剂 | NEW ENGLAND BIOLABS PTE LTD | 美国 | $3.5K |
| 2025-12-19 | 其他植物提取物 | NEWGREEN HERB CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-12-19 | 其他诊断试剂 | NEW ENGLAND BIOLABS PTE LTD | 美国 | $729 |
| 2025-12-19 | 其他诊断试剂 | NEW ENGLAND BIOLABS PTE LTD | 美国 | $168 |
| 2025-12-19 | 其他氨基酸 | NEWGREEN HERB CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-12-19 | 葡萄糖酸化合物 | NEWGREEN HERB CO LTD | 中国 | $8 |